(Top Banner Ad)
Bring
A1
Động từ A1 Chung

Bring

UK: /brɪŋ/ • US: /brɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang đem dẫn đưa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take or carry someone or something to a place or a person.

Vietnamese Meaning

Mang, đem, dẫn ai/cái gì đến một địa điểm hoặc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please bring me a glass of water."

    "Làm ơn mang cho tôi một cốc nước."

  • "Can you bring your guitar to the party?"

    "Bạn có thể mang đàn guitar của bạn đến bữa tiệc không?"

  • "She brought her children to the park."

    "Cô ấy dẫn các con của cô ấy đến công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bringer Người mang lại (thường dùng trong văn cảnh mang lại điều gì đó trừu tượng, như 'peace-bringer')
Gerund/Noun Bringing Sự mang lại, việc mang đến
Verb (Phrasal) Bring up Nuôi nấng; đề cập
Verb (Phrasal) Bring about Gây ra, dẫn đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bher-
Proto-Germanic
*bringanan
Old English (OE)
bringan
Modern English (ModE)
Bring

Nguồn gốc cổ xưa của 'Mang'

Từ 'Bring' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan chặt chẽ đến động từ 'bear' (mang, chịu đựng). Nó vốn chỉ hành động mang một vật từ nơi xa đến gần người nói hoặc người được nói đến. Điều thú vị là quá khứ đơn (brought) và quá khứ phân từ (brought) lại chịu ảnh hưởng của nhóm động từ 'think' và 'seek' chứ không phải nhóm động từ 'sing' hay 'drink' vốn có quy tắc tương tự, tạo nên sự bất quy tắc đặc trưng.

Usage Note

Từ "bring" nhấn mạnh hành động di chuyển một đối tượng hoặc người từ một vị trí khác đến vị trí của người nói hoặc một vị trí được chỉ định. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn người nghe di chuyển một cái gì đó đến nơi người nói đang ở hoặc nơi người nói sẽ đến. So sánh với "take" (mang đi), được sử dụng khi di chuyển một đối tượng hoặc người từ vị trí của người nói đến một vị trí khác.

Prepositions

to along with

-"Bring to": Mang cái gì đến đâu đó. Ví dụ: Please bring this book to the library.
-"Bring along": Mang theo ai đó/cái gì đó. Ví dụ: Bring your friends along to the party.
-"Bring with": Mang theo bên mình. Ví dụ: Always bring your ID with you.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Bring (Nhấn mạnh cách thức)
  • quickly quickly bring
    (nhanh chóng mang đến)
  • successfully successfully bring a case
    (thành công đưa ra một vụ kiện)
  • immediately immediately bring
    (mang đến ngay lập tức)
Bring + Object (Kết quả/Lợi ích)
  • change bring change
    (mang lại sự thay đổi)
  • relief bring relief
    (mang lại sự nhẹ nhõm, giải tỏa)
  • joy bring joy
    (mang lại niềm vui)
Bring + Phrasal Verbs (Động từ kép)
  • about bring about results
    (gây ra/dẫn đến kết quả)
  • up bring up a child
    (nuôi nấng một đứa trẻ)
  • down bring down prices
    (hạ giá xuống)

Idioms

  • Bring home the bacon

    Kiếm tiền nuôi gia đình, chu cấp tài chính

    "She works two jobs to bring home the bacon."

    (Cô ấy làm hai việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)

  • Bring to light

    Tiết lộ, phơi bày ra ánh sáng (một bí mật, sự thật)

    "The investigation brought the scandal to light."

    (Cuộc điều tra đã phơi bày vụ bê bối ra ánh sáng.)

  • Bring down the house

    Làm cho khán giả vỗ tay nhiệt liệt, thành công rực rỡ

    "His stand-up routine brought down the house."

    (Tiết mục hài độc thoại của anh ấy đã khiến khán giả vỗ tay rầm trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bring

Động từ
Lật mặt

Mang, đem, dẫn ai/cái gì đến một địa điểm hoặc một người.

"Please bring me a glass of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will bring a cake to the party.
Tôi sẽ mang một cái bánh đến bữa tiệc.
Phủ định
They didn't bring their umbrellas because the weather was clear.
Họ đã không mang ô vì thời tiết quang đãng.
Nghi vấn
What did you bring for show and tell?
Bạn đã mang gì đến để trình bày?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have brought my textbook to class today.
Hôm nay tôi đã mang sách giáo khoa đến lớp.
Phủ định
She hasn't brought her umbrella because it's sunny.
Cô ấy đã không mang ô vì trời nắng.
Nghi vấn
Have you brought enough snacks for the picnic?
Bạn đã mang đủ đồ ăn nhẹ cho buổi dã ngoại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring".

Văn hóa Potluck (Góp món)

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, 'Bring' rất quan trọng trong các bữa tiệc thân mật gọi là 'Potluck'. Khách mời sẽ được yêu cầu 'bring a dish to share' (mang một món ăn đến để chia sẻ). Điều này giúp giảm gánh nặng cho chủ nhà và tạo ra sự đa dạng, thân thiện trong bữa ăn.

Tục lệ quà tặng chủ nhà

Khi được mời đến nhà ai đó lần đầu tiên hoặc cho một bữa tiệc lớn, người phương Tây thường có tục lệ 'bring a host/hostess gift' (mang một món quà nhỏ cho chủ nhà), ví dụ như một chai rượu, một bó hoa, hoặc một món tráng miệng. Hành động này thể hiện sự tôn trọng và biết ơn sự hiếu khách.