(Top Banner Ad)
groom
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

groom

UK: /ɡruːm/ • US: /ɡruːm/

Nghĩa tiếng Việt

chú rể chải chuốt đào tạo lôi kéo, dụ dỗ (nghĩa xấu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is getting married or has just got married.

Vietnamese Meaning

Chú rể (người đàn ông sắp hoặc vừa kết hôn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The groom looked nervous as he waited for the bride."

    "Chú rể trông lo lắng khi chờ đợi cô dâu."

  • "The company is grooming her to be the next CEO."

    "Công ty đang đào tạo cô ấy để trở thành CEO tiếp theo."

  • "The cat spends hours grooming itself."

    "Con mèo dành hàng giờ để chải chuốt bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groom Chú rể; người chăm sóc động vật (nhất là ngựa); người hầu trai.
Verb groom Chải lông (động vật); chải chuốt (bản thân); chuẩn bị, huấn luyện (ai đó cho một vai trò).
Noun groomer Người chải lông động vật; người huấn luyện/chuẩn bị (ai đó cho một vai trò, có thể mang nghĩa tiêu cực).
Noun grooming Sự chải chuốt; sự chuẩn bị, huấn luyện (có thể bao gồm hành vi thao túng trẻ em).
Adjective well-groomed Chải chuốt, ăn mặc chỉnh tề, gọn gàng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grom
Modern English
groom

Nguồn gốc cổ xưa của 'groom' (người hầu)

Từ 'groom' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'grom', dùng để chỉ một cậu bé, một người hầu hoặc một người chăm sóc ngựa. Nguồn gốc chính xác xa hơn nữa vẫn còn là một bí ẩn, nhưng một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Đức cổ chỉ 'người đàn ông' hoặc tiếng Pháp cổ 'gromet' (người giúp việc).

Từ 'người hầu' đến 'chú rể'

Mặc dù ban đầu 'groom' có nghĩa là người hầu, nhưng ý nghĩa 'chú rể' (người đàn ông sắp kết hôn) lại phát triển từ từ 'bridegroom'. 'Bridegroom' ban đầu là 'bridegome' trong tiếng Anh cổ, nơi 'gome' có nghĩa là 'người đàn ông'. Sau đó, từ 'gome' dần bị lược bỏ và 'groom' trở thành từ dùng để chỉ chú rể hiện đại, có lẽ do ảnh hưởng của từ 'groom' (người hầu) có vẻ tương đồng.

Ý nghĩa động từ: 'chăm sóc' và 'chuẩn bị'

Ý nghĩa động từ của 'groom' ('chải lông', 'chăm sóc') xuất phát từ nghĩa danh từ ban đầu của nó là 'người chăm sóc ngựa' (stable groom). Sau đó, nó được mở rộng để chỉ hành động chăm sóc bản thân, chuẩn bị cho một vai trò, hoặc thậm chí là hành vi độc hại nhằm thao túng người khác.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người đàn ông trong ngày cưới hoặc ngay sau đó. Khác với 'fiancé' (hôn phu) là người đàn ông đã đính hôn nhưng chưa kết hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + groom (động từ)
  • groom groom a horse
    (chải lông ngựa)
  • groom groom oneself
    (chải chuốt bản thân)
  • groom groom someone for a role
    (huấn luyện/chuẩn bị ai đó cho một vai trò)
Adjective + groom (danh từ)
  • happy a happy groom
    (một chú rể hạnh phúc)
  • nervous the nervous groom
    (chú rể lo lắng)
Noun + groom (danh từ)
  • bride and the bride and groom
    (cô dâu và chú rể)
  • best man and the best man and groom
    (phù rể chính và chú rể)

Idioms

  • the bride and groom

    cô dâu và chú rể

    "The bride and groom danced elegantly for their first dance."

    (Cô dâu và chú rể đã khiêu vũ một cách thanh lịch trong điệu nhảy đầu tiên của họ.)

  • to groom oneself

    chải chuốt, làm đẹp bản thân

    "He spent an hour grooming himself before the important interview."

    (Anh ấy đã dành một giờ để chải chuốt bản thân trước buổi phỏng vấn quan trọng.)

  • to groom someone for success/a position

    huấn luyện, chuẩn bị ai đó cho sự thành công/một vị trí

    "The company has been grooming her for a leadership role for years."

    (Công ty đã huấn luyện cô ấy cho một vai trò lãnh đạo trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groom

Danh từ
Lật mặt

Chú rể (người đàn ông sắp hoặc vừa kết hôn).

"The groom looked nervous as he waited for the bride."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groom".

Vai trò của Chú rể trong đám cưới phương Tây

Trong các đám cưới truyền thống phương Tây, chú rể thường mặc bộ vest hoặc tuxedo trang trọng và đợi cô dâu tại bàn thờ (hoặc nơi cử hành hôn lễ). Anh ấy là nhân vật trung tâm bên cạnh cô dâu, và cả hai cùng nhau thực hiện các nghi thức như trao nhẫn, đọc lời thề nguyện, và khiêu vũ điệu đầu tiên để tượng trưng cho sự khởi đầu cuộc sống hôn nhân.

Truyền thống 'Best Man' (Phù rể chính)

Một nét văn hóa đặc trưng trong đám cưới phương Tây là vai trò của 'Best Man' (phù rể chính). Đây thường là người bạn thân hoặc anh em của chú rể, người có nhiệm vụ hỗ trợ chú rể trong ngày cưới, như giữ nhẫn, làm chứng, giúp tổ chức buổi tiệc chia tay độc thân, và phát biểu chúc mừng trong tiệc cưới.