breeding grounds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Places where animals breed and raise their young.
Vietnamese Meaning
Địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake is a vital breeding ground for many species of birds."
"Hồ là một khu vực sinh sản quan trọng cho nhiều loài chim."
-
"The Arctic is an important breeding ground for many migratory birds."
"Bắc Cực là một khu vực sinh sản quan trọng cho nhiều loài chim di cư."
-
"The internet can be a breeding ground for misinformation."
"Internet có thể là môi trường nảy sinh thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các khu vực cụ thể, nơi có điều kiện môi trường thuận lợi cho việc sinh sản của một loài động vật nào đó. Nó mang ý nghĩa về một nơi an toàn, được bảo vệ và có đủ nguồn lực để đảm bảo sự phát triển của thế hệ sau. Có thể sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển của một điều gì đó.
Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, 'breeding grounds' thường ám chỉ một môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển của những điều tiêu cực, như tội phạm, bất ổn xã hội, hoặc ý tưởng cực đoan. Nó nhấn mạnh rằng môi trường đó cung cấp những yếu tố cần thiết để những điều này nảy sinh và lan rộng.
Prepositions
'breeding grounds for' dùng để chỉ địa điểm sinh sản cho một loài cụ thể nào. 'breeding grounds of' được dùng ít phổ biến hơn, thường mang tính mô tả chung chung về địa điểm sinh sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prime prime breeding grounds (Các bãi đẻ/nơi sinh sản tốt nhất/chủ yếu)
-
fertile fertile breeding grounds (Nơi sinh sản màu mỡ (thường dùng cho nghĩa bóng))
-
ideal ideal breeding grounds (Nơi sinh sản lý tưởng)
-
protect protect breeding grounds (Bảo vệ các bãi đẻ/nơi sinh sản)
-
destroy destroy breeding grounds (Phá hủy các nơi sinh sản)
-
mosquito mosquito breeding grounds (Ổ muỗi sinh sản (ổ lăng quăng))
-
terrorist terrorist breeding grounds (Nơi sản sinh ra khủng bố (nghĩa bóng))
-
disease disease breeding grounds (Ổ dịch bệnh; nguồn gốc của bệnh tật)
Idioms
-
A breeding ground for dissent/corruption/crime
Nơi/nguồn gốc sản sinh ra sự bất đồng/tham nhũng/tội phạm
"The economic stagnation became a breeding ground for political dissent."
(Tình trạng trì trệ kinh tế đã trở thành nguồn gốc sản sinh ra sự bất đồng chính trị.)
-
To clean up the breeding grounds
Giải quyết tận gốc rễ vấn đề; dọn sạch môi trường xấu
"To stop the epidemic, we must clean up the breeding grounds in the inner city."
(Để ngăn chặn dịch bệnh, chúng ta phải dọn sạch các ổ chứa dịch trong nội thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breeding grounds
Danh từĐịa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.
"The lake is a vital breeding ground for many species of birds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding grounds".
