(Top Banner Ad)
briefly
B2
adverb B2 General

briefly

UK: /ˈbriːfli/ • US: /ˈbriːfli/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn vắn tắt trong chốc lát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a short time; in a few words.

Vietnamese Meaning

Một cách ngắn gọn; trong một thời gian ngắn; bằng vài lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke briefly about his trip."

    "Anh ấy nói ngắn gọn về chuyến đi của mình."

  • "Let me briefly explain the situation."

    "Hãy để tôi giải thích ngắn gọn tình hình."

  • "They met briefly in the hallway."

    "Họ gặp nhau thoáng qua ở hành lang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brevity sự ngắn gọn, sự súc tích
Adjective brief ngắn gọn, vắn tắt
Verb brief tóm tắt, chỉ dẫn ngắn gọn
Adverb briefly một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
mregh-u-
Latin
brevis
Old French
bref
Middle English
briefly

Nguồn gốc của sự ngắn gọn

Từ 'briefly' bắt nguồn từ tính từ 'brief', có gốc từ tiếng Latinh 'brevis', nghĩa là 'ngắn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ khoảng cách vật lý ngắn, nhưng dần dần trong tiếng Anh Trung cổ, nó chuyển sang mang nghĩa thời gian và cách diễn đạt cô đọng như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết. So sánh với 'shortly' (trong chốc lát, sắp tới) chỉ thời gian ngắn nhưng không nhất thiết liên quan đến sự thiếu chi tiết. 'Concise' (ngắn gọn, súc tích) nhấn mạnh vào việc diễn đạt ý chính một cách rõ ràng mà không cần nhiều lời, trong khi 'briefly' đơn thuần chỉ sự ngắn ngủi về thời gian hoặc độ dài của lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + briefly
  • speak speak briefly
    (nói chuyện một lát/ngắn gọn)
  • stay stay briefly
    (ở lại trong một thời gian ngắn)
  • pause pause briefly
    (tạm dừng lại một chút)
Briefly + Verb
  • explain briefly explain
    (giải thích một cách ngắn gọn)
  • summarize briefly summarize
    (tóm tắt sơ lược)
  • mention briefly mention
    (đề cập lướt qua)

Idioms

  • Put it briefly

    Nói tóm lại, nói một cách ngắn gọn

    "To put it briefly, we're bankrupt."

    (Nói ngắn gọn là chúng ta đã phá sản.)

  • Stop by briefly

    Ghé thăm nhanh một lát

    "I'll stop by briefly to drop off the books."

    (Tôi sẽ ghé qua một lát để gửi mấy cuốn sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefly

adverb
Lật mặt

Một cách ngắn gọn; trong một thời gian ngắn; bằng vài lời.

"He spoke briefly about his trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Briefly, after the manager spoke, the team understood the new strategy.
Tóm lại, sau khi người quản lý nói, cả đội đã hiểu chiến lược mới.
Phủ định
Unless he explains briefly, I won't understand the project's purpose.
Trừ khi anh ấy giải thích ngắn gọn, tôi sẽ không hiểu mục đích của dự án.
Nghi vấn
Before we proceed, could you explain briefly what this report is about?
Trước khi chúng ta tiếp tục, bạn có thể giải thích ngắn gọn báo cáo này nói về cái gì không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he spoke briefly was a relief to everyone.
Việc anh ấy nói ngắn gọn là một sự nhẹ nhõm cho tất cả mọi người.
Phủ định
It's surprising that she didn't explain the situation briefly.
Thật ngạc nhiên khi cô ấy không giải thích tình hình một cách ngắn gọn.
Nghi vấn
Whether he addressed the concern briefly is what we need to find out.
Việc liệu anh ấy có giải quyết mối lo ngại một cách ngắn gọn hay không là điều chúng ta cần tìm hiểu.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should explain it briefly.
Bạn nên giải thích nó một cách ngắn gọn.
Phủ định
You must not speak so briefly about such an important issue.
Bạn không được nói quá ngắn gọn về một vấn đề quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Could you summarize it briefly?
Bạn có thể tóm tắt nó một cách ngắn gọn được không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explained the situation briefly, didn't he?
Anh ấy đã giải thích ngắn gọn về tình hình, phải không?
Phủ định
She didn't mention it briefly, did she?
Cô ấy đã không đề cập đến nó một cách vắn tắt, phải không?
Nghi vấn
They spoke briefly, didn't they?
Họ đã nói chuyện ngắn gọn, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spoke briefly about her trip.
Cô ấy nói ngắn gọn về chuyến đi của mình.
Phủ định
He didn't explain the problem briefly.
Anh ấy đã không giải thích vấn đề một cách ngắn gọn.
Nghi vấn
Why did you mention that so briefly?
Tại sao bạn lại đề cập đến điều đó một cách ngắn gọn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefly".

Văn hóa 'Time is Money'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc diễn đạt 'briefly' (ngắn gọn) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.

Elevator Pitch

Khái niệm 'Elevator Pitch' (thuyết trình trong thang máy) yêu cầu bạn phải trình bày ý tưởng của mình thật 'briefly' — chỉ trong khoảng 30 đến 60 giây, tương đương với thời gian một chuyến thang máy.