Bring up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To raise a child; to care for a child until it is an adult.
Vietnamese Meaning
Nuôi nấng, nuôi dưỡng một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brought up her children single-handedly."
"Cô ấy một mình nuôi nấng các con."
-
"Don't bring up politics with him; it's a sensitive subject."
"Đừng đề cập đến chính trị với anh ấy; đó là một chủ đề nhạy cảm."
-
"The experience brought up painful memories."
"Trải nghiệm đó gợi lại những ký ức đau buồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Upbringing | Sự nuôi dưỡng, sự giáo dục (trong thời thơ ấu) |
| Noun | Bringer | Người mang đến, người tạo ra |
| Verb | Bring | Mang, đem lại, dẫn đến |
| Adjective | Brought-up | Được nuôi dạy (thường dùng trong cụm: well-brought-up, badly-brought-up) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng khi nói về việc giáo dục và chăm sóc một đứa trẻ. Khác với 'raise' ở chỗ 'bring up' nhấn mạnh quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng toàn diện hơn.
Sử dụng khi muốn giới thiệu một vấn đề mới vào cuộc trò chuyện. Khác với 'mention' ở chỗ 'bring up' thường mang ý nghĩa chủ động đưa ra để thảo luận.
Sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và bệnh tật. Đồng nghĩa với 'throw up'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strict A strict upbringing (Sự nuôi dạy nghiêm khắc)
-
Liberal A liberal upbringing (Sự nuôi dạy tự do, phóng khoáng)
-
Sheltered A sheltered upbringing (Sự nuôi dạy được bao bọc, bảo vệ quá mức)
-
Reluctantly Reluctantly bring up the issue (Miễn cưỡng đề cập đến vấn đề)
-
Suddenly Suddenly bring up the topic (Đột ngột đưa ra chủ đề)
-
Try to Try to bring up the name (Cố gắng nhắc đến cái tên đó)
-
Children Bring up children single-handedly (Một mình nuôi dạy con cái)
-
Family Bring up a large family (Nuôi dưỡng một gia đình đông đúc)
Idioms
-
Bring up the subject/topic
Đề cập, nêu ra một chủ đề/vấn đề (để thảo luận)
"I wanted to bring up the subject of budget cuts."
(Tôi muốn đề cập đến vấn đề cắt giảm ngân sách.)
-
Bring up the past
Khơi lại chuyện cũ, nhắc đến những điều đã qua
"Please don't bring up the past, it just causes arguments."
(Xin đừng khơi lại chuyện cũ, điều đó chỉ gây ra tranh cãi thôi.)
-
Bring someone up short
Làm ai đó dừng lại đột ngột; khiến ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối
"His blunt comment brought me up short."
(Lời bình luận thẳng thừng của anh ấy khiến tôi khựng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bring up
Verb (Phrasal)Nuôi nấng, nuôi dưỡng một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.
"She brought up her children single-handedly."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will bring up her children to be independent. |
Cô ấy sẽ nuôi dạy con cái trở nên tự lập. |
| Phủ định | They are not going to bring up the issue at the meeting. |
Họ sẽ không đề cập đến vấn đề này trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will he bring up his past mistakes again? |
Anh ấy sẽ lại gợi lại những sai lầm trong quá khứ của mình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring up".
