(Top Banner Ad)
brief
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

brief

UK: /briːf/ • US: /briːf/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn vắn tắt tóm tắt hướng dẫn nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting only a short time or containing few words

Vietnamese Meaning

ngắn gọn, vắn tắt, trong thời gian ngắn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was brief, lasting only 30 minutes."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn, chỉ kéo dài 30 phút."

  • "He gave a brief presentation on the new marketing strategy."

    "Anh ấy đã có một bài thuyết trình ngắn gọn về chiến lược marketing mới."

  • "The doctor gave me a brief examination."

    "Bác sĩ đã khám cho tôi một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun briefness Tính ngắn gọn, sự chớp nhoáng (của thời gian)
Adverb briefly Trong thời gian ngắn, một cách ngắn gọn
Noun briefing Buổi tóm tắt, buổi chỉ thị thông tin (trước khi thực hiện nhiệm vụ)
Verb debrief Hỏi cặn kẽ, thu thập thông tin (thường sau khi hoàn thành nhiệm vụ)
Noun (Plural) briefs Quần lót ôm sát, quần đùi thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (short)
Late Latin
breve (a short document, official letter)
Old French
bref / brief
Middle English
bref / brief

Nguồn gốc từ sự ngắn gọn

Từ 'brief' bắt nguồn từ từ Latin 'brevis', có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'có thời gian ngắn'. Điều này giải thích tại sao 'brief' được dùng làm tính từ để mô tả một khoảng thời gian ngắn (a brief visit) hoặc một lời giải thích ngắn gọn.

Sự kết nối với Tài liệu Tóm tắt

Trong tiếng Latin thời Trung cổ, 'breve' là tên gọi của một loại thư từ hoặc sắc lệnh ngắn. Từ này đã phát triển thành danh từ 'a brief' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một bản tóm tắt pháp lý (legal brief) hoặc một bản chỉ dẫn công việc chi tiết nhưng súc tích.

Usage Note

Khi được sử dụng như một tính từ, 'brief' thường mô tả một cái gì đó kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn hoặc được thể hiện một cách ngắn gọn, sử dụng ít từ ngữ. Nó có thể chỉ một cuộc gặp gỡ ngắn, một bản tóm tắt hoặc một chiếc quần ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief

tính từ
Lật mặt

ngắn gọn, vắn tắt, trong thời gian ngắn

"The meeting was brief, lasting only 30 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief".