(Top Banner Ad)
summarily
C1
adverb C1 Luật pháp, Hành chính

summarily

UK: /səˈmerɪli/ • US: /səˈmerɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhanh chóng ngay lập tức không cần thủ tục tóm gọn vội vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a summary manner; without the customary legal or administrative formalities.

Vietnamese Meaning

Một cách tóm tắt; không theo các thủ tục pháp lý hoặc hành chính thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was summarily dismissed from his position."

    "Anh ta bị sa thải khỏi vị trí một cách chóng vánh."

  • "The rebels were summarily executed."

    "Những kẻ nổi loạn đã bị hành quyết ngay lập tức, không qua xét xử đầy đủ."

  • "The complaint was summarily rejected."

    "Khiếu nại đã bị bác bỏ ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summary bản tóm tắt, bản tổng kết
Adjective summary ngắn gọn, tóm tắt, vắn tắt
Verb summarize tóm tắt, tổng kết
Noun summation sự tổng hợp, phép tính tổng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summus
Latin
summa
Medieval Latin
summarium
English
summary
English
summarily

Nguồn gốc 'tổng hợp' và 'tóm tắt'

Từ 'summarily' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'summa', có nghĩa là 'tổng cộng' hoặc 'điểm chính yếu'. Sau đó, nó phát triển thành 'summarium' trong tiếng Latin Trung Cổ, chỉ một bản tóm tắt hoặc bản tổng kết. Khi du nhập vào tiếng Anh thành 'summary', nó mang ý nghĩa 'ngắn gọn, tóm tắt'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'summarily', để chỉ cách làm gì đó một cách nhanh chóng, không rườm rà, thường là không theo quy trình thông thường.

Usage Note

Từ 'summarily' thường được dùng để chỉ một hành động được thực hiện nhanh chóng, gọn lẹ, và đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu công bằng hoặc quá trình xét xử không đầy đủ. Khác với 'briefly' (ngắn gọn), 'summarily' nhấn mạnh vào việc bỏ qua các thủ tục cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + summarily
  • dismissed summarily dismissed
    (bị sa thải ngay lập tức/không giải thích)
  • rejected summarily rejected
    (bị từ chối thẳng thừng/không xem xét)
  • executed summarily executed
    (bị hành quyết không qua xét xử)
  • expelled summarily expelled
    (bị trục xuất ngay lập tức)
  • dealt with dealt with summarily
    (được xử lý nhanh gọn/không câu nệ)
  • punished summarily punished
    (bị trừng phạt nhanh chóng/không theo thủ tục)

Idioms

  • be summarily dismissed

    bị sa thải ngay lập tức, không có thông báo hay quy trình hợp lệ

    "The employee was summarily dismissed for gross misconduct."

    (Người nhân viên đã bị sa thải ngay lập tức vì hành vi sai trái nghiêm trọng.)

  • summarily dealt with

    được giải quyết nhanh chóng, không qua nhiều thủ tục rườm rà

    "Minor infractions will be summarily dealt with."

    (Những vi phạm nhỏ sẽ được giải quyết nhanh gọn.)

  • summarily rejected

    bị từ chối thẳng thừng, không xem xét kỹ lưỡng

    "His ambitious proposal was summarily rejected by the board."

    (Đề xuất đầy tham vọng của anh ấy đã bị hội đồng quản trị từ chối thẳng thừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summarily

adverb
Lật mặt

Một cách tóm tắt; không theo các thủ tục pháp lý hoặc hành chính thông thường.

"He was summarily dismissed from his position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summarily".

Công lý 'tóm tắt' và Quy trình hợp pháp

Trong các hệ thống pháp luật hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'summarily' (ví dụ: 'summary execution' – hành quyết không xét xử, hoặc 'summary judgment' – phán quyết tóm tắt) thường mang hàm ý tiêu cực. Nó đối lập với 'due process' (quy trình hợp pháp), vốn là quyền cơ bản của mọi công dân, đảm bảo rằng không ai bị tước đoạt quyền lợi, tự do hoặc tài sản mà không qua một quy trình pháp lý công bằng và minh bạch. Việc thực hiện một hành động 'summarily' thường ngụ ý bỏ qua các thủ tục, quy định, đôi khi là cả quyền cơ bản của cá nhân vì lý do tốc độ hoặc hiệu quả, và thường bị xem là thiếu công bằng.