(Top Banner Ad)
social network
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Truyền thông

social network

UK: /ˈsəʊʃəl ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng xã hội mạng lưới xã hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A website or application that enables users to create and share content or to participate in social networking.

Vietnamese Meaning

Một trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung hoặc tham gia vào mạng lưới xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends a lot of time on social networks."

    "Cô ấy dành nhiều thời gian trên các mạng xã hội."

  • "Social networks have changed the way we communicate."

    "Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "Many businesses use social networks to reach customers."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội để tiếp cận khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, hội
Noun networker người kết nối mạng lưới, người xây dựng mối quan hệ
Noun networking hoạt động kết nối mạng lưới, giao lưu, tạo dựng mối quan hệ
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Verb network kết nối mạng lưới, tạo mối quan hệ
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Adjective networked được kết nối mạng lưới, liên kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
English
social
Old English
nett
Old English
weorc
English
network
English
social network

Nguồn gốc của 'Mạng Xã Hội'

Cụm từ "social network" (mạng xã hội) là sự kết hợp của "social" (tính xã hội) và "network" (mạng lưới). Từ "social" có nguồn gốc từ tiếng Latin "socius" (người bạn, đồng minh), nhấn mạnh khía cạnh con người kết nối với nhau. Từ "network" ám chỉ một hệ thống các mối liên kết. Khái niệm về "mạng lưới xã hội" đã xuất hiện trong xã hội học từ những năm 1930 để mô tả cấu trúc quan hệ giữa các cá nhân. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự bùng nổ và trở nên quen thuộc với công chúng toàn cầu vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, cùng với sự ra đời của các nền tảng trực tuyến như Friendster, MySpace, và sau này là Facebook.

Usage Note

Thuật ngữ 'social network' thường được dùng để chỉ các nền tảng trực tuyến nơi mọi người có thể kết nối, chia sẻ thông tin và tương tác với nhau. Nó nhấn mạnh khía cạnh kết nối xã hội thông qua công nghệ. So với 'social media', 'social network' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những mạng lưới xã hội offline.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc hoạt động trên một mạng xã hội cụ thể (e.g., 'on Facebook'). 'In' có thể được dùng để chỉ việc một người có mặt trong một mạng lưới xã hội nào đó hoặc nghiên cứu trong lĩnh vực mạng xã hội (e.g., 'in a social network', 'research in social networks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social network
  • vast a vast social network
    (một mạng xã hội rộng lớn)
  • online an online social network
    (một mạng xã hội trực tuyến)
  • professional a professional social network
    (một mạng xã hội chuyên nghiệp (ví dụ LinkedIn))
  • global a global social network
    (một mạng xã hội toàn cầu)
Verb + social network
  • join join a social network
    (tham gia một mạng xã hội)
  • build build a social network
    (xây dựng một mạng lưới xã hội (kết nối))
  • use use social networks
    (sử dụng mạng xã hội)
  • manage manage your social network
    (quản lý mạng lưới quan hệ xã hội của bạn)
Prepositional Phrase
  • on interact on a social network
    (tương tác trên một mạng xã hội)
  • through connect through a social network
    (kết nối thông qua một mạng xã hội)

Idioms

  • expand one's social network

    mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội của mình

    "Attending conferences is a great way to expand one's social network."

    (Tham dự các hội nghị là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội.)

  • digital footprint on social networks

    dấu chân kỹ thuật số trên mạng xã hội

    "Be careful what you post, as your digital footprint on social networks can last forever."

    (Hãy cẩn thận với những gì bạn đăng, vì dấu chân kỹ thuật số của bạn trên mạng xã hội có thể tồn tại mãi mãi.)

  • leverage one's social network

    tận dụng mạng lưới quan hệ xã hội của mình

    "She leveraged her social network to find a new job."

    (Cô ấy đã tận dụng mạng lưới quan hệ xã hội của mình để tìm một công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social network

Danh từ
Lật mặt

Một trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung hoặc tham gia vào mạng lưới xã hội.

"She spends a lot of time on social networks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social network".

Sáu Mức Độ Chia Cách và Thực Tế Kỹ Thuật Số

Trước kỷ nguyên số, lý thuyết "Sáu Mức Độ Chia Cách" (Six Degrees of Separation) cho rằng bất kỳ hai người ngẫu nhiên nào trên thế giới cũng có thể được kết nối với nhau thông qua tối đa năm người trung gian. Sự phát triển của các mạng xã hội trực tuyến đã minh chứng và thậm chí rút ngắn khoảng cách này, biến thế giới thành một "ngôi làng toàn cầu" nơi việc kết nối với những người ở xa trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Ảnh Hưởng Đến Giao Tiếp và Quyền Riêng Tư

Mạng xã hội đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác, cho phép duy trì mối quan hệ với bạn bè, gia đình và mở rộng các kết nối mới trên khắp thế giới. Tuy nhiên, chúng cũng mang lại những thách thức đáng kể về quyền riêng tư, an ninh dữ liệu cá nhân và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Người dùng cần có nhận thức cao về thông tin họ chia sẻ và cách các nền tảng này hoạt động.