(Top Banner Ad)
bridegroom
B1
danh từ B1 Xã hội, Hôn nhân

bridegroom

UK: /ˈbraɪdɡruːm/ • US: /ˈbraɪdɡruːm/

Nghĩa tiếng Việt

chú rể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is about to get married or has just been married.

Vietnamese Meaning

Chú rể, người đàn ông sắp cưới hoặc vừa mới cưới vợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridegroom looked handsome in his tuxedo."

    "Chú rể trông thật bảnh bao trong bộ lễ phục tuxedo."

  • "The bridegroom nervously awaited his bride at the altar."

    "Chú rể hồi hộp chờ đợi cô dâu của mình tại lễ đường."

  • "The happy bridegroom thanked everyone for attending the wedding."

    "Chú rể hạnh phúc cảm ơn mọi người đã tham dự đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bride cô dâu
Noun groom chú rể (cũng là dạng rút gọn của 'bridegroom')
Adjective bridal (thuộc) về cô dâu, đám cưới (ví dụ: bridal gown - váy cưới)
Verb to groom chải chuốt, sửa soạn (ngoại hình); chuẩn bị, đào tạo (cho một vai trò)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hôn nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūdigumō ('bride's man')
Old English
brȳdguma
Middle English
bridegome
Modern English
bridegroom

Chú rể: Từ 'Người đàn ông của cô dâu' đến sự thay đổi thú vị

Từ 'groom' trong 'bridegroom' không liên quan đến người chăm sóc ngựa. Nó bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'guma', có nghĩa là 'người đàn ông'. Vì vậy, 'brȳdguma' ban đầu có nghĩa đen là 'người đàn ông của cô dâu'. Theo thời gian, từ 'guma' không còn được sử dụng và người ta bắt đầu nhầm lẫn nó với từ 'groom' (chàng trai, người hầu) phổ biến hơn. Do sự nhầm lẫn này, chữ 'r' đã được thêm vào, tạo thành từ 'bridegroom' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'bridegroom' chỉ người đàn ông trong ngày cưới. Nó là một từ trang trọng hơn so với 'groom', mặc dù 'groom' hiện nay được sử dụng phổ biến hơn. 'Bridegroom' nhấn mạnh mối quan hệ của người đàn ông với cô dâu (bride).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridegroom
  • handsome bridegroom
    (chú rể bảnh bao)
  • nervous bridegroom
    (chú rể hồi hộp, lo lắng)
  • proud bridegroom
    (chú rể đầy tự hào)
Verb + bridegroom
  • toast the bridegroom
    (nâng ly chúc mừng chú rể)
  • congratulate the bridegroom
    (chúc mừng chú rể)
  • waited for the bridegroom
    (chờ đợi chú rể)

Idioms

  • the bride and groom

    cô dâu và chú rể (cụm từ cố định để chỉ cặp đôi trong ngày cưới)

    "All eyes were on the bride and groom as they shared their first dance."

    (Mọi ánh mắt đều đổ dồn về cô dâu và chú rể khi họ cùng nhau khiêu vũ điệu đầu tiên.)

  • as happy as a bridegroom

    vui sướng như chú rể trong ngày cưới, vô cùng hạnh phúc

    "When he finally bought his dream car, he was as happy as a bridegroom."

    (Khi cuối cùng cũng mua được chiếc xe mơ ước, anh ấy đã vui sướng như một chú rể.)

  • the bridegroom's speech

    bài phát biểu của chú rể (một phần truyền thống quan trọng trong tiệc cưới phương Tây)

    "Everyone laughed and cried during the bridegroom's speech."

    (Mọi người đã cùng khóc cùng cười trong suốt bài phát biểu của chú rể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridegroom

danh từ
Lật mặt

Chú rể, người đàn ông sắp cưới hoặc vừa mới cưới vợ.

"The bridegroom looked handsome in his tuxedo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so nervous, the bridegroom would be enjoying his wedding day more now.
Nếu anh ấy không quá lo lắng, chú rể đã có thể tận hưởng ngày cưới của mình hơn rồi.
Phủ định
If she were not already married, she would not have missed the chance to marry the bridegroom.
Nếu cô ấy chưa kết hôn, cô ấy đã không bỏ lỡ cơ hội cưới chú rể.
Nghi vấn
If he had practiced his vows more, would the bridegroom feel more confident today?
Nếu anh ấy đã luyện tập lời thề của mình nhiều hơn, liệu chú rể có cảm thấy tự tin hơn hôm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the wedding starts, the bridegroom will have been waiting anxiously for his bride for over an hour.
Vào thời điểm đám cưới bắt đầu, chú rể sẽ đã chờ đợi cô dâu của mình một cách lo lắng trong hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been feeling nervous, as the bridegroom is known for his calm demeanor.
Anh ấy sẽ không cảm thấy lo lắng, vì chú rể nổi tiếng với thái độ điềm tĩnh.
Nghi vấn
Will the bridegroom have been practicing his vows diligently before the ceremony?
Liệu chú rể có đã luyện tập lời thề của mình một cách siêng năng trước buổi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridegroom".

Vai trò của Phù rể (The Best Man)

Trong các đám cưới phương Tây, chú rể thường có một 'best man' (phù rể). Đây là người bạn hoặc người thân thân thiết nhất, có nhiệm vụ hỗ trợ chú rể. Các nhiệm vụ chính của phù rể bao gồm tổ chức tiệc độc thân (bachelor party), giữ nhẫn cưới, và đọc một bài phát biểu chúc mừng tại tiệc cưới.

Trang phục của Chú rể

Theo truyền thống, chú rể không được nhìn thấy trang phục của cô dâu trước lễ cưới vì cho là không may mắn. Trang phục của chú rể thường là một bộ lễ phục (tuxedo) hoặc comple, và anh thường cài một bông hoa nhỏ trên ve áo (gọi là boutonnière) để hợp với bó hoa của cô dâu.