brigantine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A two-masted sailing vessel with a square-rigged foremast and a fore-and-aft rigged mainmast.
Vietnamese Meaning
Một loại tàu buồm hai cột buồm, cột buồm trước được trang bị buồm vuông và cột buồm chính được trang bị buồm dọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brigantine sailed swiftly across the open sea."
"Chiếc brigantine lướt nhanh trên biển rộng."
-
"In the 18th century, brigantines were commonly used by pirates."
"Vào thế kỷ 18, brigantine thường được sử dụng bởi hải tặc."
-
"The small brigantine was ideally suited to coastal trade."
"Chiếc brigantine nhỏ rất phù hợp với việc buôn bán ven biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brig | Tàu buồm hai cột buồm, cả hai đều có buồm vuông (kiểu tàu gần giống với brigantine nhưng cấu trúc buồm khác). |
| Noun | brigander | Người chỉ huy hoặc thủy thủ chuyên nghiệp trên tàu brigantine (Ít phổ biến). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brigantine là một loại tàu buồm có lịch sử lâu đời, thường được sử dụng cho mục đích thương mại, hải tặc hoặc quân sự. Sự kết hợp giữa buồm vuông và buồm dọc cho phép brigantine hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện gió khác nhau. So với các loại tàu buồm khác, brigantine thường nhanh nhẹn và dễ điều khiển hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'on a brigantine' (trên một chiếc brigantine) chỉ vị trí. 'The captain of the brigantine' (Thuyền trưởng của chiếc brigantine) chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swift a swift brigantine (một chiếc brigantine nhanh nhẹn)
-
two-masted a two-masted brigantine (một chiếc brigantine hai cột buồm)
-
merchant a merchant brigantine (một chiếc brigantine dùng cho thương mại)
-
sail to sail the brigantine (lái/chèo chiếc brigantine)
-
charter to charter a brigantine (thuê một chiếc brigantine (tàu))
-
rig to rig the brigantine (dựng buồm/lắp đặt buồm cho chiếc brigantine)
Idioms
-
full-rigged brigantine
Một chiếc brigantine được trang bị đầy đủ buồm (chỉ trạng thái hoàn chỉnh về trang thiết bị hàng hải).
"They inspected the full-rigged brigantine before setting out for the open sea."
(Họ kiểm tra chiếc brigantine được trang bị đầy đủ buồm trước khi ra khơi.)
-
aboard the brigantine
Ở trên tàu brigantine.
"Life aboard the brigantine was harsh but adventurous."
(Cuộc sống trên chiếc brigantine rất khắc nghiệt nhưng đầy mạo hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brigantine
nounMột loại tàu buồm hai cột buồm, cột buồm trước được trang bị buồm vuông và cột buồm chính được trang bị buồm dọc.
"The brigantine sailed swiftly across the open sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brigantine".
