nesting site
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where birds or other animals build or lay their eggs and raise their young.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi chim hoặc các động vật khác xây tổ hoặc đẻ trứng và nuôi con non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island is an important nesting site for seabirds."
"Hòn đảo là một địa điểm làm tổ quan trọng cho các loài chim biển."
-
"Protecting nesting sites is crucial for the survival of endangered species."
"Bảo vệ các địa điểm làm tổ là rất quan trọng cho sự sống còn của các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Researchers are monitoring the nesting sites of sea turtles."
"Các nhà nghiên cứu đang theo dõi các địa điểm làm tổ của rùa biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nest | tổ, ổ (của chim, côn trùng); nơi trú ẩn |
| Verb | nest | làm tổ, làm ổ; làm tổ ở |
| Adjective | nesting | dùng để làm tổ (ví dụ: nesting season - mùa làm tổ) |
| Verb | nestle | nép mình, rúc vào (một cách ấm cúng) |
| Noun | nestling | chim non trong tổ |
| Noun | site | địa điểm, vị trí, khu đất |
| Verb | site | đặt, định vị (một cái gì đó ở một nơi cụ thể) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'nesting site' nhấn mạnh đến địa điểm cụ thể được sử dụng để làm tổ và sinh sản. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, bảo tồn động vật hoang dã, và du lịch sinh thái. Khác với 'nest', chỉ đơn thuần là cái tổ, 'nesting site' bao hàm cả khu vực xung quanh tổ, có thể bao gồm các yếu tố môi trường quan trọng cho sự sống còn của con non.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ vị trí chính xác ('The birds built their nests at the nesting site.'). 'near' được dùng để chỉ vị trí gần khu vực làm tổ ('There's a stream near the nesting site'). 'for' dùng để chỉ mục đích ('This area is protected for being an important nesting site').
Collocations (Từ đi kèm)
-
prime prime nesting site (địa điểm làm tổ lý tưởng/tối ưu)
-
suitable suitable nesting site (địa điểm làm tổ phù hợp)
-
protected protected nesting site (địa điểm làm tổ được bảo vệ)
-
secluded secluded nesting site (địa điểm làm tổ hẻo lánh/kín đáo)
-
important important nesting site (địa điểm làm tổ quan trọng)
-
find find a nesting site (tìm một địa điểm làm tổ)
-
establish establish a nesting site (thiết lập/tạo ra một địa điểm làm tổ)
-
protect protect nesting sites (bảo vệ các địa điểm làm tổ)
-
monitor monitor nesting sites (giám sát các địa điểm làm tổ)
-
identify identify nesting sites (xác định các địa điểm làm tổ)
-
provides A nesting site provides shelter. (Một địa điểm làm tổ cung cấp nơi trú ẩn.)
-
attracts Nesting sites attract many bird species. (Các địa điểm làm tổ thu hút nhiều loài chim.)
Idioms
-
a critical nesting site habitat
môi trường sống là địa điểm làm tổ cực kỳ quan trọng
"Conservationists are working to preserve a critical nesting site habitat for sea turtles."
(Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống là địa điểm làm tổ cực kỳ quan trọng cho rùa biển.)
-
to lose nesting sites
mất đi các địa điểm làm tổ
"Many bird populations are declining because they are losing nesting sites due to human development."
(Nhiều quần thể chim đang suy giảm vì chúng đang mất đi các địa điểm làm tổ do sự phát triển của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nesting site
nounMột địa điểm nơi chim hoặc các động vật khác xây tổ hoặc đẻ trứng và nuôi con non.
"The island is an important nesting site for seabirds."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conservationists arrive, the birds will have abandoned this nesting site. |
Đến thời điểm các nhà bảo tồn đến, những con chim sẽ đã bỏ rơi khu vực làm tổ này. |
| Phủ định | By next year, they won't have designated this area a protected nesting site. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa chỉ định khu vực này là khu vực làm tổ được bảo vệ. |
| Nghi vấn | Will the scientists have identified a new nesting site for the eagles by the end of the season? |
Liệu các nhà khoa học đã xác định được một khu vực làm tổ mới cho đại bàng vào cuối mùa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nesting site".
