(Top Banner Ad)
brimstone
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Văn học, Khoáng vật học

brimstone

UK: /ˈbrɪm.stəʊn/ • US: /ˈbrɪm.stoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

lưu huỳnh (trong ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo) diêm sinh (ít phổ biến hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sulfur, especially when burning.

Vietnamese Meaning

Lưu huỳnh, đặc biệt khi cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preacher warned of the fiery pit filled with brimstone."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về hố lửa đầy lưu huỳnh."

  • "The smell of brimstone filled the air after the volcanic eruption."

    "Mùi lưu huỳnh tràn ngập không khí sau vụ phun trào núi lửa."

  • "In the old testament, God rained down fire and brimstone on Sodom and Gomorrah."

    "Trong Cựu Ước, Chúa đã giáng lửa và lưu huỳnh xuống Sodom và Gomorrah."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brimstone Lưu huỳnh (tên gọi cũ và mang tính văn học, thường gắn với lửa, địa ngục hoặc sự trừng phạt của thần thánh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bærnan
Old English (OE)
stān
Middle English (ME)
brenston / brynston
Modern English (EN)
brimstone

Nguồn gốc của 'Đá Cháy'

Từ 'brimstone' là một từ ghép cổ của tiếng Anh. Nó xuất phát từ sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh cổ: 'bærnan' (có nghĩa là 'đốt cháy') và 'stān' (có nghĩa là 'đá'). Vì vậy, nghĩa đen của 'brimstone' là 'đá cháy', mô tả đặc tính dễ cháy của lưu huỳnh (sulfur).

Mùi của Địa Ngục

Trong các bản dịch Kinh Thánh (đặc biệt là Cựu Ước), 'brimstone' thường được dùng để chỉ lưu huỳnh gắn liền với lửa trừng phạt của Chúa, nổi tiếng nhất trong câu chuyện về sự hủy diệt của Sodom và Gomorrah. Mùi lưu huỳnh (như trứng thối) sau này gắn liền với hình ảnh địa ngục và ma quỷ trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Từ 'brimstone' thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh, để mô tả sự trừng phạt hoặc địa ngục. Nó mang sắc thái cổ xưa và trang trọng. So với từ 'sulfur', 'brimstone' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực hơn về mặt cảm xúc, thường gắn liền với sự hủy diệt và đau khổ.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a rain of brimstone' (một trận mưa lưu huỳnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases
  • fire and fire and brimstone
    (Lửa và lưu huỳnh (chỉ sự trừng phạt kinh hoàng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo))
  • smell of a smell of brimstone
    (Mùi lưu huỳnh (thường ám chỉ sự hiện diện của ma quỷ hoặc điều gì đó xấu xa))
Verb + Phrase
  • preach preach fire and brimstone
    (Giảng đạo về sự trừng phạt và phán xét khủng khiếp (chỉ cách giảng đạo nghiêm khắc, đáng sợ))

Idioms

  • fire and brimstone

    Sự trừng phạt tột độ, khủng khiếp của thần thánh; Lời cảnh báo nghiêm khắc về đạo đức.

    "The minister delivered a sermon full of fire and brimstone about the dangers of greed."

    (Vị mục sư đã đưa ra một bài giảng đầy rẫy sự trừng phạt và phán xét về sự nguy hiểm của lòng tham.)

  • to smell of brimstone

    Có mùi của ma quỷ, ám chỉ sự việc hoặc người có liên quan đến cái ác hoặc điều đáng ngờ.

    "When the deal fell apart so quickly, it seemed to smell of brimstone."

    (Khi thỏa thuận thất bại nhanh chóng như vậy, dường như có mùi của sự xấu xa/ma quỷ ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brimstone

danh từ
Lật mặt

Lưu huỳnh, đặc biệt khi cháy.

"The preacher warned of the fiery pit filled with brimstone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brimstone".

Địa Ngục và Sulfur

Trong các mô tả nghệ thuật và văn học phương Tây truyền thống, địa ngục thường được miêu tả là nơi đầy khói và lửa, và mùi lưu huỳnh (brimstone) là đặc điểm nhận dạng rõ ràng. Việc đốt cháy lưu huỳnh tạo ra mùi hăng cay độc đáo, được coi là mùi của sự dày vò vĩnh cửu.

Sodom và Gomorrah

Trong Sáng Thế Ký, Chúa đã trừng phạt các thành phố Sodom và Gomorrah bằng cách làm mưa 'lửa và lưu huỳnh' (fire and brimstone) từ trên trời xuống. Điều này đã củng cố mạnh mẽ mối liên hệ giữa 'brimstone' và cơn thịnh nộ cũng như sự phán xét của thần linh.