brine
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nước muối bão hòa hoặc ngâm tẩm mạnh với muối.
Definition (English Meaning)
Water saturated or strongly impregnated with salt.
Ví dụ Thực tế với 'Brine'
-
"The olives were preserved in brine."
"Ô liu đã được bảo quản trong nước muối."
-
"The factory uses brine to cool its machinery."
"Nhà máy sử dụng nước muối để làm mát máy móc của mình."
-
"Brining chicken makes it more tender and flavorful."
"Ngâm gà trong nước muối làm cho nó mềm và ngon hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: brine
- Verb: brine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Brine thường dùng để bảo quản thực phẩm (như dưa chuột muối, thịt muối) hoặc trong các quy trình công nghiệp. Nó khác với 'salt water' ở chỗ 'brine' có nồng độ muối cao hơn rất nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng giới từ 'in', nó chỉ ra rằng vật gì đó được ngâm hoặc chứa trong nước muối. Ví dụ: 'The pickles are in brine.' (Dưa chuột được ngâm trong nước muối.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brine'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef uses brine to preserve the meat.
|
Đầu bếp sử dụng nước muối để bảo quản thịt. |
| Phủ định |
There isn't any brine left in the container.
|
Không còn nước muối nào trong thùng chứa. |
| Nghi vấn |
Is brine necessary for this pickling recipe?
|
Nước muối có cần thiết cho công thức muối chua này không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By next month, the chef will have been brining the turkey for three weeks.
|
Vào tháng tới, đầu bếp sẽ đã ngâm nước muối con gà tây trong ba tuần. |
| Phủ định |
They won't have been brining the olives for very long when the guests arrive.
|
Họ sẽ chưa ngâm ô liu trong nước muối được lâu khi khách đến. |
| Nghi vấn |
Will the company have been brining pickles for a year by the time they launch their new product line?
|
Liệu công ty đã ngâm dưa chuột muối được một năm vào thời điểm họ ra mắt dòng sản phẩm mới của họ không? |