(Top Banner Ad)
brigantine
C1
noun C1 Hàng hải

brigantine

UK: /ˈbrɪɡənˌtiːn/ • US: /ˈbrɪɡənˌtin/

Nghĩa tiếng Việt

tàu hai cột buồm (với đặc điểm cụ thể như trên) brigantine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-masted sailing vessel with a square-rigged foremast and a fore-and-aft rigged mainmast.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu buồm hai cột buồm, cột buồm trước được trang bị buồm vuông và cột buồm chính được trang bị buồm dọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brigantine sailed swiftly across the open sea."

    "Chiếc brigantine lướt nhanh trên biển rộng."

  • "In the 18th century, brigantines were commonly used by pirates."

    "Vào thế kỷ 18, brigantine thường được sử dụng bởi hải tặc."

  • "The small brigantine was ideally suited to coastal trade."

    "Chiếc brigantine nhỏ rất phù hợp với việc buôn bán ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brig Tàu buồm hai cột buồm, cả hai đều có buồm vuông (kiểu tàu gần giống với brigantine nhưng cấu trúc buồm khác).
Noun brigander Người chỉ huy hoặc thủy thủ chuyên nghiệp trên tàu brigantine (Ít phổ biến).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
brigantino
French
brigantin
English
brigantine

Nguồn gốc Thuyền Cướp

Tên gọi “brigantine” xuất phát từ tiếng Ý 'brigantino,' ban đầu dùng để chỉ những con tàu nhỏ, nhanh, thường được những kẻ cướp (brigands) hoặc lính tư nhân sử dụng để tấn công và cướp bóc trên biển. Dù sau này nó trở thành tàu buồm thương mại hợp pháp, cái tên vẫn giữ lại sự liên kết với tốc độ và khả năng cơ động cao.

Usage Note

Brigantine là một loại tàu buồm có lịch sử lâu đời, thường được sử dụng cho mục đích thương mại, hải tặc hoặc quân sự. Sự kết hợp giữa buồm vuông và buồm dọc cho phép brigantine hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện gió khác nhau. So với các loại tàu buồm khác, brigantine thường nhanh nhẹn và dễ điều khiển hơn.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'on a brigantine' (trên một chiếc brigantine) chỉ vị trí. 'The captain of the brigantine' (Thuyền trưởng của chiếc brigantine) chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brigantine
  • swift a swift brigantine
    (một chiếc brigantine nhanh nhẹn)
  • two-masted a two-masted brigantine
    (một chiếc brigantine hai cột buồm)
  • merchant a merchant brigantine
    (một chiếc brigantine dùng cho thương mại)
Verb + brigantine
  • sail to sail the brigantine
    (lái/chèo chiếc brigantine)
  • charter to charter a brigantine
    (thuê một chiếc brigantine (tàu))
  • rig to rig the brigantine
    (dựng buồm/lắp đặt buồm cho chiếc brigantine)

Idioms

  • full-rigged brigantine

    Một chiếc brigantine được trang bị đầy đủ buồm (chỉ trạng thái hoàn chỉnh về trang thiết bị hàng hải).

    "They inspected the full-rigged brigantine before setting out for the open sea."

    (Họ kiểm tra chiếc brigantine được trang bị đầy đủ buồm trước khi ra khơi.)

  • aboard the brigantine

    Ở trên tàu brigantine.

    "Life aboard the brigantine was harsh but adventurous."

    (Cuộc sống trên chiếc brigantine rất khắc nghiệt nhưng đầy mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brigantine

noun
Lật mặt

Một loại tàu buồm hai cột buồm, cột buồm trước được trang bị buồm vuông và cột buồm chính được trang bị buồm dọc.

"The brigantine sailed swiftly across the open sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brigantine".

Thiết kế Độc đáo và Tốc độ

Brigantine là một loại tàu buồm rất phổ biến trong thế kỷ 18 và 19 nhờ thiết kế độc đáo: cột buồm trước giương buồm vuông (tăng sức mạnh) và cột buồm sau giương buồm trước-sau (tăng khả năng điều khiển và tốc độ). Sự kết hợp này khiến nó trở nên lý tưởng cho các nhiệm vụ đòi hỏi cả tốc độ lẫn sức chở hàng vừa phải.

Vai trò trong Hải tặc và Chiến tranh

Do kích thước vừa phải và khả năng cơ động cao, brigantine là lựa chọn ưa thích của lính tư nhân (privateers) – những người được chính phủ ủy quyền cướp tàu đối phương – và đôi khi là cướp biển thực sự. Chúng đủ nhanh để tránh né hoặc truy đuổi các tàu lớn hơn.