bonding social capital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of social capital characterized by strong ties within a homogeneous group, such as family, close friends, or members of a tight-knit community. It provides emotional support, mutual assistance, and a sense of belonging, but may limit access to diverse perspectives and resources.
Vietnamese Meaning
Một loại vốn xã hội đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt trong một nhóm đồng nhất, chẳng hạn như gia đình, bạn thân hoặc các thành viên của một cộng đồng gắn bó chặt chẽ. Nó cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, hỗ trợ lẫn nhau và cảm giác thân thuộc, nhưng có thể hạn chế khả năng tiếp cận các quan điểm và nguồn lực đa dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The church provided bonding social capital for newly arrived immigrants, offering them support and a sense of community."
"Nhà thờ cung cấp vốn xã hội gắn kết cho những người nhập cư mới đến, mang lại cho họ sự hỗ trợ và cảm giác thuộc về cộng đồng."
-
"Strong bonding social capital within a family can help children develop emotional resilience."
"Vốn xã hội gắn kết mạnh mẽ trong một gia đình có thể giúp trẻ em phát triển khả năng phục hồi cảm xúc."
-
"Ethnic enclaves often exhibit high levels of bonding social capital."
"Các khu dân cư của một dân tộc thường thể hiện mức độ cao của vốn xã hội gắn kết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bond | mối liên kết, sự ràng buộc |
| Verb | to bond (with someone) | gắn kết, tạo dựng mối quan hệ thân thiết (với ai đó) |
| Adjective | social | thuộc về xã hội, có tính xã hội |
| Verb | to socialize | giao lưu, hòa nhập xã hội |
| Noun | society | xã hội |
| Noun (Antonym) | bridging social capital | vốn xã hội bắc cầu (mối liên kết giữa các nhóm khác nhau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bonding social capital focuses on inward-looking ties that reinforce existing social structures and identities. It is often contrasted with bridging social capital, which involves connections to individuals or groups outside one's immediate circle, fostering wider networks and access to more diverse resources and information. The strength of bonding social capital lies in its ability to provide immediate support and solidarity in times of need, but its potential drawback is the possibility of insularity and resistance to change or new ideas.
Prepositions
"within" emphasizes the confinement of the ties inside a group (e.g., "Bonding social capital is strongest within close-knit families."). "among" stresses the mutual connection among members (e.g., "Bonding social capital fosters trust among community members.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
build / create bonding social capital (xây dựng / tạo ra vốn xã hội gắn kết)
-
strengthen / enhance bonding social capital (củng cố / tăng cường vốn xã hội gắn kết)
-
rely on bonding social capital for support (dựa vào vốn xã hội gắn kết để được hỗ trợ)
-
strong / high bonding social capital (vốn xã hội gắn kết mạnh / cao)
-
weak / low bonding social capital (vốn xã hội gắn kết yếu / thấp)
-
a source of bonding social capital (một nguồn vốn xã hội gắn kết)
-
the importance of bonding social capital (tầm quan trọng của vốn xã hội gắn kết)
-
a decline in bonding social capital (sự suy giảm vốn xã hội gắn kết)
Idioms
-
Blood is thicker than water.
Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Nhấn mạnh mối quan hệ gia đình và các nhóm thân thiết là quan trọng nhất, một đặc điểm cốt lõi của vốn xã hội gắn kết).
"Many small businesses prefer to hire relatives because they believe blood is thicker than water."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thích thuê người thân vì họ tin rằng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
-
To be in the same boat.
Cùng chung một thuyền. (Ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn, điều này thường tạo ra sự đồng cảm và hỗ trợ lẫn nhau, hình thành vốn xã hội gắn kết).
"During the lockdown, we were all in the same boat, so neighbors started helping each other more."
(Trong thời gian phong tỏa, tất cả chúng tôi đều 'cùng chung một thuyền', vì vậy hàng xóm bắt đầu giúp đỡ nhau nhiều hơn.)
-
A shoulder to cry on.
Một bờ vai để tựa vào. (Chỉ một người sẵn sàng lắng nghe và an ủi bạn. Đây là một trong những lợi ích chính mà vốn xã hội gắn kết mang lại).
"Close-knit families provide a shoulder to cry on during tough times."
(Những gia đình gắn bó mang lại một bờ vai để tựa vào trong những lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bonding social capital
Noun PhraseMột loại vốn xã hội đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt trong một nhóm đồng nhất, chẳng hạn như gia đình, bạn thân hoặc các thành viên của một cộng đồng gắn bó chặt chẽ. Nó cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, hỗ trợ lẫn nhau và cảm giác thân thuộc, nhưng có thể hạn chế khả năng tiếp cận các quan điểm và nguồn lực đa dạng.
"The church provided bonding social capital for newly arrived immigrants, offering them support and a sense of community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonding social capital".
