(Top Banner Ad)
breeding grounds
B2
Danh từ B2 Sinh học, Môi trường, Xã hội học

breeding grounds

UK: /ˈbriːdɪŋ ˌɡraʊndz/ • US: /ˈbriːdɪŋ ˌɡraʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

nơi sinh sản vùng sinh sản môi trường phát sinh nguồn gốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Places where animals breed and raise their young.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is a vital breeding ground for many species of birds."

    "Hồ là một khu vực sinh sản quan trọng cho nhiều loài chim."

  • "The Arctic is an important breeding ground for many migratory birds."

    "Bắc Cực là một khu vực sinh sản quan trọng cho nhiều loài chim di cư."

  • "The internet can be a breeding ground for misinformation."

    "Internet có thể là môi trường nảy sinh thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to breed Sinh sản; nuôi dưỡng; gây giống
Noun breeder Người nuôi giống; nhà lai tạo (động vật)
Noun breed Chủng loại, dòng dõi (động vật hoặc người)
Adjective well-bred Có giáo dục tốt; có dòng dõi tốt
Noun grounding Nền tảng kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brēdan (to nurture, nourish)
Old English
grund (bottom, foundation)
Middle English
breede & ground
Modern English
breeding grounds (c. 18th century)

Nguồn gốc kép

Cụm từ 'breeding grounds' là sự kết hợp của động từ 'breed' (nuôi dưỡng, sinh sản) và danh từ 'ground' (mặt đất, nền tảng). Ban đầu nó được dùng để chỉ những khu vực tự nhiên nơi động vật như cá, chim thường xuyên tới để giao phối và đẻ trứng. Về sau, nó được dùng rộng rãi hơn với nghĩa bóng, chỉ nơi một điều gì đó (thường là tiêu cực) phát triển mạnh mẽ.

Nghĩa bóng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'breeding grounds' thường được dùng để chỉ môi trường thuận lợi cho sự phát triển của những thứ xấu (như tội phạm, dịch bệnh, hoặc ý tưởng tồi). Ví dụ, một khu vực nghèo khó, thiếu ánh sáng có thể được gọi là 'breeding ground for crime' (nơi sản sinh tội phạm).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các khu vực cụ thể, nơi có điều kiện môi trường thuận lợi cho việc sinh sản của một loài động vật nào đó. Nó mang ý nghĩa về một nơi an toàn, được bảo vệ và có đủ nguồn lực để đảm bảo sự phát triển của thế hệ sau. Có thể sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển của một điều gì đó.
Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, 'breeding grounds' thường ám chỉ một môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển của những điều tiêu cực, như tội phạm, bất ổn xã hội, hoặc ý tưởng cực đoan. Nó nhấn mạnh rằng môi trường đó cung cấp những yếu tố cần thiết để những điều này nảy sinh và lan rộng.

Prepositions

for of

'breeding grounds for' dùng để chỉ địa điểm sinh sản cho một loài cụ thể nào. 'breeding grounds of' được dùng ít phổ biến hơn, thường mang tính mô tả chung chung về địa điểm sinh sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breeding grounds
  • prime prime breeding grounds
    (Các bãi đẻ/nơi sinh sản tốt nhất/chủ yếu)
  • fertile fertile breeding grounds
    (Nơi sinh sản màu mỡ (thường dùng cho nghĩa bóng))
  • ideal ideal breeding grounds
    (Nơi sinh sản lý tưởng)
Verb + breeding grounds
  • protect protect breeding grounds
    (Bảo vệ các bãi đẻ/nơi sinh sản)
  • destroy destroy breeding grounds
    (Phá hủy các nơi sinh sản)
Noun + breeding grounds (Metaphor)
  • mosquito mosquito breeding grounds
    (Ổ muỗi sinh sản (ổ lăng quăng))
  • terrorist terrorist breeding grounds
    (Nơi sản sinh ra khủng bố (nghĩa bóng))
  • disease disease breeding grounds
    (Ổ dịch bệnh; nguồn gốc của bệnh tật)

Idioms

  • A breeding ground for dissent/corruption/crime

    Nơi/nguồn gốc sản sinh ra sự bất đồng/tham nhũng/tội phạm

    "The economic stagnation became a breeding ground for political dissent."

    (Tình trạng trì trệ kinh tế đã trở thành nguồn gốc sản sinh ra sự bất đồng chính trị.)

  • To clean up the breeding grounds

    Giải quyết tận gốc rễ vấn đề; dọn sạch môi trường xấu

    "To stop the epidemic, we must clean up the breeding grounds in the inner city."

    (Để ngăn chặn dịch bệnh, chúng ta phải dọn sạch các ổ chứa dịch trong nội thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeding grounds

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.

"The lake is a vital breeding ground for many species of birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding grounds".

Tầm quan trọng trong Sinh thái học

Trong sinh thái học, việc bảo vệ 'breeding grounds' (nơi sinh sản) là tối quan trọng. Nhiều loài động vật di cư, đặc biệt là cá và chim, phụ thuộc vào các khu vực cụ thể (như rừng ngập mặn, rạn san hô, hoặc đầm lầy) để duy trì sự sống của thế hệ tiếp theo. Việc phá hủy các khu vực này có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của loài.

Ví von Xã hội

Khác với các từ như 'habitat' (môi trường sống), 'breeding grounds' thường mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng cho con người hoặc xã hội. Khi người ta nói 'urban slums are breeding grounds for crime,' họ đang chỉ trích rằng môi trường vật chất và xã hội (thiếu giáo dục, nghèo đói) tạo điều kiện cho tội phạm phát triển, ngụ ý rằng nơi đó là nguồn gốc của điều xấu.