(Top Banner Ad)
Throw up
B1
Verb (phrasal verb) B1 Y học/Đời sống hàng ngày

Throw up

UK: /ˈθrəʊ ʌp/ • US: /ˈθroʊ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Nôn Mửa Ói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To vomit; to eject the contents of the stomach through the mouth.

Vietnamese Meaning

Nôn mửa; tống các chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw up after eating too much candy."

    "Anh ấy đã nôn mửa sau khi ăn quá nhiều kẹo."

  • "The smell made her want to throw up."

    "Mùi đó khiến cô ấy muốn nôn mửa."

  • "I think I'm going to throw up; I feel sick."

    "Tôi nghĩ tôi sắp nôn mất; tôi thấy khó chịu quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, vứt, liệng
Noun throw cú ném, sự ném
Noun thrower người ném, vận động viên ném
Adjective throwaway dùng một lần rồi bỏ
Noun throwback sự quay trở lại một đặc điểm cũ; người hoặc vật gợi nhớ quá khứ
Verb overthrow lật đổ (chính phủ, chế độ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þrāwan
Old English
upp
Middle English
throwen up
Modern English
throw up

Nguồn gốc của cụm động từ 'Throw up'

'Throw up' là một cụm động từ kết hợp từ 'throw' (ném, vứt) và 'up' (lên). Từ 'throw' có gốc từ tiếng Anh cổ 'þrāwan', ban đầu có nghĩa là xoay hoặc vặn, sau đó phát triển thành 'ném' hoặc 'phóng'. 'Up' cũng từ tiếng Anh cổ 'upp', chỉ hướng lên. Khi hai từ này kết hợp, ban đầu chúng thường được dùng để mô tả hành động ném hoặc đẩy thứ gì đó lên cao. Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển nhiều nghĩa phái sinh. Nghĩa phổ biến nhất là 'nôn mửa' (tống thức ăn từ dạ dày lên miệng) và 'dựng lên nhanh chóng' (như dựng một công trình). Điều thú vị là cách những từ đơn giản này kết hợp lại để tạo ra những ý nghĩa phong phú và đa dạng trong tiếng Anh.

Usage Note

"Throw up" là một cụm động từ thông tục, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó diễn tả hành động nôn mửa một cách trực tiếp và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ bệnh tật đến say tàu xe. So với các từ đồng nghĩa như 'vomit' (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong y khoa) hay 'puke' (thông tục và có phần thô tục), 'throw up' nằm ở giữa về mức độ trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Throw up
  • feel like feel like throwing up
    (cảm thấy buồn nôn)
  • start to start to throw up
    (bắt đầu nôn)
  • keep keep throwing up
    (tiếp tục nôn)
Noun + Throw up
  • a building throw up a building
    (dựng nhanh một tòa nhà)
  • a wall throw up a wall
    (dựng nhanh một bức tường)
  • dust throw up dust
    (làm bụi bay lên)
  • a question/problem throw up a question/problem
    (đặt ra một câu hỏi/vấn đề)
  • an opportunity throw up an opportunity
    (mang lại một cơ hội bất ngờ)
  • some interesting results throw up some interesting results
    (mang lại một số kết quả thú vị)
Adverb + Throw up
  • violently violently throw up
    (nôn dữ dội)
  • suddenly suddenly throw up
    (đột ngột nôn)

Idioms

  • throw up one's hands

    bó tay, từ bỏ, tuyệt vọng (thường sau khi cố gắng nhưng không thành công)

    "After trying for hours to fix the computer, he finally threw up his hands in frustration."

    (Sau khi cố gắng sửa máy tính hàng giờ, cuối cùng anh ấy đành bó tay trong sự thất vọng.)

  • throw up a smoke screen

    tung hỏa mù, che đậy sự thật bằng cách tạo ra sự nhầm lẫn

    "The politician tried to throw up a smoke screen to distract from the real issues."

    (Chính trị gia đã cố gắng tung hỏa mù để đánh lạc hướng khỏi các vấn đề thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Throw up

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Nôn mửa; tống các chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng.

"He threw up after eating too much candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had thrown up after eating the spoiled seafood.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nôn sau khi ăn hải sản bị hỏng.
Phủ định
He said that he didn't throw up, even though he felt nauseous.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nôn, mặc dù anh ấy cảm thấy buồn nôn.
Nghi vấn
She asked if he had thrown up last night.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã nôn vào tối hôm qua chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He threw up after eating too much candy.
Anh ấy nôn sau khi ăn quá nhiều kẹo.
Phủ định
She didn't throw up, even though she felt sick.
Cô ấy đã không nôn, mặc dù cô ấy cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Did you throw up last night?
Bạn có nôn vào tối qua không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had thrown up before the ambulance arrived.
Cô ấy đã nôn mửa trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
They hadn't thrown up after eating the contaminated food, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là họ đã không nôn mửa sau khi ăn thức ăn bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Had he thrown up after drinking that strange concoction?
Anh ta đã nôn mửa sau khi uống thứ pha chế kỳ lạ đó phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been throwing up all night before she finally felt better.
Cô ấy đã nôn mửa cả đêm trước khi cuối cùng cảm thấy dễ chịu hơn.
Phủ định
They hadn't been throwing up at the party, so I assumed they were fine.
Họ đã không nôn mửa ở bữa tiệc, vì vậy tôi cho rằng họ ổn.
Nghi vấn
Had he been throwing up because of the bad seafood?
Có phải anh ấy đã nôn mửa vì hải sản bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Throw up".

Nôn mửa và cách diễn đạt trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, hành động nôn mửa (throw up) có nhiều từ ngữ và cách diễn đạt khác nhau, tùy thuộc vào mức độ trang trọng hoặc tình huống. Ngoài 'throw up', bạn có thể nghe thấy các từ ít trang trọng hơn như 'puke', 'barf', 'upchuck'. Các cách nói nhẹ nhàng hơn có thể là 'be sick' hoặc 'vomit' (thường dùng trong y học). Điều quan trọng là chọn từ phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây khó xử hoặc thô tục.

Sự nhạy cảm khi nói về nôn mửa

Việc nôn mửa thường được coi là một hành động mất vệ sinh và gây khó chịu trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây. Do đó, người ta thường tránh nói thẳng về nó ở nơi công cộng hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng. Thay vào đó, người bản xứ thường dùng các cụm từ uyển ngữ (euphemisms) như 'feel unwell' (cảm thấy không khỏe) hoặc chỉ đơn giản là rời đi mà không giải thích chi tiết nếu cảm thấy buồn nôn, để giữ phép lịch sự và tránh gây khó chịu cho người khác.