(Top Banner Ad)
break apart
B2
phrasal verb B2 General

break apart

UK: /ˈbreɪk əˈpɑːt/ • US: /ˈbreɪk əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

vỡ tan chia lìa phân tích thành phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate into pieces, often violently or forcefully; to disintegrate or fall apart.

Vietnamese Meaning

Tách rời thành nhiều mảnh, thường là một cách mạnh mẽ hoặc bạo lực; tan rã hoặc vỡ vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old wooden chair broke apart when I sat on it."

    "Cái ghế gỗ cũ vỡ tan khi tôi ngồi lên."

  • "The waves broke apart on the rocks."

    "Những con sóng vỡ tan trên những tảng đá."

  • "The marriage broke apart after years of fighting."

    "Cuộc hôn nhân tan vỡ sau nhiều năm tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakage Sự vỡ, sự hỏng hóc (của vật thể)
Noun breaker Người/vật phá vỡ; sóng lớn
Adjective unbreakable Không thể phá vỡ, bền vững
Phrasal Verb break up Chấm dứt mối quan hệ; chia tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
a part

Sự kết hợp của lực phá vỡ và sự tách rời

Cụm động từ 'break apart' là sự kết hợp giữa động từ mạnh mẽ 'break' (phá vỡ, làm vỡ) và trạng từ 'apart' (thành từng mảnh, tách rời). Từ 'break' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ hành động dùng lực để chia nhỏ thứ gì đó. Việc thêm 'apart' vào nhấn mạnh rằng sự chia cắt này là hoàn toàn, triệt để, khiến các thành phần tách hẳn ra khỏi nhau.

Usage Note

Cụm động từ 'break apart' thường được sử dụng khi một vật thể hoặc một hệ thống bị phá vỡ hoặc phân chia một cách đột ngột và không còn nguyên vẹn. Nó có thể ám chỉ hành động phá hủy hoặc quá trình tự tan rã do áp lực hoặc tác động nào đó. So sánh với 'fall apart', 'break up', 'disintegrate' để thấy sắc thái khác biệt về mức độ và nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + break apart (Cách thức)
  • suddenly suddenly break apart
    (đột ngột tan rã/rời ra)
  • slowly slowly break apart
    (từ từ tách ra/phân rã)
  • violently violently break apart
    (tách rời một cách dữ dội)
Noun (Chủ thể) + break apart (Cái gì bị tan vỡ)
  • marriage marriage break apart
    (cuộc hôn nhân tan vỡ)
  • structure structure break apart
    (kết cấu bị vỡ vụn)
  • relationship relationship break apart
    (mối quan hệ rạn nứt/tan vỡ)

Idioms

  • Break apart at the seams

    Sắp tan rã/sụp đổ vì áp lực (thường dùng cho hệ thống, tổ chức)

    "The old coalition government seemed ready to break apart at the seams."

    (Chính phủ liên minh cũ dường như đã sẵn sàng tan rã vì áp lực quá lớn.)

  • Cause something to break apart

    Gây ra sự tan vỡ/chia ly

    "Internal disputes caused the team to break apart."

    (Những tranh chấp nội bộ đã khiến đội nhóm tan rã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break apart

phrasal verb
Lật mặt

Tách rời thành nhiều mảnh, thường là một cách mạnh mẽ hoặc bạo lực; tan rã hoặc vỡ vụn.

"The old wooden chair broke apart when I sat on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old vase would break apart upon impact was predictable.
Việc chiếc bình cổ sẽ vỡ tan khi va chạm là điều có thể đoán trước được.
Phủ định
Whether the team would break apart under pressure wasn't confirmed until the final moments.
Liệu đội có tan rã dưới áp lực hay không đã không được xác nhận cho đến những giây phút cuối cùng.
Nghi vấn
Why the couple decided to break apart remains a mystery to their friends.
Tại sao cặp đôi quyết định chia tay vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của họ.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the old wooden fence, weakened by years of neglect, began to break apart.
Sau cơn bão, hàng rào gỗ cũ, bị suy yếu do nhiều năm bỏ bê, bắt đầu vỡ ra.
Phủ định
Despite the pressure, the group, known for their strong unity, did not break apart.
Mặc dù chịu áp lực, nhóm, nổi tiếng với sự đoàn kết mạnh mẽ của họ, đã không tan rã.
Nghi vấn
Considering their frequent arguments, will the two companies, which started as partners, eventually break apart?
Xét đến những tranh cãi thường xuyên của họ, liệu hai công ty, vốn bắt đầu như những đối tác, cuối cùng có tan rã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break apart".

Sự tan vỡ trong gia đình (Divorce)

Ở các nước phương Tây, 'break apart' thường được dùng để chỉ sự tan vỡ của một cuộc hôn nhân hoặc gia đình. Đây là một khái niệm xã hội quan trọng, nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc gia đình truyền thống, nơi các thành viên không còn sống chung nữa.

Chủ nghĩa ly khai và tan rã quốc gia

Trong chính trị học, 'break apart' được sử dụng phổ biến khi mô tả việc một quốc gia, đế chế, hoặc liên minh bị chia cắt thành các thực thể độc lập nhỏ hơn do xung đột hoặc chủ nghĩa ly khai (Ví dụ: sự tan rã của Liên Xô).