(Top Banner Ad)
bring-a-dish party
B1
Danh từ B1 Xã hội, Văn hóa

bring-a-dish party

Nghĩa tiếng Việt

tiệc mỗi người một món tiệc góp món ăn chung góp của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party where each guest brings a dish of food to share.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc mà mỗi khách mời mang theo một món ăn để chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a bring-a-dish party next weekend, so please let me know what you're planning to bring."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc mỗi người một món vào cuối tuần tới, vì vậy vui lòng cho tôi biết bạn dự định mang gì."

  • "It's a bring-a-dish party, so don't worry about bringing a gift."

    "Đây là một bữa tiệc mỗi người một món, vì vậy đừng lo lắng về việc mang theo quà."

  • "The bring-a-dish party was a great success; everyone brought something delicious."

    "Bữa tiệc mỗi người một món đã thành công tốt đẹp; mọi người đều mang đến một món gì đó ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bring mang, đem theo
Noun dish món ăn hoặc đĩa đựng thức ăn
Noun party-goer người đi dự tiệc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bringan
Latin
discus
Old French
partie
Modern English
bring-a-dish party

Nguồn gốc của tiệc góp món

Cụm từ này phản ánh truyền thống 'potluck' lâu đời của phương Tây. Thay vì chủ nhà phải chuẩn bị toàn bộ đồ ăn, mỗi vị khách sẽ mang theo một món (dish) để chia sẻ với mọi người. Thuật ngữ 'bring-a-dish' được sử dụng phổ biến ở Anh và Úc để mô tả rõ bản chất của loại hình tiệc tiết kiệm và thân mật này.

Usage Note

Thường được gọi là "potluck party" ở Bắc Mỹ. Nhấn mạnh vào sự đóng góp của mỗi người để tạo nên một bữa tiệc chung. Thường được sử dụng trong bối cảnh thân mật, bạn bè, gia đình hoặc cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bring-a-dish party
  • host host a bring-a-dish party
    (tổ chức một bữa tiệc góp món)
  • attend attend a bring-a-dish party
    (tham dự một bữa tiệc góp món)
  • organize organize a bring-a-dish party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc góp món)
Adjective + bring-a-dish party
  • informal an informal bring-a-dish party
    (một bữa tiệc góp món thân mật/không trang trọng)
  • casual a casual bring-a-dish party
    (một buổi tiệc góp món bình dân)
  • neighborhood a neighborhood bring-a-dish party
    (một bữa tiệc góp món giữa những người hàng xóm)

Idioms

  • Bring a dish to share

    Mang một món ăn đến góp vui (thường dùng như một lời mời cụ thể)

    "You are invited to our housewarming! Please bring a dish to share."

    (Mời bạn đến dự tiệc tân gia của chúng tôi! Vui lòng mang theo một món ăn để góp vui nhé.)

  • Take potluck

    Có gì ăn nấy (nghĩa rộng là chấp nhận bất cứ thứ gì có sẵn)

    "Since it's a bring-a-dish party, we'll just have to take potluck on what people bring."

    (Vì đây là tiệc góp món, chúng ta sẽ ăn bất cứ thứ gì mà mọi người mang đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bring-a-dish party

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc mà mỗi khách mời mang theo một món ăn để chia sẻ.

"We're having a bring-a-dish party next weekend, so please let me know what you're planning to bring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We're going to a bring-a-dish party, aren't we?
Chúng ta sẽ đi dự tiệc mỗi người một món, phải không?
Phủ định
This isn't a bring-a-dish party, is it?
Đây không phải là một bữa tiệc mỗi người một món, phải không?
Nghi vấn
They brought enough for the bring-a-dish party, didn't they?
Họ đã mang đủ cho bữa tiệc mỗi người một món rồi, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a bring-a-dish party.
Đó là một bữa tiệc mỗi người mang một món.
Phủ định
Is it not a bring-a-dish party?
Đây không phải là một bữa tiệc mỗi người mang một món sao?
Nghi vấn
Is it a bring-a-dish party?
Đây có phải là một bữa tiệc mỗi người mang một món không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bring-a-dish party".

Văn hóa sẻ chia chi phí

Tại các nước phương Tây, 'bring-a-dish party' là cách phổ biến để giảm bớt gánh nặng tài chính và công sức nấu nướng cho chủ nhà. Đây là biểu tượng của tinh thần cộng đồng và sự bình đẳng trong giao lưu xã hội.

Ghi chú thực phẩm

Khi tham gia loại tiệc này, người phương Tây thường dán nhãn thành phần lên món ăn họ mang đến để tránh gây dị ứng cho người khác, một nét văn hóa lịch sự và chu đáo.