(Top Banner Ad)
contravention
C1
Noun C1 Luật pháp, Hành chính

contravention

UK: /ˌkɒntrəˈvenʃən/ • US: /ˌkɑːntrəˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vi phạm sự trái ngược sự chống lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that violates a law, treaty, or other ruling.

Vietnamese Meaning

Sự vi phạm, sự trái ngược, sự chống lại một luật lệ, hiệp ước hoặc quy định khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for contravention of environmental regulations."

    "Công ty đã bị phạt vì vi phạm các quy định về môi trường."

  • "The act was a clear contravention of international law."

    "Hành động đó là một sự vi phạm rõ ràng luật pháp quốc tế."

  • "Any contravention of these rules will result in immediate dismissal."

    "Bất kỳ hành vi vi phạm nào các quy tắc này sẽ dẫn đến việc bị sa thải ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contravene vi phạm, làm trái, trái với
Noun contravention sự vi phạm, sự làm trái, hành động trái luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra-
Latin
venire
Late Latin
contraventio
Old French
contravention
English
contravention

Gốc rễ từ 'đối nghịch' và 'đến'

Từ 'contravention' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Contra' có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối nghịch', và 'venire' có nghĩa là 'đến'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa 'đến chống lại' hoặc 'phản đối'. Vì vậy, từ 'contravention' mang hàm ý của việc làm trái hoặc vi phạm một quy tắc, luật lệ, hoặc thỏa thuận.

Usage Note

Từ 'contravention' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ hành động đi ngược lại hoặc không tuân thủ một quy tắc, luật lệ hoặc thỏa thuận chính thức. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn so với 'vi phạm' thông thường và thường kéo theo các hậu quả pháp lý. So với 'violation', 'contravention' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn bản pháp luật.

Prepositions

of in

'Contravention of' được sử dụng để chỉ sự vi phạm một quy tắc hoặc luật cụ thể. Ví dụ: 'contravention of the law'. 'In contravention of' có nghĩa là 'trái với', 'đi ngược lại'. Ví dụ: 'in contravention of regulations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contravention
  • serious serious contravention
    (vi phạm nghiêm trọng)
  • minor minor contravention
    (vi phạm nhỏ)
  • clear clear contravention
    (vi phạm rõ ràng)
Verb + contravention
  • commit commit a contravention
    (thực hiện hành vi vi phạm)
  • constitute constitute a contravention
    (cấu thành một hành vi vi phạm)
  • find find a contravention
    (phát hiện một hành vi vi phạm)
Fixed phrases with contravention
  • in contravention of in contravention of a rule/law/agreement
    (trái với, vi phạm một quy tắc/luật/thỏa thuận)
  • contravention of contravention of human rights
    (sự vi phạm quyền con người)
  • contravention of contravention of regulations
    (sự vi phạm quy định)

Idioms

  • in contravention of something

    vi phạm, trái với, đi ngược lại với cái gì đó (luật, quy tắc, thỏa thuận)

    "The new policy was implemented in contravention of existing labor laws."

    (Chính sách mới được thực hiện trái với luật lao động hiện hành.)

  • act in contravention of something

    hành động trái với, vi phạm cái gì đó

    "Any party acting in contravention of the agreement will face penalties."

    (Bất kỳ bên nào hành động trái với thỏa thuận sẽ phải chịu phạt.)

  • be found in contravention

    bị phát hiện vi phạm, bị kết luận có hành vi vi phạm

    "The company was found in contravention of environmental protection rules."

    (Công ty bị phát hiện vi phạm các quy tắc bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contravention

Noun
Lật mặt

Sự vi phạm, sự trái ngược, sự chống lại một luật lệ, hiệp ước hoặc quy định khác.

"The company was fined for contravention of environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had stricter policies, there would be less contravention of the rules.
Nếu công ty có các chính sách nghiêm ngặt hơn, sẽ có ít sự vi phạm các quy tắc hơn.
Phủ định
If there weren't such blatant contravention of safety regulations, the accident wouldn't have happened.
Nếu không có sự vi phạm trắng trợn các quy định an toàn, thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the project have proceeded smoothly if there were no contravention of the agreed terms?
Dự án có tiến triển suôn sẻ không nếu không có sự vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His action was a contravention of the rules, wasn't it?
Hành động của anh ấy là một sự vi phạm các quy tắc, đúng không?
Phủ định
There isn't any contravention of the agreement, is there?
Không có bất kỳ sự vi phạm nào đối với thỏa thuận, phải không?
Nghi vấn
The contravention wasn't intentional, was it?
Sự vi phạm đó không phải là cố ý, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have addressed all contraventions of safety regulations.
Đến cuối năm, công ty sẽ giải quyết tất cả các vi phạm quy định an toàn.
Phủ định
By the time the inspection team arrives, they won't have found any contravention of the agreement.
Vào thời điểm đội kiểm tra đến, họ sẽ không tìm thấy bất kỳ vi phạm nào đối với thỏa thuận.
Nghi vấn
Will the construction workers have been aware of the contravention before the accident occurred?
Liệu công nhân xây dựng có nhận thức được hành vi vi phạm trước khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contravention".

Tầm quan trọng của pháp luật và hợp đồng

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'contravention' (vi phạm) thường gắn liền với sự coi trọng pháp luật, quy tắc và các thỏa thuận đã ký kết. Việc một cá nhân hay tổ chức bị phát hiện vi phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, tổn hại danh tiếng và gây mất lòng tin, phản ánh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật lệ và giữ lời hứa trong xã hội.

Ý nghĩa trong hợp đồng và kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'contravention' là một từ khóa quan trọng trong các hợp đồng và điều khoản dịch vụ. Các điều khoản về 'non-contravention' (không vi phạm) thường được đưa vào để đảm bảo các bên tuân thủ đúng cam kết, và việc vi phạm có thể kích hoạt các điều khoản bồi thường hoặc chấm dứt hợp đồng. Điều này thể hiện sự chặt chẽ và pháp lý hóa cao trong các giao dịch kinh tế.