(Top Banner Ad)
dish
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

dish

UK: /dɪʃ/ • US: /dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa món ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow, typically round, container used for eating or serving food.

Vietnamese Meaning

Một cái đĩa, thường là hình tròn, được dùng để ăn hoặc đựng thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I washed the dishes after dinner."

    "Tôi rửa bát đĩa sau bữa tối."

  • "She prepared a delicious vegetarian dish."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món chay ngon miệng."

  • "Can you help me set the table with the dishes?"

    "Bạn có thể giúp tôi bày bàn với đĩa được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish Cái đĩa, bát đĩa; món ăn
Verb dish Múc, phục vụ (thức ăn); đưa ra, tiết lộ (thông tin)
Noun dishwasher Máy rửa bát; người rửa bát
Noun dishware Bát đĩa, đồ dùng bàn ăn nói chung
Noun dishful Một đĩa đầy, lượng chứa đầy một đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diskos
Latin
discus
Old English
disc
Middle English
dissh
Modern English
dish

Nguồn gốc thú vị của 'dish'

Từ 'dish' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'diskos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'một vật tròn, phẳng' (như đĩa ném). Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'discus', sau đó là 'disc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một cái đĩa hoặc bát để đựng thức ăn. Theo thời gian, nghĩa của 'dish' mở rộng không chỉ là vật chứa mà còn là 'món ăn' được phục vụ trong đó.

Usage Note

Từ 'dish' thường được sử dụng để chỉ các loại đĩa đựng thức ăn hàng ngày. Nó có thể là đĩa ăn tối, đĩa đựng salad, hoặc đĩa tráng miệng. Ngoài ra, 'dish' còn có thể chỉ một món ăn cụ thể được chuẩn bị.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi nói về thức ăn trên đĩa (e.g., 'There's food on the dish.'). 'in' có thể sử dụng khi nói về một món ăn được nấu hoặc phục vụ trong một cái đĩa (e.g., 'She made a casserole in a dish.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dish
  • delicious a delicious dish
    (một món ăn ngon miệng)
  • main the main dish
    (món chính)
  • side a side dish
    (món ăn kèm, món phụ)
  • traditional a traditional dish
    (một món ăn truyền thống)
Verb + dish
  • wash wash the dishes
    (rửa bát đĩa)
  • do do the dishes
    (làm công việc rửa bát đĩa)
  • serve serve a dish
    (phục vụ một món ăn)
  • clear clear the dishes
    (dọn dẹp bát đĩa)
Noun + of dish (Món + loại)
  • a dish of a dish of pasta
    (một đĩa mì Ý)
  • a dish for a dish for dessert
    (một món dùng làm tráng miệng)

Idioms

  • to dish out (something)

    Phân phát, cung cấp (thức ăn, lời khuyên, sự chỉ trích) một cách hào phóng

    "She loves to dish out advice, whether you ask for it or not."

    (Cô ấy rất thích đưa ra lời khuyên, dù bạn có hỏi hay không.)

  • a dish fit for a king

    Một món ăn cực kỳ ngon, sang trọng và tuyệt hảo

    "This roasted lamb is a dish fit for a king!"

    (Món thịt cừu nướng này ngon tuyệt vời, xứng đáng cho vua chúa thưởng thức!)

  • to dish the dirt

    (Thông tục) Tán gẫu, buôn chuyện, kể chuyện xấu hoặc tin đồn về người khác

    "Come on, dish the dirt! What happened at the party?"

    (Nào, kể hết đi! Chuyện gì đã xảy ra ở bữa tiệc vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dish

Danh từ
Lật mặt

Một cái đĩa, thường là hình tròn, được dùng để ăn hoặc đựng thức ăn.

"I washed the dishes after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dish".

Văn hóa 'Potluck' (Góp món)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, 'potluck' là một bữa tiệc thân mật nơi mỗi khách mời sẽ mang theo một 'dish' (một món ăn) để chia sẻ với mọi người. Đây là một cách tuyệt vời để thưởng thức nhiều món ăn khác nhau và tăng cường sự gắn kết cộng đồng mà không đặt gánh nặng nấu nướng lên một người.

Việc nhà 'Rửa bát đĩa'

Cụm từ 'doing the dishes' (rửa bát đĩa) là một trong những việc nhà phổ biến nhất và thường xuyên nhất trong các gia đình phương Tây. Nó là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày và thường là một trách nhiệm được chia sẻ giữa các thành viên trong gia đình, đôi khi là chủ đề cho các cuộc bàn luận về việc nhà.