(Top Banner Ad)
detailed report
B2
Tính từ (adjective) B2 Kinh doanh, Học thuật, Báo chí

detailed report

UK: /ˈdiːteɪld rɪˈpɔːt/ • US: /dɪˈteɪld rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chi tiết báo cáo tường tận bản báo cáo chi tiết bản tường trình chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving many details; thorough and complete.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều chi tiết; kỹ lưỡng và đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer provided a detailed report on the structural integrity of the bridge."

    "Kỹ sư đã cung cấp một báo cáo chi tiết về tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu."

  • "The investigators submitted a detailed report to the authorities."

    "Các điều tra viên đã nộp một báo cáo chi tiết cho chính quyền."

  • "Before making a decision, please read the detailed report carefully."

    "Trước khi đưa ra quyết định, vui lòng đọc kỹ báo cáo chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detail chi tiết, tiểu tiết
Verb detail trình bày chi tiết, diễn tả tỉ mỉ
Noun detailing sự trình bày chi tiết, sự tỉ mỉ
Noun report báo cáo, bản tin
Verb report báo cáo, tường trình
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo được, đáng được báo cáo

Synonyms

thorough report (báo cáo kỹ lưỡng)comprehensive report (báo cáo toàn diện)elaborate report (báo cáo tỉ mỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Học thuật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
detaillier
English
detailed report

Gốc rễ của 'báo cáo chi tiết'

Cụm từ 'detailed report' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'report' (báo cáo) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang về' hoặc 'trình bày lại'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reporter' và cuối cùng là tiếng Anh. Từ 'detailed' (chi tiết) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'trình bày từng phần'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo thành ý nghĩa của việc 'mang về một bản tường thuật đã được chia nhỏ và trình bày đầy đủ các phần cấu thành'.

Usage Note

Tính từ 'detailed' nhấn mạnh sự đầy đủ và kỹ lưỡng của thông tin. Nó khác với 'brief' (ngắn gọn) hoặc 'summary' (tóm tắt). 'Detailed' thường được sử dụng khi cần cung cấp thông tin một cách chính xác và toàn diện. Ví dụ: 'detailed analysis' (phân tích chi tiết), 'detailed information' (thông tin chi tiết).
Danh từ 'report' có nghĩa là một bản tường trình, bản báo cáo về một sự kiện, một công việc, hoặc một vấn đề nào đó. Khi đi kèm với tính từ 'detailed', nó tạo thành cụm từ 'detailed report' có nghĩa là một bản báo cáo chi tiết, kỹ lưỡng, cung cấp đầy đủ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detailed report
  • comprehensive a comprehensive detailed report
    (báo cáo chi tiết toàn diện)
  • thorough a thorough detailed report
    (báo cáo chi tiết kỹ lưỡng/triệt để)
  • extensive an extensive detailed report
    (báo cáo chi tiết mở rộng/sâu rộng)
  • full a full detailed report
    (báo cáo chi tiết đầy đủ)
  • complete a complete detailed report
    (báo cáo chi tiết hoàn chỉnh)
Verb + detailed report
  • submit submit a detailed report
    (nộp báo cáo chi tiết)
  • provide provide a detailed report
    (cung cấp báo cáo chi tiết)
  • prepare prepare a detailed report
    (chuẩn bị báo cáo chi tiết)
  • compile compile a detailed report
    (biên soạn/tổng hợp báo cáo chi tiết)
  • present present a detailed report
    (trình bày báo cáo chi tiết)
  • write write a detailed report
    (viết báo cáo chi tiết)
Detailed report + Preposition
  • on a detailed report on the project
    (báo cáo chi tiết về dự án)
  • of a detailed report of the incident
    (báo cáo chi tiết về vụ việc)

Idioms

  • submit a detailed report

    Nộp một báo cáo chi tiết (về một vấn đề nào đó).

    "The committee asked me to submit a detailed report by Friday."

    (Ủy ban yêu cầu tôi nộp báo cáo chi tiết trước thứ Sáu.)

  • a detailed report on [something]

    Một báo cáo chi tiết về [điều gì đó].

    "We need a detailed report on the financial performance of the last quarter."

    (Chúng tôi cần một báo cáo chi tiết về hiệu suất tài chính của quý trước.)

  • prepare/write a detailed report

    Chuẩn bị/viết một báo cáo chi tiết.

    "The analyst spent hours preparing a detailed report on market trends."

    (Nhà phân tích đã dành hàng giờ để chuẩn bị một báo cáo chi tiết về xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detailed report

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Chứa nhiều chi tiết; kỹ lưỡng và đầy đủ.

"The engineer provided a detailed report on the structural integrity of the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detailed report".

Tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính phủ, việc cung cấp các báo cáo chi tiết là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và độ tin cậy. Các báo cáo này giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về tình hình, tiến độ và kết quả, đồng thời là bằng chứng cho các quyết định và hành động.

Cơ sở cho việc ra quyết định

Một báo cáo chi tiết đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho việc ra quyết định có cơ sở. Bằng cách cung cấp đầy đủ thông tin, dữ liệu và phân tích sâu, nó giúp các nhà quản lý, lãnh đạo đưa ra những lựa chọn sáng suốt, giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và lập kế hoạch cho tương lai.