brine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water saturated or strongly impregnated with salt.
Vietnamese Meaning
Nước muối bão hòa hoặc ngâm tẩm mạnh với muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The olives were preserved in brine."
"Ô liu đã được bảo quản trong nước muối."
-
"The factory uses brine to cool its machinery."
"Nhà máy sử dụng nước muối để làm mát máy móc của mình."
-
"Brining chicken makes it more tender and flavorful."
"Ngâm gà trong nước muối làm cho nó mềm và ngon hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | briny | Mặn chát, chứa nhiều muối; liên quan đến biển cả. |
| Verb | to brine | Ngâm (thịt, cá) trong nước muối đậm đặc (thường để bảo quản hoặc tăng hương vị). |
| Noun | brininess | Độ mặn, vị mặn chát. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brine thường dùng để bảo quản thực phẩm (như dưa chuột muối, thịt muối) hoặc trong các quy trình công nghiệp. Nó khác với 'salt water' ở chỗ 'brine' có nồng độ muối cao hơn rất nhiều.
Prepositions
Khi dùng giới từ 'in', nó chỉ ra rằng vật gì đó được ngâm hoặc chứa trong nước muối. Ví dụ: 'The pickles are in brine.' (Dưa chuột được ngâm trong nước muối.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong brine (nước muối đậm đặc (nồng độ cao))
-
heavy heavy brine solution (dung dịch nước muối rất nặng/đậm)
-
pickle pickle brine (nước ngâm dưa chua)
-
soak soak the chicken in brine (ngâm thịt gà trong nước muối)
-
cure cure the meat in brine (ướp/bảo quản thịt bằng nước muối)
-
concentration brine concentration (nồng độ nước muối)
-
waste waste brine (nước muối thải)
Idioms
-
Tears of brine
Nước mắt mặn chát (dùng để diễn tả nỗi buồn sâu sắc, mang tính thơ ca/văn học)
"She wiped away tears of brine, mourning the lost opportunity."
(Cô ấy lau đi những giọt nước mắt mặn chát, than khóc cơ hội đã mất.)
-
To swim in brine
Bơi trong nước muối/nước biển (thường dùng để chỉ việc đối mặt với khó khăn hoặc là hình ảnh tượng trưng của nước mắt)
"After hearing the news, she felt like she was swimming in brine."
(Sau khi nghe tin, cô ấy cảm thấy như mình đang bơi trong nước mắt (trong nỗi đau khổ).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brine
nounNước muối bão hòa hoặc ngâm tẩm mạnh với muối.
"The olives were preserved in brine."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef uses brine to preserve the meat. |
Đầu bếp sử dụng nước muối để bảo quản thịt. |
| Phủ định | There isn't any brine left in the container. |
Không còn nước muối nào trong thùng chứa. |
| Nghi vấn | Is brine necessary for this pickling recipe? |
Nước muối có cần thiết cho công thức muối chua này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, the chef will have been brining the turkey for three weeks. |
Vào tháng tới, đầu bếp sẽ đã ngâm nước muối con gà tây trong ba tuần. |
| Phủ định | They won't have been brining the olives for very long when the guests arrive. |
Họ sẽ chưa ngâm ô liu trong nước muối được lâu khi khách đến. |
| Nghi vấn | Will the company have been brining pickles for a year by the time they launch their new product line? |
Liệu công ty đã ngâm dưa chuột muối được một năm vào thời điểm họ ra mắt dòng sản phẩm mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brine".
