bridging social capital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Social connections that link individuals or groups from diverse social backgrounds and provide access to different resources and information.
Vietnamese Meaning
Các kết nối xã hội liên kết các cá nhân hoặc nhóm từ các nền tảng xã hội khác nhau và cung cấp quyền truy cập vào các nguồn lực và thông tin khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in community programs can help to build bridging social capital between different groups."
"Đầu tư vào các chương trình cộng đồng có thể giúp xây dựng vốn xã hội liên kết giữa các nhóm khác nhau."
-
"Bridging social capital is crucial for fostering tolerance and understanding in multicultural societies."
"Vốn xã hội liên kết rất quan trọng để thúc đẩy sự khoan dung và hiểu biết trong các xã hội đa văn hóa."
-
"Online platforms can be used to facilitate bridging social capital, connecting people from diverse geographical locations."
"Các nền tảng trực tuyến có thể được sử dụng để tạo điều kiện cho vốn xã hội liên kết, kết nối mọi người từ các địa điểm địa lý khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | bonding social capital | Vốn xã hội gắn kết (mối quan hệ trong cùng một nhóm, ví dụ: gia đình, bạn thân). |
| Verb | to bridge | Bắc cầu, kết nối, thu hẹp khoảng cách. |
| Noun | social network | Mạng lưới xã hội. |
| Noun | community | Cộng đồng. |
| Verb | to connect | Kết nối. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bridging social capital focuses on the connections between people who are dissimilar, such as those of different ethnicities, socioeconomic backgrounds, or political affiliations. It is distinct from 'bonding social capital,' which refers to connections between similar people. Bridging capital promotes inclusivity, broader perspectives, and can lead to innovation and social mobility.
Prepositions
'In' is used to describe the existence or cultivation of bridging social capital within a community or organization. 'For' emphasizes the benefits or purpose of creating bridging social capital.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build bridging social capital (Xây dựng vốn xã hội kết nối.)
-
foster bridging social capital (Nuôi dưỡng, thúc đẩy vốn xã hội kết nối.)
-
create bridging social capital (Tạo ra vốn xã hội kết nối.)
-
strengthen bridging social capital (Củng cố, làm mạnh vốn xã hội kết nối.)
-
strong bridging social capital (Vốn xã hội kết nối mạnh mẽ.)
-
weak bridging social capital (Vốn xã hội kết nối yếu kém.)
-
effective bridging social capital (Vốn xã hội kết nối hiệu quả.)
-
the importance of bridging social capital (Tầm quan trọng của vốn xã hội kết nối.)
-
the development of bridging social capital (Sự phát triển của vốn xã hội kết nối.)
-
the role of bridging social capital (Vai trò của vốn xã hội kết nối.)
Idioms
-
To build bridges
Xây dựng cầu nối, tạo dựng mối quan hệ và sự thấu hiểu giữa các nhóm người khác biệt.
"The exchange program was designed to build bridges between students from different countries."
(Chương trình trao đổi được thiết kế để xây dựng cầu nối giữa sinh viên từ các quốc gia khác nhau.)
-
To bridge the gap/divide
Thu hẹp khoảng cách/sự khác biệt (về quan điểm, giàu nghèo, thế hệ, v.v.).
"We need new policies to bridge the gap between the rich and the poor."
(Chúng ta cần những chính sách mới để thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridging social capital
nounCác kết nối xã hội liên kết các cá nhân hoặc nhóm từ các nền tảng xã hội khác nhau và cung cấp quyền truy cập vào các nguồn lực và thông tin khác nhau.
"Investing in community programs can help to build bridging social capital between different groups."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridging social capital".
