(Top Banner Ad)
summary
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

summary

UK: /ˈsʌməri/ • US: /ˈsʌməri/

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt tóm lược tóm gọn trích yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief account of the main points of something.

Vietnamese Meaning

Bản tóm tắt ngắn gọn những điểm chính của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Here is a summary of the news."

    "Đây là bản tóm tắt tin tức."

  • "The teacher asked us to write a summary of the story."

    "Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản tóm tắt câu chuyện."

  • "In summary, we need to reduce costs."

    "Tóm lại, chúng ta cần giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb summarize tóm tắt, tổng kết
Adverb summarily một cách tóm tắt, cấp tốc (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, không qua nhiều thủ tục)
Noun summation sự tổng hợp, phép tính tổng; bản tổng kết (thường là lời kết thúc của luật sư trong phiên tòa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summus
Latin
summa
Medieval Latin
summārium
Old French
sommaire
English
summary

Nguồn gốc của 'summary'

Từ 'summary' có nguồn gốc từ từ 'summa' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'điểm chính'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một bản tóm tắt hoặc điểm cốt lõi của một văn bản dài. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'bản tóm tắt' hay 'tổng kết'.

Usage Note

Sử dụng để chỉ một phiên bản ngắn gọn hơn của một văn bản dài, một sự kiện hoặc một tình huống. Nhấn mạnh vào việc giữ lại những thông tin quan trọng nhất. Khác với 'abstract' (bản tóm tắt khoa học) ở chỗ 'summary' thường đơn giản và dễ hiểu hơn.

Prepositions

of in

* 'summary of': Tóm tắt của cái gì đó (ví dụ: a summary of the book). * 'in summary': Tóm lại, để tóm tắt (ví dụ: In summary, the results show...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summary
  • brief brief summary
    (bản tóm tắt ngắn gọn)
  • executive executive summary
    (bản tóm tắt điều hành (phần tóm tắt chính của báo cáo, dành cho quản lý))
  • concise concise summary
    (bản tóm tắt súc tích, ngắn gọn)
  • quick quick summary
    (bản tóm tắt nhanh)
  • detailed detailed summary
    (bản tóm tắt chi tiết)
Verb + summary
  • give give a summary
    (đưa ra một bản tóm tắt)
  • provide provide a summary
    (cung cấp một bản tóm tắt)
  • write write a summary
    (viết một bản tóm tắt)
  • read read a summary
    (đọc một bản tóm tắt)
  • prepare prepare a summary
    (chuẩn bị một bản tóm tắt)

Idioms

  • in summary

    tóm lại, nói tóm lại (dùng để kết thúc một bài nói hoặc văn bản, đưa ra ý chính)

    "In summary, the new policy aims to reduce costs and improve efficiency."

    (Tóm lại, chính sách mới nhằm mục đích giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.)

  • to give a summary of something

    tóm tắt điều gì đó, trình bày một bản tóm tắt về điều gì đó

    "Could you please give us a summary of the key findings from the report?"

    (Bạn có thể vui lòng tóm tắt cho chúng tôi những phát hiện chính từ báo cáo không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summary

Danh từ
Lật mặt

Bản tóm tắt ngắn gọn những điểm chính của một cái gì đó.

"Here is a summary of the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summary".

Tầm quan trọng của 'Executive Summary' trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh và học thuật phương Tây, 'executive summary' (bản tóm tắt điều hành) là một phần không thể thiếu của các báo cáo, kế hoạch kinh doanh hoặc luận án dài. Nó được thiết kế để cung cấp cho người đọc (đặc biệt là các nhà quản lý bận rộn) một cái nhìn tổng quan nhanh chóng về mục tiêu, phương pháp, kết quả và khuyến nghị chính mà không cần đọc toàn bộ tài liệu. Kỹ năng viết executive summary hiệu quả được đánh giá rất cao.

Kỹ năng tóm tắt: Nền tảng của giao tiếp hiệu quả

Trong văn hóa giao tiếp và học tập phương Tây, khả năng tóm tắt thông tin một cách ngắn gọn, rõ ràng và súc tích là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe/đọc mà còn giúp truyền đạt ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả hơn, tránh lan man. Từ các bài thuyết trình, email công việc đến các bài thi, kỹ năng tóm tắt luôn được khuyến khích và đánh giá cao.