(Top Banner Ad)
Bring up
B1
Verb (Phrasal) B1 General

Bring up

UK: /brɪŋ ʌp/ • US: /brɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Nuôi nấng Đề cập Gợi lại Nôn mửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To raise a child; to care for a child until it is an adult.

Vietnamese Meaning

Nuôi nấng, nuôi dưỡng một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought up her children single-handedly."

    "Cô ấy một mình nuôi nấng các con."

  • "Don't bring up politics with him; it's a sensitive subject."

    "Đừng đề cập đến chính trị với anh ấy; đó là một chủ đề nhạy cảm."

  • "The experience brought up painful memories."

    "Trải nghiệm đó gợi lại những ký ức đau buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Upbringing Sự nuôi dưỡng, sự giáo dục (trong thời thơ ấu)
Noun Bringer Người mang đến, người tạo ra
Verb Bring Mang, đem lại, dẫn đến
Adjective Brought-up Được nuôi dạy (thường dùng trong cụm: well-brought-up, badly-brought-up)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*brenganą
Old English
bringan (to carry, lead)
Middle English
bringen up

Nguồn gốc 'Mang Lên' (To Carry Up)

Từ 'Bring' (mang, đem) có nguồn gốc rất cổ xưa. Khi kết hợp với giới từ 'up' (lên, hướng về phía trên), cụm động từ này ban đầu chỉ hành động mang một vật gì đó từ vị trí thấp lên vị trí cao. Ý nghĩa này đã phát triển thành: 1) Đưa một đứa trẻ lên đến tuổi trưởng thành (nuôi dưỡng); và 2) Đưa một chủ đề từ trạng thái im lặng, không được chú ý lên trạng thái được thảo luận.

Sự phát triển của ý nghĩa ‘Nuôi Dưỡng’

Ý nghĩa ‘nuôi dưỡng’ (raise a child) của 'Bring up' trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 16. Nó ngụ ý việc nâng đỡ và giáo dục đứa trẻ, giúp chúng phát triển 'lên' (up) về mặt thể chất và tinh thần cho đến khi chúng có thể tự lập. Đây là ý nghĩa rất quan trọng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường được dùng khi nói về việc giáo dục và chăm sóc một đứa trẻ. Khác với 'raise' ở chỗ 'bring up' nhấn mạnh quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng toàn diện hơn.
Sử dụng khi muốn giới thiệu một vấn đề mới vào cuộc trò chuyện. Khác với 'mention' ở chỗ 'bring up' thường mang ý nghĩa chủ động đưa ra để thảo luận.
Sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và bệnh tật. Đồng nghĩa với 'throw up'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Upbringing (Sự nuôi dưỡng)
  • Strict A strict upbringing
    (Sự nuôi dạy nghiêm khắc)
  • Liberal A liberal upbringing
    (Sự nuôi dạy tự do, phóng khoáng)
  • Sheltered A sheltered upbringing
    (Sự nuôi dạy được bao bọc, bảo vệ quá mức)
Verb + Bring up (Đề cập/Đưa ra)
  • Reluctantly Reluctantly bring up the issue
    (Miễn cưỡng đề cập đến vấn đề)
  • Suddenly Suddenly bring up the topic
    (Đột ngột đưa ra chủ đề)
  • Try to Try to bring up the name
    (Cố gắng nhắc đến cái tên đó)
Noun + Bring up (Nuôi dạy)
  • Children Bring up children single-handedly
    (Một mình nuôi dạy con cái)
  • Family Bring up a large family
    (Nuôi dưỡng một gia đình đông đúc)

Idioms

  • Bring up the subject/topic

    Đề cập, nêu ra một chủ đề/vấn đề (để thảo luận)

    "I wanted to bring up the subject of budget cuts."

    (Tôi muốn đề cập đến vấn đề cắt giảm ngân sách.)

  • Bring up the past

    Khơi lại chuyện cũ, nhắc đến những điều đã qua

    "Please don't bring up the past, it just causes arguments."

    (Xin đừng khơi lại chuyện cũ, điều đó chỉ gây ra tranh cãi thôi.)

  • Bring someone up short

    Làm ai đó dừng lại đột ngột; khiến ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối

    "His blunt comment brought me up short."

    (Lời bình luận thẳng thừng của anh ấy khiến tôi khựng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bring up

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Nuôi nấng, nuôi dưỡng một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.

"She brought up her children single-handedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will bring up her children to be independent.
Cô ấy sẽ nuôi dạy con cái trở nên tự lập.
Phủ định
They are not going to bring up the issue at the meeting.
Họ sẽ không đề cập đến vấn đề này trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will he bring up his past mistakes again?
Anh ấy sẽ lại gợi lại những sai lầm trong quá khứ của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring up".

Nuôi Dưỡng trong Tâm Lý Học Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tâm lý học, cụm 'upbringing' (sự nuôi dưỡng) là trung tâm của cuộc tranh luận lớn 'Nature vs. Nurture' (Bản chất bẩm sinh so với Nuôi dưỡng/Môi trường). Cách trẻ được 'brought up' thường được coi là yếu tố quyết định lớn nhất định hình tính cách và tương lai của chúng, vượt qua cả yếu tố di truyền.

Quy tắc Đề Cập Vấn Đề (Social Norms)

Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã giao ở các nước nói tiếng Anh, hành động 'bringing up' một vấn đề nhạy cảm đòi hỏi sự khéo léo và đúng thời điểm (timing). Nếu bạn 'bring up' một chủ đề quá đột ngột hoặc không phù hợp, hành động đó có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Các cuộc họp thường có mục 'Any other business' (Các vấn đề khác) để mọi người chính thức 'bring up' các chủ đề mới.