(Top Banner Ad)
frigate
B2
noun B2 Hàng hải, Quân sự

frigate

UK: /ˈfrɪɡɪt/ • US: /ˈfrɪɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tàu frigate khinh hạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warship of a size and speed formerly used for various purposes, such as convoy escort and patrol, and now usually for escorting aircraft carriers and other warships.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu chiến có kích thước và tốc độ trước đây được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như hộ tống đoàn xe và tuần tra, và bây giờ thường được sử dụng để hộ tống tàu sân bay và các tàu chiến khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frigate patrolled the coastline."

    "Tàu frigate tuần tra bờ biển."

  • "The frigate was deployed to the region to maintain peace."

    "Tàu frigate được triển khai đến khu vực để duy trì hòa bình."

  • "Modern frigates are equipped with advanced radar systems."

    "Các tàu frigate hiện đại được trang bị hệ thống radar tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frigate tàu hộ tống, tàu khu trục hạng nhẹ (một loại tàu chiến nhanh, linh hoạt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
frigate
French
frégate
Italian
fregata

Câu chuyện về 'Frigate': Từ biển Adriatic đến đại dương

Từ 'frigate' xuất phát từ tiếng Ý 'fregata', một loại tàu chiến nhỏ, nhanh nhẹn, thường được sử dụng ở vùng biển Adriatic vào thế kỷ 16. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('frégate') và cuối cùng là tiếng Anh, để chỉ những con tàu hải quân đa năng, linh hoạt, nhỏ hơn tàu chiến tuyến nhưng lớn hơn corvettes (tàu hộ vệ cỡ nhỏ).

Usage Note

Frigate thường nhỏ hơn tàu khu trục (destroyer) và lớn hơn tàu hộ tống (corvette). Trong lịch sử, frigate là những tàu chiến nhanh và linh hoạt được sử dụng cho trinh sát, hộ tống và tấn công các tàu buôn của đối phương. Ngày nay, frigate hiện đại thường được trang bị tên lửa, pháo và hệ thống sonar để đối phó với các mối đe dọa từ trên không, trên mặt nước và dưới mặt nước.

Prepositions

on in aboard

'On' và 'in' thường được sử dụng khi nói về vị trí chung của một người hoặc vật trên tàu frigate. 'Aboard' nhấn mạnh việc lên tàu hoặc ở trên tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frigate
  • modern modern frigate
    (tàu hộ tống hiện đại)
  • naval naval frigate
    (tàu hộ tống hải quân)
  • advanced advanced frigate
    (tàu hộ tống tiên tiến)
  • guided-missile guided-missile frigate
    (tàu hộ tống tên lửa dẫn đường)
Verb + frigate
  • deploy deploy a frigate
    (triển khai một tàu hộ tống)
  • command command a frigate
    (chỉ huy một tàu hộ tống)
  • build build a frigate
    (đóng một tàu hộ tống)
  • sink sink a frigate
    (đánh chìm một tàu hộ tống)
Frigate + Noun
  • squadron frigate squadron
    (hải đội tàu hộ tống)
  • captain frigate captain
    (thuyền trưởng tàu hộ tống (một cấp bậc trong hải quân))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frigate

noun
Lật mặt

Một loại tàu chiến có kích thước và tốc độ trước đây được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như hộ tống đoàn xe và tuần tra, và bây giờ thường được sử dụng để hộ tống tàu sân bay và các tàu chiến khác.

"The frigate patrolled the coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the navy had invested in more frigates, they would have had a stronger presence in the region.
Nếu hải quân đã đầu tư vào nhiều tàu frigate hơn, họ đã có sự hiện diện mạnh mẽ hơn trong khu vực.
Phủ định
If the enemy had not encountered our frigate, they would not have retreated so quickly.
Nếu kẻ địch không chạm trán với tàu frigate của chúng ta, chúng đã không rút lui nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the battle have been won if the frigate had arrived earlier?
Liệu trận chiến có thắng lợi nếu tàu frigate đến sớm hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frigate sailed smoothly, didn't it?
Chiếc tàu frigate đã di chuyển êm ái, phải không?
Phủ định
The frigate wasn't equipped with advanced radar, was it?
Chiếc tàu frigate không được trang bị radar tiên tiến, phải không?
Nghi vấn
Is that a frigate approaching, isn't it?
Đó có phải là một tàu frigate đang tiến đến, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frigate is a fast warship.
Tàu frigate là một tàu chiến nhanh.
Phủ định
Is the frigate not equipped with modern radar?
Có phải tàu frigate không được trang bị radar hiện đại?
Nghi vấn
Is that a frigate sailing towards the horizon?
Đó có phải là một tàu frigate đang đi về phía đường chân trời không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frigate is a fast warship.
Frigate là một tàu chiến nhanh.
Phủ định
A frigate is not a submarine.
Một tàu frigate không phải là tàu ngầm.
Nghi vấn
Is that a frigate?
Đó có phải là một tàu frigate không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This harbor used to house many frigates.
Bến cảng này từng là nơi neo đậu của nhiều tàu frigate.
Phủ định
The navy didn't use to have so many modern frigates.
Trước đây hải quân không có nhiều tàu frigate hiện đại như vậy.
Nghi vấn
Did they use to sail a frigate on this route?
Họ có từng đi tàu frigate trên tuyến đường này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frigate".

Vai trò lịch sử của Frigate

Trong lịch sử hải quân, frigate nổi tiếng là loại tàu chiến nhanh và linh hoạt, lý tưởng cho nhiệm vụ trinh sát, tuần tra, hộ tống và phá hoại thương mại của đối phương. Chúng ít khi tham gia vào các trận chiến quy mô lớn với các 'tàu chiến tuyến' (ship-of-the-line) nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ tuyến đường thương mại và quấy rối kẻ thù, thường được gọi là 'con ngựa làm việc' của hạm đội.

Frigate hiện đại: Tàu chiến đa năng

Ngày nay, frigate là xương sống của nhiều hạm đội hải quân trên thế giới. Chúng được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ chống tàu ngầm (ASW), chống hạm (ASuW) đến phòng không (AAW), trở thành một tàu chiến đa năng và không thể thiếu trong các chiến dịch hải quân hiện đại. Kích thước và khả năng của chúng có thể gần bằng một tàu khu trục (destroyer) nhỏ.