(Top Banner Ad)
bringing forward
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

bringing forward

UK: /ˈbrɪŋɪŋ ˈfɔːwəd/ • US: /ˈbrɪŋɪŋ ˈfɔrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

dời lên đẩy lên trình bày đề xuất đưa ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move something to an earlier date or time.

Vietnamese Meaning

Dời cái gì đó đến một ngày hoặc thời gian sớm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting has been brought forward to next Tuesday."

    "Cuộc họp đã được dời lên thứ Ba tuần tới."

  • "They brought the date forward so everyone could attend."

    "Họ đã dời ngày lên sớm hơn để mọi người có thể tham dự."

  • "She brought forward some interesting ideas at the meeting."

    "Cô ấy đã đưa ra một vài ý tưởng thú vị tại cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bring mang, đưa
Noun bringer người mang đến
Adverb/Adjective forward về phía trước, tiến bộ
Noun forwardness sự hăng hái, sự sốt sắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (to carry)
Proto-Germanic
*bringanan
Old English
bringan (to fetch/deliver)
Old English
foreweard (towards the front)
Modern English
bringing forward (phrasal verb)

Sự tiến hóa từ không gian sang thời gian

Ban đầu, cụm từ này được dùng để mô tả hành động vật lý là mang một vật gì đó về phía trước. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa trừu tượng hơn trong quản lý thời gian: 'đẩy' một sự kiện từ tương lai về gần với hiện tại hơn.

Ứng dụng trong kế toán

Trong lịch sử ngành kế toán Anh quốc, 'bringing forward' mô tả việc chuyển số dư từ cuối trang này sang đầu trang tiếp theo để tiếp tục tính toán, thể hiện sự tiếp nối và minh bạch.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc thay đổi lịch trình hoặc kế hoạch để một sự kiện diễn ra sớm hơn dự kiến. Thể hiện sự chủ động trong việc điều chỉnh thời gian.
Sử dụng khi muốn đề xuất một ý tưởng, kế hoạch hoặc vấn đề để mọi người cùng bàn bạc. Nhấn mạnh hành động đưa ra để xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bringing forward
  • suggest suggest bringing forward the meeting
    (đề xuất dời cuộc họp lên sớm hơn)
  • consider consider bringing forward the release date
    (cân nhắc đẩy ngày phát hành lên sớm hơn)
Bringing forward + Noun
  • proposal bringing forward a formal proposal
    (đưa ra một đề xuất chính thức)
  • evidence bringing forward new evidence
    (đưa ra bằng chứng mới)
  • balance bringing forward the remaining balance
    (chuyển số dư còn lại sang kỳ sau (kế toán))

Idioms

  • Bring forward a motion

    Đưa ra một kiến nghị chính thức để thảo luận (thường trong họp hành)

    "The committee decided to bring forward a motion to change the bylaws."

    (Ủy ban quyết định đưa ra kiến nghị thay đổi luật lệ nội bộ.)

  • Bring yourself forward

    Tự ứng cử hoặc tình nguyện làm việc gì đó

    "No candidates have brought themselves forward for the position yet."

    (Chưa có ứng cử viên nào tự đứng ra ứng cử cho vị trí này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bringing forward

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Dời cái gì đó đến một ngày hoặc thời gian sớm hơn.

"The meeting has been brought forward to next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please bring forward your suggestions for the project.
Vui lòng đưa ra những đề xuất của bạn cho dự án.
Phủ định
Don't bring forward any excuses; just get the work done.
Đừng đưa ra bất kỳ lý do nào; chỉ cần hoàn thành công việc.
Nghi vấn
Do bring forward your concerns so we can address them.
Hãy nêu ra những lo ngại của bạn để chúng ta có thể giải quyết chúng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting schedule was brought forward to accommodate the CEO's availability.
Lịch trình cuộc họp đã được đưa lên sớm hơn để phù hợp với thời gian của CEO.
Phủ định
The evidence was not brought forward during the initial investigation.
Bằng chứng đã không được đưa ra trong cuộc điều tra ban đầu.
Nghi vấn
Will the deadline be brought forward due to the project's early completion?
Liệu thời hạn có được đẩy lên sớm hơn do dự án hoàn thành sớm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had brought forward her vacation plans to attend the conference.
Cô ấy đã đưa kế hoạch nghỉ mát của mình lên sớm hơn để tham dự hội nghị.
Phủ định
They had not brought forward the meeting date, so it remained as scheduled.
Họ đã không dời ngày họp lên sớm hơn, vì vậy nó vẫn diễn ra theo lịch trình.
Nghi vấn
Had the company brought forward the product launch before the competitor's announcement?
Công ty đã cho ra mắt sản phẩm sớm hơn trước thông báo của đối thủ cạnh tranh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bringing forward".

Văn hóa đúng giờ và linh hoạt

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc 'bringing forward' một deadline thường được coi là dấu hiệu của sự hiệu quả hoặc phản ứng nhanh với thị trường, trái ngược với 'postponing' (trì hoãn) thường bị coi là tiêu cực.

Spring Forward

Liên quan đến khái niệm 'forward', các nước phương Tây có khái niệm 'Spring Forward' khi bắt đầu giờ tiết kiệm ánh sáng ngày (DST), họ chỉnh đồng hồ lên sớm 1 tiếng để tận dụng ánh sáng mặt trời.