(Top Banner Ad)
barbecue
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

barbecue

UK: /ˈbɑːbɪkjuː/ • US: /ˈbɑːrbɪkjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc nướng đồ nướng nướng (v) BBQ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal or gathering at which meat, fish, or other food is cooked outdoors on a barbecue grill.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn hoặc buổi tụ tập mà thịt, cá hoặc các loại thức ăn khác được nướng ngoài trời trên vỉ nướng barbecue.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a barbecue at the park this weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng ở công viên vào cuối tuần này."

  • "They had a barbecue to celebrate their anniversary."

    "Họ đã tổ chức tiệc nướng để kỷ niệm ngày cưới của họ."

  • "The smell of barbecue filled the air."

    "Mùi thơm của đồ nướng lan tỏa khắp không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barbecue Buổi tiệc nướng ngoài trời; vỉ nướng, lò nướng; món thịt nướng
Verb barbecue Nướng (thịt) trên vỉ nướng hoặc lò nướng ngoài trời
Adjective barbecued (Được) nướng (thường là nướng hun khói)

Synonyms

Antonyms

indoor cooking (nấu ăn trong nhà)

Related Words

smoker (lò hun khói)charcoal (than củi)barbecue sauce (sốt barbecue)

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
barabicu
Spanish
barbacoa
English
barbecue

Nguồn gốc của từ 'Barbecue'

Từ 'barbecue' có nguồn gốc từ tiếng Taíno (một ngôn ngữ của người bản địa vùng Caribe) là 'barabicu', dùng để chỉ một cấu trúc gỗ dựng trên cột dùng để nướng hoặc hun khói thịt. Người Tây Ban Nha đã mượn từ này thành 'barbacoa' và sau đó nó du nhập vào tiếng Anh, biến đổi thành 'barbecue' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một buổi tiệc nướng ngoài trời thân mật, vui vẻ, có thể có nhiều người tham gia. Khác với 'grill' đơn thuần là hành động nướng, 'barbecue' mang tính xã hội và văn hóa hơn.
Thường được dùng với nghĩa chủ động, diễn tả hành động nướng thức ăn. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn gia đình đến các sự kiện lớn.

Prepositions

at for

‘at a barbecue’ (tại một buổi tiệc nướng), ‘barbecue for friends’ (tiệc nướng cho bạn bè). 'for' nhấn mạnh mục đích của buổi barbecue, còn 'at' chỉ địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barbecue
  • have have a barbecue
    (Tổ chức một buổi tiệc nướng)
  • throw throw a barbecue
    (Tổ chức một buổi tiệc nướng (thông tục, thường dùng ở Mỹ))
  • light light the barbecue
    (Đốt lửa cho lò nướng)
  • cook on cook on the barbecue
    (Nướng (thức ăn) trên lò nướng)
Adjective + barbecue
  • outdoor outdoor barbecue
    (Tiệc nướng ngoài trời)
  • summer summer barbecue
    (Tiệc nướng mùa hè)
  • family family barbecue
    (Tiệc nướng gia đình)
  • gas gas barbecue
    (Lò nướng gas)
  • charcoal charcoal barbecue
    (Lò nướng than hoa)
Noun + barbecue
  • barbecue barbecue sauce
    (Nước sốt thịt nướng)
  • barbecue barbecue grill
    (Vỉ nướng, lò nướng BBQ)
  • barbecue barbecue pit
    (Hố nướng (kiểu truyền thống, thường đào dưới đất))
  • barbecue barbecue season
    (Mùa tiệc nướng (thường là mùa ấm áp))

Idioms

  • have a barbecue

    Tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời

    "Let's have a barbecue this weekend if the weather is good."

    (Cuối tuần này nếu thời tiết đẹp thì chúng ta hãy tổ chức một buổi tiệc nướng nhé.)

  • barbecue sauce

    Nước sốt thịt nướng

    "Do you prefer a smoky or sweet barbecue sauce?"

    (Bạn thích nước sốt thịt nướng có vị khói hay vị ngọt hơn?)

  • barbecue joint

    Quán ăn chuyên đồ nướng BBQ (phổ biến ở Mỹ, mang tính chất thông tục)

    "We found a fantastic barbecue joint on our road trip through Texas."

    (Chúng tôi đã tìm thấy một quán BBQ tuyệt vời trong chuyến đi xuyên Texas.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbecue

Danh từ
Lật mặt

Bữa ăn hoặc buổi tụ tập mà thịt, cá hoặc các loại thức ăn khác được nướng ngoài trời trên vỉ nướng barbecue.

"We're having a barbecue at the park this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbecue".

Văn hóa tiệc nướng ngoài trời (BBQ Party)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Úc, tiệc nướng BBQ là một hoạt động xã hội phổ biến, gắn liền với mùa hè, cuối tuần hoặc các ngày lễ. Đây là dịp để gia đình và bạn bè quây quần, cùng nhau thưởng thức đồ ăn ngon và thư giãn ngoài trời. Việc nướng thịt không chỉ là nấu ăn mà còn là một phần của trải nghiệm giải trí.

Các phong cách BBQ đặc trưng của Mỹ

Mỹ nổi tiếng với các phong cách BBQ đa dạng theo từng vùng miền, mỗi nơi có kỹ thuật nướng, loại thịt và công thức sốt riêng biệt. Ví dụ, BBQ Texas thường tập trung vào thịt bò hun khói, trong khi BBQ Carolina lại nổi tiếng với thịt heo kéo sợi (pulled pork) và các loại sốt có giấm. BBQ Kansas City thì dùng nhiều sốt cà chua ngọt, còn BBQ Memphis lại có cả kiểu ướt (ướp sốt) và khô (chỉ dùng gia vị chà xát).