(Top Banner Ad)
brine
B2
noun B2 Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm, Hóa học

brine

UK: /braɪn/ • US: /braɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nước muối nước muối bão hòa ngâm nước muối ướp muối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water saturated or strongly impregnated with salt.

Vietnamese Meaning

Nước muối bão hòa hoặc ngâm tẩm mạnh với muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The olives were preserved in brine."

    "Ô liu đã được bảo quản trong nước muối."

  • "The factory uses brine to cool its machinery."

    "Nhà máy sử dụng nước muối để làm mát máy móc của mình."

  • "Brining chicken makes it more tender and flavorful."

    "Ngâm gà trong nước muối làm cho nó mềm và ngon hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective briny Mặn chát, chứa nhiều muối; liên quan đến biển cả.
Verb to brine Ngâm (thịt, cá) trong nước muối đậm đặc (thường để bảo quản hoặc tăng hương vị).
Noun brininess Độ mặn, vị mặn chát.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bryne
Middle English
bryne
Modern English
brine

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Nước Muối

Từ 'brine' có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ (như 'brim' nghĩa là sóng biển). Về cơ bản, nó luôn mang ý nghĩa chỉ chất lỏng mặn hoặc nước biển. Kể từ thời cổ đại, nước muối đã là một công cụ bảo quản thực phẩm cực kỳ quan trọng, giúp các nền văn minh lưu trữ thịt, cá và rau củ, đặc biệt là trước khi tủ lạnh ra đời.

Usage Note

Brine thường dùng để bảo quản thực phẩm (như dưa chuột muối, thịt muối) hoặc trong các quy trình công nghiệp. Nó khác với 'salt water' ở chỗ 'brine' có nồng độ muối cao hơn rất nhiều.

Prepositions

in

Khi dùng giới từ 'in', nó chỉ ra rằng vật gì đó được ngâm hoặc chứa trong nước muối. Ví dụ: 'The pickles are in brine.' (Dưa chuột được ngâm trong nước muối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brine
  • strong strong brine
    (nước muối đậm đặc (nồng độ cao))
  • heavy heavy brine solution
    (dung dịch nước muối rất nặng/đậm)
  • pickle pickle brine
    (nước ngâm dưa chua)
Verb + Brine
  • soak soak the chicken in brine
    (ngâm thịt gà trong nước muối)
  • cure cure the meat in brine
    (ướp/bảo quản thịt bằng nước muối)
Noun + Brine
  • concentration brine concentration
    (nồng độ nước muối)
  • waste waste brine
    (nước muối thải)

Idioms

  • Tears of brine

    Nước mắt mặn chát (dùng để diễn tả nỗi buồn sâu sắc, mang tính thơ ca/văn học)

    "She wiped away tears of brine, mourning the lost opportunity."

    (Cô ấy lau đi những giọt nước mắt mặn chát, than khóc cơ hội đã mất.)

  • To swim in brine

    Bơi trong nước muối/nước biển (thường dùng để chỉ việc đối mặt với khó khăn hoặc là hình ảnh tượng trưng của nước mắt)

    "After hearing the news, she felt like she was swimming in brine."

    (Sau khi nghe tin, cô ấy cảm thấy như mình đang bơi trong nước mắt (trong nỗi đau khổ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brine

noun
Lật mặt

Nước muối bão hòa hoặc ngâm tẩm mạnh với muối.

"The olives were preserved in brine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses brine to preserve the meat.
Đầu bếp sử dụng nước muối để bảo quản thịt.
Phủ định
There isn't any brine left in the container.
Không còn nước muối nào trong thùng chứa.
Nghi vấn
Is brine necessary for this pickling recipe?
Nước muối có cần thiết cho công thức muối chua này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the chef will have been brining the turkey for three weeks.
Vào tháng tới, đầu bếp sẽ đã ngâm nước muối con gà tây trong ba tuần.
Phủ định
They won't have been brining the olives for very long when the guests arrive.
Họ sẽ chưa ngâm ô liu trong nước muối được lâu khi khách đến.
Nghi vấn
Will the company have been brining pickles for a year by the time they launch their new product line?
Liệu công ty đã ngâm dưa chuột muối được một năm vào thời điểm họ ra mắt dòng sản phẩm mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brine".

Bảo Quản Thực Phẩm Cổ Đại

Từ hàng ngàn năm trước, các nền văn hóa đã dùng nước muối (brine) để bảo quản thực phẩm. Đây là kỹ thuật thiết yếu giúp con người vượt qua mùa đông hoặc tích trữ thức ăn cho các hành trình dài trên biển. Ngày nay, kỹ thuật ngâm nước muối vẫn là nền tảng của nhiều món ăn truyền thống như dưa chuột muối, ô liu và cá trích muối.

Ứng Dụng Công Nghiệp

Trong công nghiệp hiện đại, nước muối đậm đặc có một vai trò quan trọng trong hệ thống làm lạnh quy mô lớn (do nó có điểm đóng băng cực thấp) và trong các nhà máy khử muối để xử lý nước biển. Nước muối cũng được sử dụng để rã băng trên đường bộ ở nhiều nước có tuyết rơi.