(Top Banner Ad)
bridging social capital
C1
noun C1 Sociology, Political Science, Economics

bridging social capital

Nghĩa tiếng Việt

vốn xã hội cầu nối vốn xã hội liên kết mạng lưới xã hội đa dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social connections that link individuals or groups from diverse social backgrounds and provide access to different resources and information.

Vietnamese Meaning

Các kết nối xã hội liên kết các cá nhân hoặc nhóm từ các nền tảng xã hội khác nhau và cung cấp quyền truy cập vào các nguồn lực và thông tin khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in community programs can help to build bridging social capital between different groups."

    "Đầu tư vào các chương trình cộng đồng có thể giúp xây dựng vốn xã hội liên kết giữa các nhóm khác nhau."

  • "Bridging social capital is crucial for fostering tolerance and understanding in multicultural societies."

    "Vốn xã hội liên kết rất quan trọng để thúc đẩy sự khoan dung và hiểu biết trong các xã hội đa văn hóa."

  • "Online platforms can be used to facilitate bridging social capital, connecting people from diverse geographical locations."

    "Các nền tảng trực tuyến có thể được sử dụng để tạo điều kiện cho vốn xã hội liên kết, kết nối mọi người từ các địa điểm địa lý khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase bonding social capital Vốn xã hội gắn kết (mối quan hệ trong cùng một nhóm, ví dụ: gia đình, bạn thân).
Verb to bridge Bắc cầu, kết nối, thu hẹp khoảng cách.
Noun social network Mạng lưới xã hội.
Noun community Cộng đồng.
Verb to connect Kết nối.

Synonyms

inclusive social capital (vốn xã hội bao gồm)linking social capital (vốn xã hội liên kết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Political Science, Economics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sociālis ('of companionship') + capitālis ('of the head')
Old French / Old English
social ('allied') + brigge ('bridge')
Modern English
social + capital (concept popularized in the 20th century)
Sociological Term
bridging social capital (term distinguished by Robert Putnam, circa 1995-2000)

Từ Cây Cầu Vật Lý đến Cầu Nối Xã Hội

Từ 'bridge' (cây cầu) ban đầu chỉ dùng để chỉ công trình bắc qua sông. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất cứ điều gì kết nối hai nhóm người hoặc hai ý tưởng khác biệt. Khi kết hợp với 'social capital', nó mô tả việc xây dựng mối quan hệ giữa những người có hoàn cảnh khác nhau.

'Vốn Liếng' Không Chỉ Là Tiền Bạc

Nhà xã hội học Robert Putnam đã làm cho khái niệm 'vốn xã hội' trở nên nổi tiếng. Ông cho rằng các mối quan hệ và mạng lưới xã hội cũng là một loại 'vốn' quý giá. Ông phân biệt giữa 'vốn gắn kết' (bonding capital) là mối quan hệ với những người giống mình, và 'vốn kết nối' (bridging capital) là mối quan hệ với những người khác mình, vốn rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội.

Usage Note

Bridging social capital focuses on the connections between people who are dissimilar, such as those of different ethnicities, socioeconomic backgrounds, or political affiliations. It is distinct from 'bonding social capital,' which refers to connections between similar people. Bridging capital promotes inclusivity, broader perspectives, and can lead to innovation and social mobility.

Prepositions

in for

'In' is used to describe the existence or cultivation of bridging social capital within a community or organization. 'For' emphasizes the benefits or purpose of creating bridging social capital.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bridging social capital
  • build bridging social capital
    (Xây dựng vốn xã hội kết nối.)
  • foster bridging social capital
    (Nuôi dưỡng, thúc đẩy vốn xã hội kết nối.)
  • create bridging social capital
    (Tạo ra vốn xã hội kết nối.)
  • strengthen bridging social capital
    (Củng cố, làm mạnh vốn xã hội kết nối.)
Adjective + bridging social capital
  • strong bridging social capital
    (Vốn xã hội kết nối mạnh mẽ.)
  • weak bridging social capital
    (Vốn xã hội kết nối yếu kém.)
  • effective bridging social capital
    (Vốn xã hội kết nối hiệu quả.)
Noun + of + bridging social capital
  • the importance of bridging social capital
    (Tầm quan trọng của vốn xã hội kết nối.)
  • the development of bridging social capital
    (Sự phát triển của vốn xã hội kết nối.)
  • the role of bridging social capital
    (Vai trò của vốn xã hội kết nối.)

Idioms

  • To build bridges

    Xây dựng cầu nối, tạo dựng mối quan hệ và sự thấu hiểu giữa các nhóm người khác biệt.

    "The exchange program was designed to build bridges between students from different countries."

    (Chương trình trao đổi được thiết kế để xây dựng cầu nối giữa sinh viên từ các quốc gia khác nhau.)

  • To bridge the gap/divide

    Thu hẹp khoảng cách/sự khác biệt (về quan điểm, giàu nghèo, thế hệ, v.v.).

    "We need new policies to bridge the gap between the rich and the poor."

    (Chúng ta cần những chính sách mới để thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridging social capital

noun
Lật mặt

Các kết nối xã hội liên kết các cá nhân hoặc nhóm từ các nền tảng xã hội khác nhau và cung cấp quyền truy cập vào các nguồn lực và thông tin khác nhau.

"Investing in community programs can help to build bridging social capital between different groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridging social capital".

'Bowling Alone' và Xã hội Dân sự Hoa Kỳ

Trong cuốn sách nổi tiếng 'Bowling Alone', học giả Robert Putnam đã chỉ ra sự suy giảm các hoạt động cộng đồng ở Mỹ. Ông cho rằng việc ít tham gia các hội nhóm (như giải đấu bowling) làm suy yếu cả vốn xã hội gắn kết và kết nối, điều này có thể gây hại cho nền dân chủ. 'Bridging social capital' được coi là chất keo kết dính một xã hội đa dạng.

Cộng Đồng Trực Tuyến: Cầu Nối hay Bức Tường?

Internet và mạng xã hội có tiềm năng to lớn trong việc tạo ra vốn xã hội kết nối bằng cách giúp mọi người từ khắp nơi trên thế giới tương tác. Tuy nhiên, các thuật toán cũng có thể tạo ra 'bong bóng thông tin' (echo chambers), nơi mọi người chỉ thấy những ý kiến giống mình, vô tình củng cố sự chia rẽ thay vì xây dựng cầu nối.