(Top Banner Ad)
formula feeding
B2
Danh từ B2 Y học, Chăm sóc trẻ em

formula feeding

UK: /ˈfɔːmjʊlə ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˈfɔːrmjələ ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi bằng sữa công thức cho ăn sữa công thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of feeding a baby with infant formula instead of breast milk.

Vietnamese Meaning

Việc cho trẻ sơ sinh ăn sữa công thức thay vì sữa mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many mothers choose formula feeding due to medical conditions or personal preferences."

    "Nhiều bà mẹ chọn cho con ăn sữa công thức vì lý do sức khỏe hoặc sở thích cá nhân."

  • "Studies have compared the health outcomes of formula feeding versus breastfeeding."

    "Các nghiên cứu đã so sánh kết quả sức khỏe của việc nuôi con bằng sữa công thức so với nuôi con bằng sữa mẹ."

  • "Formula feeding allows the other parent to participate more actively in feeding the baby."

    "Việc cho con ăn sữa công thức cho phép người còn lại tham gia tích cực hơn vào việc cho con ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formula công thức, phác đồ
Verb formulate đề ra công thức, xây dựng công thức
Noun formulation sự xây dựng công thức, công thức đã xây dựng
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/thiết bị cho ăn, máng ăn (cho vật)
Noun feeding việc cho ăn, sự nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
formula
English
formula
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
English
feed

Gốc từ 'Formula'

Từ 'formula' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formula', là dạng thu nhỏ của 'forma' (có nghĩa là hình dạng, khuôn mẫu). Ban đầu, nó dùng để chỉ một hình thức nhỏ, một quy tắc hay một công thức đã được định sẵn.

Gốc từ 'Feed'

Động từ 'feed' (cho ăn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fēdan', có nghĩa là cung cấp thức ăn. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*fōdijaną', liên quan đến khái niệm 'thức ăn' hoặc 'dưỡng chất'.

Sự ra đời của 'Formula Feeding'

'Formula feeding' (cho trẻ bú sữa công thức) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi sữa công thức cho trẻ sơ sinh được phát triển và phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó mô tả phương pháp nuôi dưỡng trẻ bằng các sản phẩm sữa thay thế sữa mẹ theo công thức khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ phương pháp nuôi dưỡng trẻ bằng sữa công thức, thường được sử dụng khi mẹ không đủ sữa, không thể cho con bú, hoặc lựa chọn không cho con bú. 'Formula feeding' nhấn mạnh vào phương pháp, không đề cập đến lý do.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + formula feeding
  • start start formula feeding
    (bắt đầu cho trẻ bú sữa công thức)
  • continue continue formula feeding
    (tiếp tục cho trẻ bú sữa công thức)
  • switch to switch to formula feeding
    (chuyển sang cho trẻ bú sữa công thức)
  • supplement with supplement with formula feeding
    (bổ sung bằng sữa công thức)
  • stop stop formula feeding
    (ngừng cho trẻ bú sữa công thức)
Adjective + formula feeding
  • exclusive exclusive formula feeding
    (chỉ cho trẻ bú sữa công thức)
  • combination combination formula feeding
    (cho trẻ bú kết hợp (sữa mẹ và sữa công thức))
  • responsive responsive formula feeding
    (cho trẻ bú sữa công thức theo nhu cầu)
Phrases with formula feeding
  • benefits of benefits of formula feeding
    (lợi ích của việc cho trẻ bú sữa công thức)
  • challenges of challenges of formula feeding
    (thách thức của việc cho trẻ bú sữa công thức)

Idioms

  • exclusive formula feeding

    việc chỉ cho trẻ bú sữa công thức hoàn toàn (không bú sữa mẹ)

    "Many parents choose exclusive formula feeding due to various reasons."

    (Nhiều phụ huynh chọn việc chỉ cho trẻ bú sữa công thức hoàn toàn vì nhiều lý do khác nhau.)

  • combination formula feeding

    việc cho trẻ bú kết hợp sữa mẹ và sữa công thức

    "Combination formula feeding can be a flexible option for working mothers."

    (Việc cho trẻ bú kết hợp sữa mẹ và sữa công thức có thể là một lựa chọn linh hoạt cho các bà mẹ đi làm.)

  • responsive formula feeding

    việc cho trẻ bú sữa công thức theo nhu cầu của trẻ (chứ không theo lịch trình cứng nhắc)

    "Responsive formula feeding helps babies regulate their intake naturally."

    (Việc cho trẻ bú sữa công thức theo nhu cầu giúp trẻ tự điều chỉnh lượng ăn một cách tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formula feeding

Danh từ
Lật mặt

Việc cho trẻ sơ sinh ăn sữa công thức thay vì sữa mẹ.

"Many mothers choose formula feeding due to medical conditions or personal preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby doesn't gain enough weight, the doctor will recommend formula feeding.
Nếu em bé không tăng cân đủ, bác sĩ sẽ khuyên dùng sữa công thức.
Phủ định
If you have enough breast milk, you shouldn't use formula feeding unless medically advised.
Nếu bạn có đủ sữa mẹ, bạn không nên sử dụng sữa công thức trừ khi có lời khuyên y tế.
Nghi vấn
Will formula feeding be necessary if my breast milk supply is insufficient?
Liệu có cần thiết phải dùng sữa công thức nếu nguồn sữa mẹ của tôi không đủ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually chooses formula feeding for her baby because she doesn't produce enough milk.
Cô ấy thường chọn nuôi con bằng sữa công thức vì cô ấy không sản xuất đủ sữa.
Phủ định
He does not recommend formula feeding as the first option for newborns.
Anh ấy không khuyến khích nuôi con bằng sữa công thức như là lựa chọn đầu tiên cho trẻ sơ sinh.
Nghi vấn
Do they prefer formula feeding due to its convenience?
Họ có thích nuôi con bằng sữa công thức vì sự tiện lợi của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formula feeding".

Thay đổi quan niệm về nuôi con

Trong lịch sử phương Tây, có một sự thay đổi đáng kể từ việc nuôi con bằng sữa mẹ sang sữa công thức và sau đó lại quay trở lại khuyến khích sữa mẹ. Ban đầu, sữa công thức được coi là một bước tiến của khoa học, mang lại sự tiện lợi và giải pháp cho những bà mẹ không thể hoặc không muốn cho con bú. Tuy nhiên, ngày nay, sữa mẹ được khuyến nghị là lựa chọn tốt nhất cho trẻ sơ sinh, và việc cho trẻ bú sữa công thức thường đi kèm với những cuộc tranh luận về sức khỏe, lợi ích và sự tiện lợi.

Sự tiện lợi và áp lực xã hội

Sữa công thức mang lại sự tiện lợi đáng kể cho các bậc cha mẹ, đặc biệt là cho phép người cha hoặc người chăm sóc khác tham gia vào việc cho ăn, hoặc khi người mẹ cần quay lại làm việc sớm. Tuy nhiên, có thể có áp lực xã hội hoặc cảm giác tội lỗi đối với những bà mẹ chọn sữa công thức, đặc biệt ở những xã hội đề cao việc nuôi con bằng sữa mẹ. Việc lựa chọn phương pháp nuôi dưỡng thường là một quyết định cá nhân dựa trên nhiều yếu tố như sức khỏe, hoàn cảnh cá nhân và lối sống.