(Top Banner Ad)
buffet
A2
noun A2 Ẩm thực, Du lịch

buffet

UK: /ˈbʊfeɪ/ • US: /bəˈfeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc buffet ăn buffet tiệc đứng tự chọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal consisting of several dishes from which guests serve themselves.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn gồm nhiều món ăn khác nhau, khách tự phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a buffet at the hotel."

    "Chúng tôi đã ăn buffet tại khách sạn."

  • "The restaurant offers a lunch buffet."

    "Nhà hàng có buffet trưa."

  • "We went to a buffet for dinner."

    "Chúng tôi đã đi ăn buffet tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffet (Nghĩa 1: Meal) Bữa ăn tự chọn; tiệc đứng
Noun buffet (Nghĩa 2: Furniture) Tủ đựng chén đĩa; tủ bày biện
Verb buffet Quật mạnh, đánh đập liên tục (thường dùng ẩn dụ hoặc chỉ tác động của thiên nhiên)
Adjective buffeted Bị quật mạnh, bị ảnh hưởng nặng nề bởi sự việc/thiên tai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
buffe
Middle French
buffet
English (16th Century)
buffet

Nguồn gốc 'Cú đánh' (Verb)

Từ 'buffet' ban đầu (/ˈbʌfɪt/) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'buffe,' có nghĩa là một cú đánh, một cái tát mạnh. Nghĩa gốc này vẫn được giữ lại trong tiếng Anh hiện đại khi 'buffet' dùng làm động từ, chỉ hành động đánh đập, quật vào cái gì đó một cách dữ dội (thường dùng cho gió hoặc sóng biển).

Chuyển nghĩa sang 'Bữa ăn' (Noun)

Nghĩa phổ biến hơn (/buːˈfeɪ/) liên quan đến bữa ăn tự chọn cũng đến từ tiếng Pháp. Ban đầu, 'buffet' là tên gọi của một chiếc tủ hoặc bàn kê sát tường (sideboard) dùng để trưng bày chén đĩa, thức ăn trong các bữa tiệc lớn. Sau này, từ này chỉ luôn cả hình thức phục vụ bữa ăn mà khách tự lấy thức ăn từ chiếc bàn đó.

Usage Note

Buffet thường bao gồm nhiều món ăn nóng và lạnh, tráng miệng, được bày trên bàn dài hoặc nhiều bàn riêng biệt. Khách hàng trả một mức giá cố định và có thể ăn bao nhiêu tùy thích. Buffet phổ biến trong các nhà hàng, khách sạn, và các sự kiện lớn.

Prepositions

at for

* **at a buffet:** Chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc buffet.
* **for a buffet:** Chỉ mục đích tham gia bữa tiệc buffet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Buffet (Meal)
  • lavish a lavish buffet
    (Một bữa tiệc buffet thịnh soạn, sang trọng)
  • all-you-can-eat an all-you-can-eat buffet
    (Tiệc buffet ăn không giới hạn/ăn thả ga)
  • cold a cold buffet
    (Tiệc buffet các món lạnh (như salad, đồ nguội))
Verb + Buffet (Meal)
  • enjoy enjoy the buffet
    (Thưởng thức bữa tiệc buffet)
  • lay out lay out a buffet
    (Bày biện/sắp xếp tiệc buffet)
  • head for head for the buffet table
    (Đi thẳng đến bàn buffet (để lấy đồ ăn))
Collocations (Verb: To strike)
  • wind to be buffeted by the wind
    (Bị gió quật mạnh, bị gió đánh tả tơi)
  • criticism buffeted by criticism
    (Bị công kích/chỉ trích nặng nề)

Idioms

  • Buffet style

    Phong cách tự phục vụ (ăn uống)

    "The wedding reception was served buffet style rather than seated dining."

    (Tiệc chiêu đãi đám cưới được phục vụ theo phong cách tự chọn chứ không phải ăn tại bàn theo chỗ ngồi.)

  • The buffets of fortune/life

    Những khó khăn, nghịch cảnh, thử thách của số phận/cuộc đời (Nghĩa cổ/văn học)

    "He bore the buffets of fortune with unwavering courage."

    (Anh ấy đã chịu đựng những nghịch cảnh của số phận với lòng dũng cảm kiên định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffet

noun
Lật mặt

Một bữa ăn gồm nhiều món ăn khác nhau, khách tự phục vụ.

"We had a buffet at the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone enjoyed the buffet.
Mọi người đều thích tiệc buffet.
Phủ định
None of them disliked the buffet.
Không ai trong số họ không thích tiệc buffet.
Nghi vấn
Did anyone dislike the buffet?
Có ai không thích tiệc buffet không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the buffet, there were plates, silverware, and napkins.
Tại buổi buffet, có đĩa, dao kéo và khăn ăn.
Phủ định
Because there wasn't much time, we didn't go to the buffet, and we grabbed a quick sandwich instead.
Vì không có nhiều thời gian, chúng tôi đã không đi ăn buffet và thay vào đó, chúng tôi đã lấy một chiếc bánh sandwich nhanh chóng.
Nghi vấn
Well, is the buffet open, or is it closed for a private event?
Vậy, buffet có mở cửa không, hay là nó đã đóng cửa cho một sự kiện riêng tư?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys the buffet every Sunday.
Cô ấy thích tiệc buffet vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
Never have I seen such a lavish buffet as at that hotel.
Chưa bao giờ tôi thấy một bữa tiệc buffet xa hoa như ở khách sạn đó.
Nghi vấn
Should you want to try the buffet, I can make a reservation.
Nếu bạn muốn thử buffet, tôi có thể đặt chỗ.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant is having a buffet tonight.
Nhà hàng có tiệc buffet tối nay.
Phủ định
Is there not a buffet offered at this hotel?
Không phải là có buffet ở khách sạn này sao?
Nghi vấn
Is the breakfast a buffet?
Bữa sáng có phải là buffet không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's buffet is known for its wide variety of desserts.
Buffet của nhà hàng nổi tiếng với nhiều loại tráng miệng.
Phủ định
The hotel's buffet doesn't include seafood on Mondays.
Buffet của khách sạn không bao gồm hải sản vào thứ Hai.
Nghi vấn
Is John's buffet selection different from Mary's?
Lựa chọn buffet của John có khác với của Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffet".

Khái niệm 'All-You-Can-Eat'

Buffet gắn liền chặt chẽ với khái niệm 'All-You-Can-Eat' (Ăn tất cả những gì bạn có thể), rất phổ biến ở Bắc Mỹ. Hình thức này nhấn mạnh vào sự phong phú và giá trị kinh tế, cho phép thực khách trả một mức giá cố định để ăn không giới hạn, thường đi kèm các quy tắc không được mang đồ ăn thừa về nhà.

Lịch sử Hoàng gia Pháp

Khái niệm buffet hiện đại có thể bắt nguồn từ thế kỷ 18 ở Pháp, nơi giới quý tộc thường trưng bày sự giàu có của mình bằng cách sắp xếp một lượng lớn thức ăn trên chiếc bàn 'buffet' để khách mời chiêm ngưỡng trước khi dùng bữa. Điều này nhấn mạnh khía cạnh trưng bày và sự xa hoa.