(Top Banner Ad)
potluck party
B1
noun B1 Xã hội, Văn hóa, Ẩm thực

potluck party

UK: /ˈpɒtlʌk ˈpɑːti/ • US: /ˈpɑːtlʌk ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc mỗi người một món tiệc đóng góp món ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party or gathering where each guest contributes a dish of food to be shared.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc hoặc buổi tụ họp mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn để chia sẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a potluck party next weekend; everyone is bringing a dish."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc potluck vào cuối tuần tới; mọi người sẽ mang một món ăn."

  • "The office potluck party was a great success, with a wide variety of food."

    "Bữa tiệc potluck của văn phòng đã rất thành công, với nhiều loại thức ăn khác nhau."

  • "I'm not sure what to bring to the potluck party; any suggestions?"

    "Tôi không chắc nên mang gì đến bữa tiệc potluck; bạn có gợi ý nào không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potluck Bữa ăn mà mỗi người mang một món ăn đến để chia sẻ
Noun party Bữa tiệc, buổi liên hoan
Adjective potluck Thuộc hoặc liên quan đến một bữa ăn potluck (ví dụ: a potluck dinner)
Verb party Dự tiệc, ăn mừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pott
Middle Low German
luk
English (16th Century)
pot-luck
English (Modern)
potluck party

Nguồn gốc của 'Potluck'

Thuật ngữ 'potluck' xuất hiện vào thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là 'bất cứ món ăn nào có sẵn trong nồi' ('the luck of the pot') để phục vụ một vị khách không mong đợi. Khách đến thăm phải chấp nhận bất cứ thứ gì chủ nhà có thể đãi. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành bữa ăn mà mỗi người tham dự mang một món ăn để chia sẻ, và khi thêm 'party' vào, nó mô tả rõ hơn một buổi tiệc cộng đồng.

Usage Note

Potluck party nhấn mạnh vào sự đóng góp tự nguyện và đa dạng của các món ăn. Thường mang tính chất thân mật, không chính thức. Khác với các bữa tiệc mà chủ nhà chuẩn bị toàn bộ đồ ăn, potluck party tạo cơ hội cho mọi người thể hiện khả năng nấu nướng và chia sẻ văn hóa ẩm thực của mình. Thường mang ý nghĩa cộng đồng và tiết kiệm chi phí.

Prepositions

at for

Ví dụ: 'We're having a potluck party at my house.' (Chúng tôi tổ chức tiệc potluck tại nhà tôi.) 'What are you bringing for the potluck party?' (Bạn sẽ mang gì đến bữa tiệc potluck?)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + potluck party
  • host host a potluck party
    (tổ chức một bữa tiệc potluck)
  • organize organize a potluck party
    (sắp xếp một bữa tiệc potluck)
  • attend attend a potluck party
    (tham dự một bữa tiệc potluck)
  • throw throw a potluck party
    (tổ chức một bữa tiệc potluck (thân mật))
Adjective + potluck party
  • casual casual potluck party
    (bữa tiệc potluck thân mật, bình dân)
  • festive festive potluck party
    (bữa tiệc potluck vui vẻ, lễ hội)
  • holiday holiday potluck party
    (bữa tiệc potluck dịp lễ)
Phrases with potluck party
  • bring a dish bring a dish to a potluck party
    (mang một món ăn đến bữa tiệc potluck)
  • plan for plan for a potluck party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc potluck)

Idioms

  • It's a potluck party, so everyone brings a dish to share.

    Đây là một bữa tiệc potluck, vì vậy mỗi người sẽ mang một món ăn đến để cùng chia sẻ.

    "We're having a potluck party this Saturday, so everyone brings a dish to share."

    (Chúng ta sẽ có một bữa tiệc potluck vào thứ Bảy này, nên mọi người hãy mang một món ăn đến để cùng chia sẻ nhé.)

  • You never know what you're going to get at a potluck party.

    Bạn không bao giờ biết chính xác mình sẽ có món ăn gì tại một bữa tiệc potluck (ám chỉ sự đa dạng và bất ngờ).

    "I love potluck parties because you never know what you're going to get, there's always something new to try."

    (Tôi thích các bữa tiệc potluck vì bạn không bao giờ biết mình sẽ có gì, luôn có thứ gì đó mới để thử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potluck party

noun
Lật mặt

Một bữa tiệc hoặc buổi tụ họp mà mỗi khách mời đóng góp một món ăn để chia sẻ.

"We're having a potluck party next weekend; everyone is bringing a dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potluck party".

Chia sẻ và Gắn kết Cộng đồng

Tiệc potluck là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ. Mục đích chính là tạo cơ hội cho mọi người cùng nhau thưởng thức bữa ăn mà không đặt gánh nặng chi phí hay chuẩn bị lên vai một mình chủ nhà. Nó thúc đẩy tinh thần chia sẻ, gắn kết cộng đồng và tình bạn, nơi mỗi người đóng góp một phần công sức và sáng tạo.

Sự Đa Dạng Ẩm Thực Bất Ngờ

Một trong những điều thú vị của tiệc potluck là sự đa dạng món ăn. Khách mời thường mang đến những món ăn đặc trưng của họ, từ món khai vị, món chính đến món tráng miệng và đồ uống. Điều này tạo nên một bữa tiệc đầy màu sắc và hương vị, mang lại trải nghiệm ẩm thực bất ngờ và thú vị cho tất cả mọi người.