(Top Banner Ad)
curing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Y học, Thực phẩm

curing

UK: /ˈkjʊərɪŋ/ • US: /ˈkjʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chữa bệnh bảo quản ướp muối hun khói khử trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'cure': relieving (a person or animal) of the symptoms of a disease or condition; preserving (food or other organic products) by various processes, especially salting, drying, or smoking.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'cure': chữa khỏi (người hoặc động vật) khỏi các triệu chứng của bệnh tật hoặc tình trạng; bảo quản (thực phẩm hoặc các sản phẩm hữu cơ khác) bằng nhiều quy trình khác nhau, đặc biệt là ướp muối, làm khô hoặc hun khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor is curing him of his illness."

    "Bác sĩ đang chữa bệnh cho anh ấy."

  • "They are curing the ham in a traditional way."

    "Họ đang ướp muối giăm bông theo cách truyền thống."

  • "Scientists are working on curing diseases like cancer."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu để chữa các bệnh như ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cure Chữa khỏi, làm lành (bệnh tật)
Noun cure Phương pháp/liều thuốc chữa trị; sự bảo dưỡng
Adjective curable Có thể chữa khỏi được
Adjective curative Có tính chất chữa bệnh, trị liệu
Noun curator Người phụ trách/quản lý (bảo tàng, triển lãm) (người chăm sóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Old French
curer
Middle English
curen
English
curing

Nguồn gốc từ sự 'Quan tâm'

Từ 'curing' (chữa trị/bảo quản) bắt nguồn từ chữ Latin 'cura', có nghĩa là sự chăm sóc, quan tâm hoặc chú ý. Ban đầu, động từ này mang ý nghĩa chăm sóc bệnh nhân, sau đó phát triển thành ý nghĩa chữa lành bệnh tật, hoặc sau này là bảo quản thực phẩm và vật liệu xây dựng (như bê tông) để chúng trở nên bền chắc hơn.

Usage Note

Khi đề cập đến y học, 'curing' nhấn mạnh quá trình loại bỏ bệnh tật. Trong ngữ cảnh thực phẩm, 'curing' ám chỉ các phương pháp bảo quản truyền thống. Sự khác biệt nằm ở mục đích: y học hướng đến phục hồi sức khỏe, thực phẩm hướng đến kéo dài thời gian sử dụng.

Prepositions

of with

'Curing of' thường đi kèm với bệnh tật hoặc tình trạng bệnh lý (ví dụ: curing of cancer). 'Curing with' thường đề cập đến phương pháp hoặc chất được sử dụng để chữa trị (ví dụ: curing with antibiotics). Trong ngữ cảnh thực phẩm, 'curing with' thường liên quan đến các thành phần như muối hoặc đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + curing (Phương pháp/Đối tượng)
  • salt salt curing
    (Quá trình ướp muối (bảo quản thực phẩm bằng muối))
  • smoke smoke curing
    (Quá trình hun khói (bảo quản thực phẩm bằng khói))
  • meat meat curing
    (Sự bảo quản/ủ thịt)
  • concrete concrete curing
    (Sự bảo dưỡng bê tông (để bê tông đạt độ cứng tối đa))
Adjective + curing (Tính chất/Tốc độ)
  • rapid rapid curing
    (Sự bảo dưỡng/khô nhanh chóng)
  • slow slow curing
    (Sự bảo dưỡng/khô chậm)
  • natural natural curing
    (Quá trình tự khô/tự chữa lành tự nhiên)
Verb + curing (Hành động)
  • start start curing
    (Bắt đầu quá trình bảo dưỡng/khô)
  • finish finish curing
    (Hoàn tất quá trình bảo dưỡng)

Idioms

  • The path to curing

    Con đường dẫn đến sự chữa lành/khắc phục

    "Researchers believe they are on the path to curing this rare disease."

    (Các nhà nghiên cứu tin rằng họ đang trên con đường chữa khỏi căn bệnh hiếm gặp này.)

