(Top Banner Ad)
breed
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

breed

UK: /briːd/ • US: /briːd/

Nghĩa tiếng Việt

giống nòi gây giống nuôi sinh ra dẫn đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A race or variety of animals or plants that are of the same species and have similar characteristics.

Vietnamese Meaning

Nòi, giống (của động vật hoặc thực vật); một nhóm động vật hoặc thực vật cùng loài có các đặc điểm tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What breed of dog is that?"

    "Đó là giống chó gì vậy?"

  • "The farmer breeds pigs and cows."

    "Người nông dân nuôi lợn và bò."

  • "The disease is often bred in unsanitary conditions."

    "Bệnh tật thường sinh ra trong điều kiện mất vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breed chăn nuôi, gây giống, nảy sinh
Noun breed loài, giống, dòng dõi
Noun breeder người chăn nuôi, nhà nhân giống
Noun breeding sự sinh sản, sự giáo dục/dạy dỗ
Adjective purebred thuần chủng
Verb/Noun crossbreed lai giống, vật lai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhre-
Proto-Germanic
*brōdjan
Old English
brēdan
Middle English
breden

Nguồn gốc từ 'Hơi ấm'

Từ 'breed' có gốc rễ từ một từ cổ có nghĩa là 'làm ấm' hoặc 'ấp trứng'. Ban đầu, nó mô tả hành động giữ cho trứng ấm để chim non nở ra, trước khi mở rộng nghĩa sang việc sinh sản và nuôi dưỡng nói chung.

Từ 'Tổ ấm' đến 'Giống loài'

Trong tiếng Anh cổ, 'brēdan' liên quan mật thiết đến 'brood' (ổ trứng). Điều này giải thích tại sao từ này vừa mang nghĩa là hành động sinh sản (động từ), vừa mang nghĩa là một chủng loại riêng biệt (danh từ).

Usage Note

Dùng để chỉ một nhóm động vật hoặc thực vật được chọn lọc và nhân giống để có những đặc điểm mong muốn. Khác với 'species' (loài) là một phân loại rộng hơn. 'Race' cũng có thể được dùng tương tự, nhưng 'breed' thường nhấn mạnh quá trình chọn lọc nhân tạo.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ giống loài thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'a breed of dog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breed
  • rare a rare breed
    (một giống hiếm (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • dying a dying breed
    (một nhóm người/vật đang dần biến mất)
  • new a new breed of
    (một thế hệ/loại hình mới của...)
Verb + breed
  • specifically specifically bred for
    (được phối giống đặc biệt cho mục đích...)
  • contempt familiarity breeds contempt
    (thân quá hóa lờn (quá gần gũi dễ sinh ra khinh nhờn))
  • success success breeds success
    (thành công nuôi dưỡng thành công)

Idioms

  • Familiarity breeds contempt

    Gần chùa gọi bụt bằng anh / Quá thân thuộc dễ sinh ra thiếu tôn trọng.

    "They used to be best friends, but working together every day showed that familiarity breeds contempt."

    (Họ từng là bạn thân, nhưng làm việc cùng nhau mỗi ngày cho thấy rằng quá gần gũi dễ sinh ra xích mích.)

  • A dying breed

    Những người/vật cuối cùng của một thế hệ hoặc một phong cách sống.

    "Traditional craftsmen who work with wood by hand are a dying breed."

    (Những nghệ nhân truyền thống làm mộc bằng tay là một thế hệ đang dần biến mất.)

  • Born and bred

    Sinh ra và lớn lên (tại một nơi nào đó).

    "I was born and bred in London."

    (Tôi sinh ra và lớn lên tại London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breed

Danh từ
Lật mặt

Nòi, giống (của động vật hoặc thực vật); một nhóm động vật hoặc thực vật cùng loài có các đặc điểm tương tự.

"What breed of dog is that?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breed".

Khái niệm 'Well-bred'

Trong văn hóa phương Tây truyền thống, 'well-bred' không chỉ nói về nguồn gốc gia đình mà còn ám chỉ một người có giáo dục, lịch thiệp và biết cách cư xử đúng mực trong xã hội.

Văn hóa thú cưng thuần chủng

Tại các nước như Anh, việc sở hữu các giống chó có 'pedigree' (phả hệ rõ ràng) là một nét văn hóa lâu đời, thường liên quan đến các câu lạc bộ kennel danh tiếng và các cuộc triển lãm chó (dog shows).