(Top Banner Ad)
community development
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Phát triển cộng đồng, Quy hoạch đô thị

community development

UK: /kəˈmjuːnəti dɪˈveləpmənt/ • US: /kəˈmjuːnɪti dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển cộng đồng xây dựng cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned process of improving the social, economic, cultural, and environmental conditions of a community.

Vietnamese Meaning

Một quá trình có kế hoạch nhằm cải thiện các điều kiện xã hội, kinh tế, văn hóa và môi trường của một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Community development projects aim to empower local residents and improve their quality of life."

    "Các dự án phát triển cộng đồng nhằm trao quyền cho người dân địa phương và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ."

  • "The organization is involved in various community development initiatives."

    "Tổ chức này tham gia vào nhiều sáng kiến phát triển cộng đồng khác nhau."

  • "Community development relies on the active participation of local residents."

    "Phát triển cộng đồng dựa vào sự tham gia tích cực của người dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Noun developer Nhà phát triển (người hoặc tổ chức làm công việc phát triển)
Noun developmentalism Chủ nghĩa phát triển (thường dùng trong kinh tế học)
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Verb develop Phát triển, xây dựng
Adjective developing Đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phát triển cộng đồng, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
communité / desveloper
Middle English
communitie
Modern English
community development

Nguồn gốc của 'Cộng đồng'

Từ 'community' (cộng đồng) có gốc từ tiếng Latin 'communis', mang ý nghĩa về sự 'cùng nhau' hoặc 'chung'. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng mọi người chia sẻ trách nhiệm và lợi ích, tạo nền tảng cho khái niệm 'phát triển cộng đồng' hiện đại – một nỗ lực chung để cải thiện cuộc sống.

Sự ra đời của Khái niệm

Cụm từ 'community development' nổi lên mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, như một cách tiếp cận có tổ chức nhằm hỗ trợ các khu vực kém phát triển trên toàn cầu. Khái niệm này chuyển trọng tâm từ việc viện trợ đơn thuần sang việc trao quyền (empowerment) cho người dân địa phương để họ tự xây dựng tương lai của mình.

Usage Note

Community development nhấn mạnh vào sự tham gia của cộng đồng trong việc xác định nhu cầu và thực hiện các giải pháp. Nó khác với các cách tiếp cận từ trên xuống (top-down) thường thấy trong các dự án phát triển, nơi các quyết định được đưa ra bởi các chuyên gia hoặc chính phủ mà không có sự tham gia đáng kể của người dân địa phương. Nó cũng khác với 'community service', thường chỉ là các hoạt động tình nguyện ngắn hạn.

Prepositions

in of for

* **in community development:** ám chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong lĩnh vực phát triển cộng đồng. Ví dụ: 'She works in community development.' (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực phát triển cộng đồng.)
* **of community development:** ám chỉ thuộc tính hoặc bản chất của sự phát triển cộng đồng. Ví dụ: 'The principles of community development.' (Các nguyên tắc của phát triển cộng đồng.)
* **for community development:** chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự phát triển cộng đồng hướng đến. Ví dụ: 'Funds are allocated for community development.' (Các quỹ được phân bổ cho phát triển cộng đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community development
  • sustainable sustainable community development
    (Phát triển cộng đồng bền vững)
  • local local community development
    (Phát triển cộng đồng địa phương)
  • effective effective community development
    (Phát triển cộng đồng hiệu quả)
Verb + community development
  • foster foster community development
    (Thúc đẩy/nuôi dưỡng sự phát triển cộng đồng)
  • manage manage community development
    (Quản lý công tác phát triển cộng đồng)
  • support support community development
    (Hỗ trợ phát triển cộng đồng)
community development + Noun
  • worker community development worker
    (Cán bộ/nhân viên phát triển cộng đồng)
  • project community development project
    (Dự án phát triển cộng đồng)
  • strategy community development strategy
    (Chiến lược phát triển cộng đồng)

Idioms

  • Grassroots community development

    Phát triển cộng đồng cấp cơ sở/từ dưới lên

    "The organization focuses on grassroots community development, starting with small villages."

    (Tổ chức này tập trung vào phát triển cộng đồng cấp cơ sở, bắt đầu từ các làng xã nhỏ.)

  • Asset-based community development (ABCD)

    Phát triển cộng đồng dựa trên tài sản (tận dụng nguồn lực sẵn có)

    "ABCD encourages communities to identify and mobilize existing assets rather than focusing on needs."

    (ABCD khuyến khích cộng đồng xác định và huy động các nguồn lực sẵn có thay vì chỉ tập trung vào các nhu cầu.)

  • Holistic community development

    Phát triển cộng đồng toàn diện (bao gồm kinh tế, xã hội, môi trường)

    "They aim for holistic community development, addressing health and education alongside infrastructure."

    (Họ hướng tới phát triển cộng đồng toàn diện, giải quyết cả vấn đề sức khỏe và giáo dục bên cạnh cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community development

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình có kế hoạch nhằm cải thiện các điều kiện xã hội, kinh tế, văn hóa và môi trường của một cộng đồng.

"Community development projects aim to empower local residents and improve their quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will prioritize community development in rural areas next year.
Chính phủ sẽ ưu tiên phát triển cộng đồng ở các vùng nông thôn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to ignore the importance of community development in their urban planning.
Họ sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của phát triển cộng đồng trong quy hoạch đô thị của họ.
Nghi vấn
Will this new initiative focus on community development or environmental protection?
Sáng kiến mới này sẽ tập trung vào phát triển cộng đồng hay bảo vệ môi trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community development".

Nguyên tắc 'Tự Lực'

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của phát triển cộng đồng ở phương Tây và trong các tổ chức quốc tế là 'tự lực cánh sinh' (self-help). Nó không chỉ là việc cung cấp tiền, mà là cung cấp công cụ và kiến thức để cộng đồng tự giải quyết vấn đề của mình, đảm bảo sự thay đổi là bền vững và đến từ nội lực.

Chuyển đổi từ Từ Thiện sang Trao Quyền

Về mặt xã hội, khái niệm 'phát triển cộng đồng' đánh dấu sự chuyển đổi lớn trong việc giúp đỡ người nghèo. Thay vì chỉ đơn thuần là làm từ thiện (charity), trọng tâm hiện nay là trao quyền (empowerment) cho người dân tham gia vào quá trình ra quyết định, từ đó tạo ra sự công bằng và bình đẳng hơn trong xã hội.