(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brine
B2

brine

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước muối nước muối bão hòa ngâm nước muối ướp muối
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nước muối bão hòa hoặc ngâm tẩm mạnh với muối.

Definition (English Meaning)

Water saturated or strongly impregnated with salt.

Ví dụ Thực tế với 'Brine'

  • "The olives were preserved in brine."

    "Ô liu đã được bảo quản trong nước muối."

  • "The factory uses brine to cool its machinery."

    "Nhà máy sử dụng nước muối để làm mát máy móc của mình."

  • "Brining chicken makes it more tender and flavorful."

    "Ngâm gà trong nước muối làm cho nó mềm và ngon hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: brine
  • Verb: brine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

salt water(nước muối)
pickle(nước ngâm (dưa, rau củ...))

Trái nghĩa (Antonyms)

fresh water(nước ngọt)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Công nghiệp thực phẩm Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Brine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Brine thường dùng để bảo quản thực phẩm (như dưa chuột muối, thịt muối) hoặc trong các quy trình công nghiệp. Nó khác với 'salt water' ở chỗ 'brine' có nồng độ muối cao hơn rất nhiều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi dùng giới từ 'in', nó chỉ ra rằng vật gì đó được ngâm hoặc chứa trong nước muối. Ví dụ: 'The pickles are in brine.' (Dưa chuột được ngâm trong nước muối.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brine'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses brine to preserve the meat.
Đầu bếp sử dụng nước muối để bảo quản thịt.
Phủ định
There isn't any brine left in the container.
Không còn nước muối nào trong thùng chứa.
Nghi vấn
Is brine necessary for this pickling recipe?
Nước muối có cần thiết cho công thức muối chua này không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the chef will have been brining the turkey for three weeks.
Vào tháng tới, đầu bếp sẽ đã ngâm nước muối con gà tây trong ba tuần.
Phủ định
They won't have been brining the olives for very long when the guests arrive.
Họ sẽ chưa ngâm ô liu trong nước muối được lâu khi khách đến.
Nghi vấn
Will the company have been brining pickles for a year by the time they launch their new product line?
Liệu công ty đã ngâm dưa chuột muối được một năm vào thời điểm họ ra mắt dòng sản phẩm mới của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)