groom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chú rể (người đàn ông sắp hoặc vừa kết hôn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The groom looked nervous as he waited for the bride."
"Chú rể trông lo lắng khi chờ đợi cô dâu."
-
"The company is grooming her to be the next CEO."
"Công ty đang đào tạo cô ấy để trở thành CEO tiếp theo."
-
"The cat spends hours grooming itself."
"Con mèo dành hàng giờ để chải chuốt bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groom | Chú rể; người chăm sóc động vật (nhất là ngựa); người hầu trai. |
| Verb | groom | Chải lông (động vật); chải chuốt (bản thân); chuẩn bị, huấn luyện (ai đó cho một vai trò). |
| Noun | groomer | Người chải lông động vật; người huấn luyện/chuẩn bị (ai đó cho một vai trò, có thể mang nghĩa tiêu cực). |
| Noun | grooming | Sự chải chuốt; sự chuẩn bị, huấn luyện (có thể bao gồm hành vi thao túng trẻ em). |
| Adjective | well-groomed | Chải chuốt, ăn mặc chỉnh tề, gọn gàng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ người đàn ông trong ngày cưới hoặc ngay sau đó. Khác với 'fiancé' (hôn phu) là người đàn ông đã đính hôn nhưng chưa kết hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
groom groom a horse (chải lông ngựa)
-
groom groom oneself (chải chuốt bản thân)
-
groom groom someone for a role (huấn luyện/chuẩn bị ai đó cho một vai trò)
-
happy a happy groom (một chú rể hạnh phúc)
-
nervous the nervous groom (chú rể lo lắng)
-
bride and the bride and groom (cô dâu và chú rể)
-
best man and the best man and groom (phù rể chính và chú rể)
Idioms
-
the bride and groom
cô dâu và chú rể
"The bride and groom danced elegantly for their first dance."
(Cô dâu và chú rể đã khiêu vũ một cách thanh lịch trong điệu nhảy đầu tiên của họ.)
-
to groom oneself
chải chuốt, làm đẹp bản thân
"He spent an hour grooming himself before the important interview."
(Anh ấy đã dành một giờ để chải chuốt bản thân trước buổi phỏng vấn quan trọng.)
-
to groom someone for success/a position
huấn luyện, chuẩn bị ai đó cho sự thành công/một vị trí
"The company has been grooming her for a leadership role for years."
(Công ty đã huấn luyện cô ấy cho một vai trò lãnh đạo trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groom
Danh từChú rể (người đàn ông sắp hoặc vừa kết hôn).
"The groom looked nervous as he waited for the bride."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groom".
