break apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To separate into pieces, often violently or forcefully; to disintegrate or fall apart.
Vietnamese Meaning
Tách rời thành nhiều mảnh, thường là một cách mạnh mẽ hoặc bạo lực; tan rã hoặc vỡ vụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old wooden chair broke apart when I sat on it."
"Cái ghế gỗ cũ vỡ tan khi tôi ngồi lên."
-
"The waves broke apart on the rocks."
"Những con sóng vỡ tan trên những tảng đá."
-
"The marriage broke apart after years of fighting."
"Cuộc hôn nhân tan vỡ sau nhiều năm tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breakage | Sự vỡ, sự hỏng hóc (của vật thể) |
| Noun | breaker | Người/vật phá vỡ; sóng lớn |
| Adjective | unbreakable | Không thể phá vỡ, bền vững |
| Phrasal Verb | break up | Chấm dứt mối quan hệ; chia tay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'break apart' thường được sử dụng khi một vật thể hoặc một hệ thống bị phá vỡ hoặc phân chia một cách đột ngột và không còn nguyên vẹn. Nó có thể ám chỉ hành động phá hủy hoặc quá trình tự tan rã do áp lực hoặc tác động nào đó. So sánh với 'fall apart', 'break up', 'disintegrate' để thấy sắc thái khác biệt về mức độ và nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly break apart (đột ngột tan rã/rời ra)
-
slowly slowly break apart (từ từ tách ra/phân rã)
-
violently violently break apart (tách rời một cách dữ dội)
-
marriage marriage break apart (cuộc hôn nhân tan vỡ)
-
structure structure break apart (kết cấu bị vỡ vụn)
-
relationship relationship break apart (mối quan hệ rạn nứt/tan vỡ)
Idioms
-
Break apart at the seams
Sắp tan rã/sụp đổ vì áp lực (thường dùng cho hệ thống, tổ chức)
"The old coalition government seemed ready to break apart at the seams."
(Chính phủ liên minh cũ dường như đã sẵn sàng tan rã vì áp lực quá lớn.)
-
Cause something to break apart
Gây ra sự tan vỡ/chia ly
"Internal disputes caused the team to break apart."
(Những tranh chấp nội bộ đã khiến đội nhóm tan rã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
break apart
phrasal verbTách rời thành nhiều mảnh, thường là một cách mạnh mẽ hoặc bạo lực; tan rã hoặc vỡ vụn.
"The old wooden chair broke apart when I sat on it."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the old vase would break apart upon impact was predictable. |
Việc chiếc bình cổ sẽ vỡ tan khi va chạm là điều có thể đoán trước được. |
| Phủ định | Whether the team would break apart under pressure wasn't confirmed until the final moments. |
Liệu đội có tan rã dưới áp lực hay không đã không được xác nhận cho đến những giây phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Why the couple decided to break apart remains a mystery to their friends. |
Tại sao cặp đôi quyết định chia tay vẫn là một bí ẩn đối với bạn bè của họ. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, the old wooden fence, weakened by years of neglect, began to break apart. |
Sau cơn bão, hàng rào gỗ cũ, bị suy yếu do nhiều năm bỏ bê, bắt đầu vỡ ra. |
| Phủ định | Despite the pressure, the group, known for their strong unity, did not break apart. |
Mặc dù chịu áp lực, nhóm, nổi tiếng với sự đoàn kết mạnh mẽ của họ, đã không tan rã. |
| Nghi vấn | Considering their frequent arguments, will the two companies, which started as partners, eventually break apart? |
Xét đến những tranh cãi thường xuyên của họ, liệu hai công ty, vốn bắt đầu như những đối tác, cuối cùng có tan rã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break apart".
