proposal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or suggestion, especially a formal or written one, put forward for consideration or discussion by others.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để những người khác xem xét hoặc thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company submitted a proposal for the construction of the new bridge."
"Công ty đã trình một đề xuất cho việc xây dựng cây cầu mới."
-
"They accepted our proposal to build a new factory."
"Họ đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi để xây dựng một nhà máy mới."
-
"The peace proposal was rejected by the rebels."
"Đề xuất hòa bình đã bị quân nổi dậy bác bỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Proposal thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'suggestion' hay 'idea'. Nó thường liên quan đến một kế hoạch chi tiết và có mục đích rõ ràng. So với 'offer', 'proposal' tập trung vào quá trình thảo luận và cân nhắc hơn là sự chấp nhận ngay lập tức.
Prepositions
'Proposal for' được sử dụng khi giới thiệu mục đích của đề xuất: 'a proposal for a new marketing strategy'. 'Proposal on' thường được sử dụng khi đề cập đến chủ đề mà đề xuất tập trung vào: 'a proposal on climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong proposal (một đề xuất mạnh mẽ)
-
detailed a detailed proposal (một đề xuất chi tiết)
-
bold a bold proposal (một đề xuất táo bạo)
-
marriage a marriage proposal (lời cầu hôn)
-
make make a proposal (đưa ra đề xuất)
-
submit submit a proposal (nộp đề xuất)
-
accept accept a proposal (chấp nhận đề xuất)
-
reject reject a proposal (bác bỏ đề xuất)
-
consider consider a proposal (xem xét đề xuất)
-
for a proposal for peace (một đề xuất hòa bình)
-
on a proposal on climate change (một đề xuất về biến đổi khí hậu)
Idioms
-
make a marriage proposal
cầu hôn (ngỏ lời cầu hôn)
"He went down on one knee to make a marriage proposal."
(Anh ấy quỳ một gối để cầu hôn.)
-
table a proposal
đưa ra đề xuất để thảo luận (Mỹ); hoãn thảo luận (Anh)
"The committee decided to table the proposal until the next meeting."
(Ủy ban quyết định đưa đề xuất ra thảo luận vào cuộc họp tới (Mỹ). / Ủy ban quyết định hoãn thảo luận đề xuất cho đến cuộc họp tới (Anh).)
-
turn down a proposal
từ chối một đề xuất
"They had to turn down the proposal due to budget constraints."
(Họ đã phải từ chối đề xuất do hạn chế về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proposal
Danh từMột kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để những người khác xem xét hoặc thảo luận.
"The company submitted a proposal for the construction of the new bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposal".
