(Top Banner Ad)
breaching
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Đa lĩnh vực (pháp luật, an ninh mạng, sinh học biển, quân sự)

breaching

UK: /ˈbriːtʃɪŋ/ • US: /ˈbriːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm xâm phạm phá vỡ trồi lên (khỏi mặt nước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breaking through or creating a gap in something; violating a law, promise, or obligation; rising out of the water (of a whale).

Vietnamese Meaning

Phá vỡ hoặc tạo ra một khoảng trống trong cái gì đó; vi phạm luật pháp, lời hứa hoặc nghĩa vụ; trồi lên khỏi mặt nước (của cá voi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is being investigated for breaching data protection laws."

    "Công ty đang bị điều tra vì vi phạm luật bảo vệ dữ liệu."

  • "The whale was breaching, putting on a spectacular display for the tourists."

    "Con cá voi đang trồi lên, tạo nên một màn trình diễn ngoạn mục cho du khách."

  • "The hacker was arrested for breaching the company's firewall."

    "Tin tặc đã bị bắt vì xâm nhập tường lửa của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breach sự vi phạm, lỗ hổng, vết nứt
Verb breach vi phạm, phá vỡ (hợp đồng, hàng rào)
Adjective unbreachable không thể xâm phạm, không thể phá vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (pháp luật, an ninh mạng, sinh học biển, quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg-
Old English
brecan
Middle English
breche
Modern English
breaching

Từ vật lý đến trừu tượng

Từ 'breaching' có nguồn gốc từ 'break' (bẻ gãy). Ban đầu, nó mô tả việc tạo ra một lỗ hổng trên tường thành trong chiến tranh. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra việc vi phạm các quy tắc hoặc luật lệ không hữu hình.

Cú nhảy của cá voi

Trong ngành hàng hải, 'breaching' được dùng để chỉ hành động cá voi lao mình lên khỏi mặt nước. Hình ảnh này ví như con vật đang 'phá vỡ' ranh giới giữa mặt nước và không khí.

Usage Note

Từ 'breaching' thường được dùng ở dạng tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra. Nó có thể mang nghĩa vật lý (phá vỡ tường, hàng rào) hoặc nghĩa trừu tượng (vi phạm hợp đồng, xâm phạm quyền riêng tư). Khi nói về cá voi, 'breaching' chỉ hành động nhảy vọt lên khỏi mặt nước.

Prepositions

of in

'breaching of' thường được sử dụng để chỉ sự vi phạm (ví dụ: 'breaching of contract'). 'breaching in' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, ví dụ, để mô tả việc xâm nhập vào một khu vực được bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breaching
  • Serious serious breaching
    (vi phạm nghiêm trọng)
  • Alleged alleged breaching
    (bị cáo buộc vi phạm)
Noun + breaching
  • Security security breaching
    (vi phạm an ninh)
  • Contract contract breaching
    (vi phạm hợp đồng)
  • Whale whale breaching
    (hiện tượng cá voi nhảy khỏi mặt nước)
Verb + breaching
  • Accused of accused of breaching
    (bị cáo buộc đã vi phạm)
  • Avoid avoid breaching
    (tránh việc vi phạm)

Idioms

  • Breach of trust

    Vi phạm lòng tin / Thất tín

    "Taking the money was a serious breach of trust."

    (Lấy số tiền đó là một hành động vi phạm lòng tin nghiêm trọng.)

  • Step into the breach

    Thế chỗ/Thay thế ai đó trong tình huống khẩn cấp

    "When the manager resigned, his deputy stepped into the breach."

    (Khi quản lý từ chức, cấp phó của ông đã đứng ra gánh vác thay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaching

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Phá vỡ hoặc tạo ra một khoảng trống trong cái gì đó; vi phạm luật pháp, lời hứa hoặc nghĩa vụ; trồi lên khỏi mặt nước (của cá voi).

"The company is being investigated for breaching data protection laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaching".

Kỷ nguyên vi phạm dữ liệu (Data Breaches)

Trong văn hóa số phương Tây, 'breaching' thường đi đôi với 'data'. Đây là một thuật ngữ nhạy cảm về mặt pháp lý và xã hội, nhắc nhở về tầm quan trọng của quyền riêng tư và an ninh mạng.

Nghi thức ngoại giao

Trong các bối cảnh trang trọng hoặc hoàng gia, một hành động nhỏ 'breaching protocol' (vi phạm nghi thức) có thể bị xem là sự xúc phạm lớn, phản ánh coi trọng trật tự trong xã hội phương Tây.