Bring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang, đem, dẫn ai/cái gì đến một địa điểm hoặc một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please bring me a glass of water."
"Làm ơn mang cho tôi một cốc nước."
-
"Can you bring your guitar to the party?"
"Bạn có thể mang đàn guitar của bạn đến bữa tiệc không?"
-
"She brought her children to the park."
"Cô ấy dẫn các con của cô ấy đến công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bringer | Người mang lại (thường dùng trong văn cảnh mang lại điều gì đó trừu tượng, như 'peace-bringer') |
| Gerund/Noun | Bringing | Sự mang lại, việc mang đến |
| Verb (Phrasal) | Bring up | Nuôi nấng; đề cập |
| Verb (Phrasal) | Bring about | Gây ra, dẫn đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "bring" nhấn mạnh hành động di chuyển một đối tượng hoặc người từ một vị trí khác đến vị trí của người nói hoặc một vị trí được chỉ định. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn người nghe di chuyển một cái gì đó đến nơi người nói đang ở hoặc nơi người nói sẽ đến. So sánh với "take" (mang đi), được sử dụng khi di chuyển một đối tượng hoặc người từ vị trí của người nói đến một vị trí khác.
Prepositions
-"Bring to": Mang cái gì đến đâu đó. Ví dụ: Please bring this book to the library.
-"Bring along": Mang theo ai đó/cái gì đó. Ví dụ: Bring your friends along to the party.
-"Bring with": Mang theo bên mình. Ví dụ: Always bring your ID with you.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly bring (nhanh chóng mang đến)
-
successfully successfully bring a case (thành công đưa ra một vụ kiện)
-
immediately immediately bring (mang đến ngay lập tức)
-
change bring change (mang lại sự thay đổi)
-
relief bring relief (mang lại sự nhẹ nhõm, giải tỏa)
-
joy bring joy (mang lại niềm vui)
-
about bring about results (gây ra/dẫn đến kết quả)
-
up bring up a child (nuôi nấng một đứa trẻ)
-
down bring down prices (hạ giá xuống)
Idioms
-
Bring home the bacon
Kiếm tiền nuôi gia đình, chu cấp tài chính
"She works two jobs to bring home the bacon."
(Cô ấy làm hai việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)
-
Bring to light
Tiết lộ, phơi bày ra ánh sáng (một bí mật, sự thật)
"The investigation brought the scandal to light."
(Cuộc điều tra đã phơi bày vụ bê bối ra ánh sáng.)
-
Bring down the house
Làm cho khán giả vỗ tay nhiệt liệt, thành công rực rỡ
"His stand-up routine brought down the house."
(Tiết mục hài độc thoại của anh ấy đã khiến khán giả vỗ tay rầm trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bring
Động từMang, đem, dẫn ai/cái gì đến một địa điểm hoặc một người.
"Please bring me a glass of water."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will bring a cake to the party. |
Tôi sẽ mang một cái bánh đến bữa tiệc. |
| Phủ định | They didn't bring their umbrellas because the weather was clear. |
Họ đã không mang ô vì thời tiết quang đãng. |
| Nghi vấn | What did you bring for show and tell? |
Bạn đã mang gì đến để trình bày? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have brought my textbook to class today. |
Hôm nay tôi đã mang sách giáo khoa đến lớp. |
| Phủ định | She hasn't brought her umbrella because it's sunny. |
Cô ấy đã không mang ô vì trời nắng. |
| Nghi vấn | Have you brought enough snacks for the picnic? |
Bạn đã mang đủ đồ ăn nhẹ cho buổi dã ngoại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring".
