(Top Banner Ad)
nipple
B2
danh từ B2 Giải phẫu học

nipple

UK: /ˈnɪpl/ • US: /ˈnɪpəl/

Nghĩa tiếng Việt

núm vú đầu vú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The small projection in the center of the breast, containing the openings of the milk ducts in females and homologous to the penis in males.

Vietnamese Meaning

Núm vú, phần nhô ra nhỏ ở trung tâm của vú, chứa các lỗ của ống dẫn sữa ở phụ nữ và tương đồng với dương vật ở nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby latched onto the mother's nipple."

    "Em bé ngậm chặt vào núm vú của mẹ."

  • "She felt a lump near her nipple."

    "Cô ấy cảm thấy một cục u gần núm vú."

  • "The baby was having difficulty latching onto the nipple."

    "Em bé gặp khó khăn trong việc ngậm vào núm vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nippled có núm vú (dùng để miêu tả cái gì đó có núm vú)
Adjective nipple-like giống núm vú, hình núm vú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Late 16th C)
nipple
Modern English
nipple

Nguồn gốc của từ 'nipple'

Từ 'nipple' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nó được cho là có nguồn gốc từ từ 'nip' (có nghĩa là 'nhúm nhỏ' hoặc 'kẹp chặt'), cùng với hậu tố giảm nhẹ '-le'. Điều này gợi ý hình dáng nhỏ bé, hơi nhô ra của nó, tương tự như một 'nhúm' nhỏ trên bề mặt.

Usage Note

Từ 'nipple' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, sinh học, hoặc khi nói về sức khỏe của vú. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc trong một số trường hợp có thể mang tính chất nhạy cảm, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

on of

‘On’ được dùng để chỉ vị trí: 'The baby was suckling on her nipple.' ('Em bé đang bú núm vú của cô ấy'). ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính: 'Nipple discharge can be a sign of a medical condition.' ('Chảy dịch núm vú có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nipple
  • sensitive sensitive nipple
    (núm vú nhạy cảm)
  • erect erect nipple
    (núm vú cương cứng)
  • sore sore nipple
    (núm vú bị đau, núm vú đau rát)
  • inverted inverted nipple
    (núm vú bị tụt vào trong)
Verb + nipple
  • suck suck a nipple
    (bú núm vú)
  • stimulate stimulate a nipple
    (kích thích núm vú)
  • cover cover one's nipples
    (che núm vú)
  • pierce pierce one's nipples
    (xỏ khuyên núm vú)
Nipple + Noun
  • cream nipple cream
    (kem dưỡng núm vú)
  • shield nipple shield
    (miếng bảo vệ núm vú (dùng khi cho con bú))
  • piercing nipple piercing
    (việc xỏ khuyên núm vú)
  • ring nipple ring
    (khuyên núm vú)

Idioms

  • bottle nipple

    núm vú bình sữa

    "The baby refused to take the bottle nipple."

    (Em bé từ chối bú núm vú bình sữa.)

  • nipple piercing

    xỏ khuyên núm vú

    "She got a new nipple piercing last month."

    (Cô ấy vừa xỏ một chiếc khuyên núm vú mới vào tháng trước.)

  • nursing nipple

    núm vú cho con bú (thường là núm vú giả trên bình sữa, mô phỏng vú mẹ)

    "Some bottles come with a special nursing nipple designed for a natural latch."

    (Một số bình sữa đi kèm với núm vú đặc biệt được thiết kế để bé bú tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nipple

danh từ
Lật mặt

Núm vú, phần nhô ra nhỏ ở trung tâm của vú, chứa các lỗ của ống dẫn sữa ở phụ nữ và tương đồng với dương vật ở nam giới.

"The baby latched onto the mother's nipple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is hungry, it searches for the nipple.
Nếu một đứa trẻ đói, nó sẽ tìm kiếm núm vú.
Phủ định
If it's cold, the nipple does not always protrude.
Nếu trời lạnh, núm vú không phải lúc nào cũng nhô ra.
Nghi vấn
If the baby cries, does it want the nipple?
Nếu em bé khóc, nó có muốn bú không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby latched onto the nipple easily.
Đứa bé bú núm vú một cách dễ dàng.
Phủ định
Why wasn't the nipple shield helping with breastfeeding?
Tại sao tấm chắn núm vú không giúp ích gì cho việc cho con bú?
Nghi vấn
What does a retracted nipple look like?
Núm vú bị tụt trông như thế nào?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't seen the baby's nipple exposed.
Tôi ước tôi đã không nhìn thấy đầu vú của em bé bị lộ.
Phủ định
If only the nursing mother wouldn't expose her nipple in public.
Giá như người mẹ cho con bú không phơi bày đầu vú của cô ấy ở nơi công cộng.
Nghi vấn
If only I could understand why he wishes he hadn't mentioned the word 'nipple'.
Giá như tôi có thể hiểu tại sao anh ấy ước anh ấy đã không đề cập đến từ 'đầu vú'.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nipple".

Sự kín đáo và giới hạn trong truyền thông

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thông và mạng xã hội, hình ảnh núm vú (đặc biệt là của phụ nữ) thường bị kiểm duyệt hoặc che đi. Điều này phản ánh quan niệm về sự kín đáo, tình dục hóa và đôi khi là sự nhạy cảm của hình ảnh núm vú, mặc dù chúng là một phần tự nhiên của cơ thể con người.

Vai trò trong việc cho con bú và nhận thức xã hội

Núm vú đóng vai trò thiết yếu trong việc cho con bú, một hành động tự nhiên và quan trọng để nuôi dưỡng trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, hành động cho con bú ở nơi công cộng lại là một chủ đề gây tranh cãi ở một số nơi trên thế giới, phản ánh sự khác biệt trong nhận thức xã hội về quyền riêng tư, sự tiện lợi của bà mẹ và quan điểm về việc khoe thân.