(Top Banner Ad)
bonding social capital
C1
Noun Phrase C1 Sociology, Economics, Political Science

bonding social capital

Nghĩa tiếng Việt

vốn xã hội gắn kết nguồn lực xã hội gắn kết sức mạnh liên kết xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of social capital characterized by strong ties within a homogeneous group, such as family, close friends, or members of a tight-knit community. It provides emotional support, mutual assistance, and a sense of belonging, but may limit access to diverse perspectives and resources.

Vietnamese Meaning

Một loại vốn xã hội đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt trong một nhóm đồng nhất, chẳng hạn như gia đình, bạn thân hoặc các thành viên của một cộng đồng gắn bó chặt chẽ. Nó cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, hỗ trợ lẫn nhau và cảm giác thân thuộc, nhưng có thể hạn chế khả năng tiếp cận các quan điểm và nguồn lực đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church provided bonding social capital for newly arrived immigrants, offering them support and a sense of community."

    "Nhà thờ cung cấp vốn xã hội gắn kết cho những người nhập cư mới đến, mang lại cho họ sự hỗ trợ và cảm giác thuộc về cộng đồng."

  • "Strong bonding social capital within a family can help children develop emotional resilience."

    "Vốn xã hội gắn kết mạnh mẽ trong một gia đình có thể giúp trẻ em phát triển khả năng phục hồi cảm xúc."

  • "Ethnic enclaves often exhibit high levels of bonding social capital."

    "Các khu dân cư của một dân tộc thường thể hiện mức độ cao của vốn xã hội gắn kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond mối liên kết, sự ràng buộc
Verb to bond (with someone) gắn kết, tạo dựng mối quan hệ thân thiết (với ai đó)
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb to socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun society xã hội
Noun (Antonym) bridging social capital vốn xã hội bắc cầu (mối liên kết giữa các nhóm khác nhau)

Synonyms

exclusive social capital (vốn xã hội độc quyền)homogeneous social capital (vốn xã hội đồng nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Economics, Political Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius ('bạn đồng hành') + capitalis ('thuộc về cái đầu, chính yếu')
Early 20th Century
Social Capital (khái niệm sơ khai bởi L.J. Hanifan)
Late 20th Century
Bonding & Bridging Social Capital (phân loại bởi Robert Putnam)

Từ 'Vốn' Kinh Tế đến 'Vốn' Xã Hội

Thuật ngữ 'vốn xã hội' lấy cảm hứng từ 'vốn kinh tế' (tiền bạc, tài sản). Thay vì tài sản vật chất, vốn xã hội là những nguồn lực vô hình mà chúng ta có được từ các mối quan hệ: sự tin tưởng, thông tin, sự giúp đỡ. Nó cho thấy rằng các mối quan hệ tốt đẹp cũng là một dạng 'tài sản' quý giá.

Hai Loại Vốn: Gắn Kết và Bắc Cầu

Nhà xã hội học Robert Putnam đã phân biệt hai loại vốn xã hội chính. 'Vốn xã hội gắn kết' (bonding) là mối liên kết chặt chẽ giữa những người giống nhau trong cùng một nhóm (gia đình, bạn thân, cùng dân tộc). Ngược lại, 'vốn xã hội bắc cầu' (bridging) là mối liên kết giữa những người thuộc các nhóm khác nhau, giúp kết nối xã hội rộng lớn hơn.

Usage Note

Bonding social capital focuses on inward-looking ties that reinforce existing social structures and identities. It is often contrasted with bridging social capital, which involves connections to individuals or groups outside one's immediate circle, fostering wider networks and access to more diverse resources and information. The strength of bonding social capital lies in its ability to provide immediate support and solidarity in times of need, but its potential drawback is the possibility of insularity and resistance to change or new ideas.

Prepositions

within among

"within" emphasizes the confinement of the ties inside a group (e.g., "Bonding social capital is strongest within close-knit families."). "among" stresses the mutual connection among members (e.g., "Bonding social capital fosters trust among community members.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bonding social capital
  • build / create bonding social capital
    (xây dựng / tạo ra vốn xã hội gắn kết)
  • strengthen / enhance bonding social capital
    (củng cố / tăng cường vốn xã hội gắn kết)
  • rely on bonding social capital for support
    (dựa vào vốn xã hội gắn kết để được hỗ trợ)
Adjective + bonding social capital
  • strong / high bonding social capital
    (vốn xã hội gắn kết mạnh / cao)
  • weak / low bonding social capital
    (vốn xã hội gắn kết yếu / thấp)
Noun + bonding social capital
  • a source of bonding social capital
    (một nguồn vốn xã hội gắn kết)
  • the importance of bonding social capital
    (tầm quan trọng của vốn xã hội gắn kết)
  • a decline in bonding social capital
    (sự suy giảm vốn xã hội gắn kết)

Idioms

  • Blood is thicker than water.

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Nhấn mạnh mối quan hệ gia đình và các nhóm thân thiết là quan trọng nhất, một đặc điểm cốt lõi của vốn xã hội gắn kết).

    "Many small businesses prefer to hire relatives because they believe blood is thicker than water."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thích thuê người thân vì họ tin rằng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

  • To be in the same boat.

    Cùng chung một thuyền. (Ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn, điều này thường tạo ra sự đồng cảm và hỗ trợ lẫn nhau, hình thành vốn xã hội gắn kết).

    "During the lockdown, we were all in the same boat, so neighbors started helping each other more."

    (Trong thời gian phong tỏa, tất cả chúng tôi đều 'cùng chung một thuyền', vì vậy hàng xóm bắt đầu giúp đỡ nhau nhiều hơn.)

  • A shoulder to cry on.

    Một bờ vai để tựa vào. (Chỉ một người sẵn sàng lắng nghe và an ủi bạn. Đây là một trong những lợi ích chính mà vốn xã hội gắn kết mang lại).

    "Close-knit families provide a shoulder to cry on during tough times."

    (Những gia đình gắn bó mang lại một bờ vai để tựa vào trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonding social capital

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại vốn xã hội đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt trong một nhóm đồng nhất, chẳng hạn như gia đình, bạn thân hoặc các thành viên của một cộng đồng gắn bó chặt chẽ. Nó cung cấp sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, hỗ trợ lẫn nhau và cảm giác thân thuộc, nhưng có thể hạn chế khả năng tiếp cận các quan điểm và nguồn lực đa dạng.

"The church provided bonding social capital for newly arrived immigrants, offering them support and a sense of community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonding social capital".

Các câu lạc bộ và hội nhóm ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, các câu lạc bộ (như CLB bowling, đọc sách) và các hội nhóm (như nhóm nhà thờ, hội cựu sinh viên) là nơi quan trọng để xây dựng vốn xã hội gắn kết. Mọi người có cùng sở thích hoặc nền tảng gặp gỡ, tin tưởng và giúp đỡ lẫn nhau. Sự suy giảm tham gia vào các hoạt động này được xem là một dấu hiệu đáng lo ngại về sự rạn nứt xã hội.

Mạng lưới của cộng đồng nhập cư

Các cộng đồng nhập cư thường có mức vốn xã hội gắn kết rất cao. Họ dựa vào nhau để tìm việc làm, nhà ở và giữ gìn văn hóa ở một đất nước mới. Mạng lưới này tạo ra một 'lưới an toàn' vững chắc, giúp các thành viên vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể khiến việc hòa nhập vào xã hội rộng lớn hơn trở nên khó khăn hơn.