nipple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The small projection in the center of the breast, containing the openings of the milk ducts in females and homologous to the penis in males.
Vietnamese Meaning
Núm vú, phần nhô ra nhỏ ở trung tâm của vú, chứa các lỗ của ống dẫn sữa ở phụ nữ và tương đồng với dương vật ở nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby latched onto the mother's nipple."
"Em bé ngậm chặt vào núm vú của mẹ."
-
"She felt a lump near her nipple."
"Cô ấy cảm thấy một cục u gần núm vú."
-
"The baby was having difficulty latching onto the nipple."
"Em bé gặp khó khăn trong việc ngậm vào núm vú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nippled | có núm vú (dùng để miêu tả cái gì đó có núm vú) |
| Adjective | nipple-like | giống núm vú, hình núm vú |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nipple' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học, sinh học, hoặc khi nói về sức khỏe của vú. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc trong một số trường hợp có thể mang tính chất nhạy cảm, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ vị trí: 'The baby was suckling on her nipple.' ('Em bé đang bú núm vú của cô ấy'). ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính: 'Nipple discharge can be a sign of a medical condition.' ('Chảy dịch núm vú có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive nipple (núm vú nhạy cảm)
-
erect erect nipple (núm vú cương cứng)
-
sore sore nipple (núm vú bị đau, núm vú đau rát)
-
inverted inverted nipple (núm vú bị tụt vào trong)
-
suck suck a nipple (bú núm vú)
-
stimulate stimulate a nipple (kích thích núm vú)
-
cover cover one's nipples (che núm vú)
-
pierce pierce one's nipples (xỏ khuyên núm vú)
-
cream nipple cream (kem dưỡng núm vú)
-
shield nipple shield (miếng bảo vệ núm vú (dùng khi cho con bú))
-
piercing nipple piercing (việc xỏ khuyên núm vú)
-
ring nipple ring (khuyên núm vú)
Idioms
-
bottle nipple
núm vú bình sữa
"The baby refused to take the bottle nipple."
(Em bé từ chối bú núm vú bình sữa.)
-
nipple piercing
xỏ khuyên núm vú
"She got a new nipple piercing last month."
(Cô ấy vừa xỏ một chiếc khuyên núm vú mới vào tháng trước.)
-
nursing nipple
núm vú cho con bú (thường là núm vú giả trên bình sữa, mô phỏng vú mẹ)
"Some bottles come with a special nursing nipple designed for a natural latch."
(Một số bình sữa đi kèm với núm vú đặc biệt được thiết kế để bé bú tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nipple
danh từNúm vú, phần nhô ra nhỏ ở trung tâm của vú, chứa các lỗ của ống dẫn sữa ở phụ nữ và tương đồng với dương vật ở nam giới.
"The baby latched onto the mother's nipple."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a baby is hungry, it searches for the nipple. |
Nếu một đứa trẻ đói, nó sẽ tìm kiếm núm vú. |
| Phủ định | If it's cold, the nipple does not always protrude. |
Nếu trời lạnh, núm vú không phải lúc nào cũng nhô ra. |
| Nghi vấn | If the baby cries, does it want the nipple? |
Nếu em bé khóc, nó có muốn bú không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby latched onto the nipple easily. |
Đứa bé bú núm vú một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Why wasn't the nipple shield helping with breastfeeding? |
Tại sao tấm chắn núm vú không giúp ích gì cho việc cho con bú? |
| Nghi vấn | What does a retracted nipple look like? |
Núm vú bị tụt trông như thế nào? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't seen the baby's nipple exposed. |
Tôi ước tôi đã không nhìn thấy đầu vú của em bé bị lộ. |
| Phủ định | If only the nursing mother wouldn't expose her nipple in public. |
Giá như người mẹ cho con bú không phơi bày đầu vú của cô ấy ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | If only I could understand why he wishes he hadn't mentioned the word 'nipple'. |
Giá như tôi có thể hiểu tại sao anh ấy ước anh ấy đã không đề cập đến từ 'đầu vú'. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nipple".
