(Top Banner Ad)
grounding
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Kỹ thuật điện, Hàng không,...)

grounding

UK: /ˈɡraʊndɪŋ/ • US: /ˈɡraʊndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nối đất nền tảng cơ sở sự tiếp đất kỹ thuật tiếp đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of connecting an electrical circuit or device to the earth.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình kết nối một mạch điện hoặc thiết bị với đất để đảm bảo an toàn và ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper grounding is essential for electrical safety."

    "Nối đất đúng cách là điều cần thiết cho an toàn điện."

  • "The grounding of the aircraft was due to mechanical failure."

    "Việc cấm bay chiếc máy bay là do lỗi kỹ thuật."

  • "She used grounding techniques to cope with her panic attack."

    "Cô ấy đã sử dụng các kỹ thuật grounding để đối phó với cơn hoảng loạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground Mặt đất; nền tảng; lý do
Verb ground Đặt nền móng; dựa vào; tiếp đất (điện); cấm bay
Adjective grounded Có cơ sở, thực tế; bình tĩnh, vững vàng; bị cấm bay/ra ngoài
Adjective ungrounded Không có cơ sở, không có căn cứ
Noun background Bối cảnh; nền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Kỹ thuật điện, Hàng không,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Modern English
grounding

Nguồn gốc của 'grounding'

Từ 'grounding' bắt nguồn từ 'ground' có nghĩa là 'đất' hoặc 'nền tảng'. Ban đầu, 'ground' (danh từ) dùng để chỉ mặt đất, nền nhà, và (động từ) là đặt xuống đất, tạo nền. 'Grounding' với hậu tố '-ing' mang ý nghĩa của việc thiết lập một nền tảng, tạo sự kết nối vững chắc, hoặc hiểu biết cơ bản về điều gì đó, giống như việc cắm rễ vào đất.

Usage Note

Trong kỹ thuật điện, 'grounding' là một biện pháp an toàn quan trọng để ngăn ngừa điện giật và các sự cố điện khác. Nó tạo ra một đường dẫn trở kháng thấp cho dòng điện lỗi.

Prepositions

for in

'grounding for' chỉ mục đích của việc nối đất, ví dụ: 'Grounding for safety'. 'grounding in' thường liên quan đến kiến thức nền tảng, ví dụ: 'a strong grounding in physics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grounding
  • solid solid grounding
    (nền tảng vững chắc)
  • good good grounding
    (nền tảng tốt)
  • firm firm grounding
    (nền tảng vững vàng)
  • theoretical theoretical grounding
    (nền tảng lý thuyết)
  • practical practical grounding
    (nền tảng thực tiễn)
Verb + grounding
  • provide provide grounding
    (cung cấp nền tảng)
  • give give grounding
    (mang lại nền tảng)
  • lack lack grounding
    (thiếu nền tảng)
  • need need grounding
    (cần nền tảng)
Noun + grounding
  • sense of sense of grounding
    (cảm giác vững vàng, kết nối)
  • lack of lack of grounding
    (sự thiếu vững vàng, thiếu kết nối)

Idioms

  • get one's grounding in something

    học những kiến thức cơ bản, nền tảng về điều gì đó

    "She got her grounding in journalism at a local newspaper."

    (Cô ấy đã học những kiến thức nền tảng về báo chí tại một tờ báo địa phương.)

  • have a good grounding in something

    có nền tảng kiến thức vững chắc về điều gì đó

    "He has a good grounding in mathematics, which helps him in physics."

    (Anh ấy có nền tảng vững chắc về toán học, điều này giúp anh ấy trong môn vật lý.)

  • lose one's grounding

    mất đi sự ổn định, kết nối với thực tế hoặc nguyên tắc cơ bản

    "After his sudden success, he seemed to lose his grounding."

    (Sau thành công bất ngờ, anh ấy dường như đã mất đi sự vững vàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grounding

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình kết nối một mạch điện hoặc thiết bị với đất để đảm bảo an toàn và ổn định.

"Proper grounding is essential for electrical safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best way to feel secure is to ground yourself in reality.
Cách tốt nhất để cảm thấy an toàn là tự đặt mình vào thực tế.
Phủ định
It's important not to ground children for minor offenses; they need to learn from their mistakes in other ways.
Điều quan trọng là không nên phạt con cái vì những lỗi nhỏ; chúng cần học hỏi từ những sai lầm của mình theo những cách khác.
Nghi vấn
Why do you choose to ground yourself through meditation?
Tại sao bạn chọn tự tĩnh tâm thông qua thiền định?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ground yourself in reality before making decisions.
Hãy tự mình tìm hiểu thực tế trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't ground your teenager for too long; they need to learn responsibility.
Đừng phạt con bạn quá lâu; chúng cần học cách chịu trách nhiệm.
Nghi vấn
Do ground the electrical appliance to prevent shocks!
Hãy nối đất thiết bị điện để tránh bị điện giật!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the airline will have been grounding flights due to safety concerns.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, hãng hàng không sẽ đã phải dừng bay do lo ngại về an toàn.
Phủ định
She won't have been grounding her son for a month; it's only been two weeks.
Cô ấy sẽ không phạt con trai cô ấy một tháng đâu; mới chỉ hai tuần thôi.
Nghi vấn
Will they have been grounding the electrical system to improve its performance?
Liệu họ sẽ tiếp đất hệ thống điện để cải thiện hiệu suất của nó chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airline has grounded all flights due to the severe weather conditions.
Hãng hàng không đã đình chỉ tất cả các chuyến bay do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Phủ định
She hasn't been grounded since she started university; she's much more responsible now.
Cô ấy đã không bị phạt cấm túc kể từ khi bắt đầu học đại học; bây giờ cô ấy có trách nhiệm hơn nhiều.
Nghi vấn
Has the electrician grounded the new appliance yet?
Người thợ điện đã tiếp đất cho thiết bị mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grounding".

Thực hành 'Earthing' (Tiếp địa)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe tự nhiên, 'grounding' (còn gọi là 'earthing') là một thực hành liên quan đến việc tiếp xúc trực tiếp da trần với mặt đất (ví dụ: đi chân trần trên cỏ, đất, cát). Ý tưởng là hấp thụ các electron tự do từ Trái đất để cải thiện sức khỏe, giảm viêm và căng thẳng, mang lại cảm giác bình yên và kết nối.

Trạng thái 'Grounded' (Vững vàng tâm lý)

Trong tâm lý học và phát triển cá nhân, 'being grounded' mô tả trạng thái tinh thần của một người bình tĩnh, thực tế, vững vàng và kết nối với hiện tại. Người 'grounded' thường có khả năng đối phó tốt với căng thẳng, duy trì sự rõ ràng trong suy nghĩ và cảm thấy an toàn, ổn định trong cảm xúc và hành động của mình.