  • A good period of curing time

    Một khoảng thời gian bảo dưỡng/chữa trị hợp lý

    "The concrete needs a good period of curing time before construction continues."

    (Bê tông cần một khoảng thời gian bảo dưỡng hợp lý trước khi việc xây dựng tiếp tục.)

  • Beyond curing

    Ngoài khả năng cứu chữa/không thể khắc phục được

    "Unfortunately, the damage to the structure was beyond curing."

    (Thật không may, thiệt hại đối với cấu trúc đã vượt quá khả năng khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'cure': chữa khỏi (người hoặc động vật) khỏi các triệu chứng của bệnh tật hoặc tình trạng; bảo quản (thực phẩm hoặc các sản phẩm hữu cơ khác) bằng nhiều quy trình khác nhau, đặc biệt là ướp muối, làm khô hoặc hun khói.

"The doctor is curing him of his illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Curing diseases is a crucial aspect of modern medicine.
Chữa bệnh là một khía cạnh quan trọng của y học hiện đại.
Phủ định
She is not considering curing her illness with traditional medicine.
Cô ấy không xem xét việc chữa bệnh bằng y học cổ truyền.
Nghi vấn
Is curing cancer the ultimate goal of medical research?
Liệu việc chữa khỏi ung thư có phải là mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu y học?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long search, doctors found a cure, and the patient's condition improved significantly.
Sau một thời gian dài tìm kiếm, các bác sĩ đã tìm ra phương pháp chữa trị, và tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể.
Phủ định
Despite the promising research, no cure, as of yet, has been found for the disease.
Mặc dù có nghiên cứu đầy hứa hẹn, nhưng đến nay vẫn chưa có phương pháp chữa trị nào được tìm thấy cho căn bệnh này.
Nghi vấn
Considering all the available treatments, will this new drug cure the disease, or will it only alleviate the symptoms?
Xem xét tất cả các phương pháp điều trị hiện có, liệu loại thuốc mới này sẽ chữa khỏi bệnh, hay nó chỉ làm giảm các triệu chứng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had arrived earlier, he would have been able to cure the patient.
Nếu bác sĩ đến sớm hơn, ông ấy đã có thể chữa khỏi bệnh cho bệnh nhân.
Phủ định
If the researchers had not discovered the new medicine, they might not have been able to cure the disease.
Nếu các nhà nghiên cứu không khám phá ra loại thuốc mới, họ có lẽ đã không thể chữa khỏi căn bệnh này.
Nghi vấn
Would the patient have been cured if the treatment had been administered sooner?
Liệu bệnh nhân có được chữa khỏi nếu phương pháp điều trị được thực hiện sớm hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor can cure the disease.
Bác sĩ có thể chữa khỏi bệnh.
Phủ định
The new medicine does not cure all types of cancer.
Thuốc mới không chữa được tất cả các loại ung thư.
Nghi vấn
Are they curing the meat?
Họ có đang ướp muối thịt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curing".

Bảo quản thực phẩm thời tiền công nghiệp

Trong lịch sử phương Tây, trước khi có tủ lạnh, 'curing' (bảo quản) thịt và cá bằng muối hoặc hun khói là kỹ thuật quan trọng bậc nhất để đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định qua mùa đông hoặc trong các chuyến đi dài bằng đường biển. Đây là yếu tố sống còn cho sự phát triển của xã hội.

Bảo dưỡng bê tông và Cơ sở hạ tầng

Một ứng dụng quan trọng của ‘curing’ là trong xây dựng. Quá trình bảo dưỡng bê tông ('concrete curing') là cần thiết để xi măng đạt được độ bền và khả năng chịu lực tối đa. Nếu bê tông không được bảo dưỡng đúng cách (ví dụ, giữ ẩm), nó sẽ bị nứt và yếu đi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ sở hạ tầng hiện đại.