(Top Banner Ad)
proposal
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

proposal

UK: /prəˈpəʊ.zəl/ • US: /prəˈpoʊ.zəl/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất kiến nghị lời đề nghị dự thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or suggestion, especially a formal or written one, put forward for consideration or discussion by others.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để những người khác xem xét hoặc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company submitted a proposal for the construction of the new bridge."

    "Công ty đã trình một đề xuất cho việc xây dựng cây cầu mới."

  • "They accepted our proposal to build a new factory."

    "Họ đã chấp nhận đề xuất của chúng tôi để xây dựng một nhà máy mới."

  • "The peace proposal was rejected by the rebels."

    "Đề xuất hòa bình đã bị quân nổi dậy bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propose đề xuất, đề nghị, cầu hôn
Noun proposer người đề xuất, người đưa ra lời đề nghị
Adjective proposed đã được đề xuất, được đề nghị (dạng quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
proposer
English
propose
English
proposal

Nguồn gốc từ 'Proposal'

Từ 'proposal' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'propose' (đề xuất, đề nghị). Động từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'proponere', nghĩa đen là 'đặt ra phía trước' (pro- 'phía trước' + ponere 'đặt, để'). Theo thời gian, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ một kế hoạch, một ý tưởng được đưa ra để xem xét hoặc chấp thuận, và đặc biệt là lời ngỏ ý kết hôn.

Usage Note

Proposal thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'suggestion' hay 'idea'. Nó thường liên quan đến một kế hoạch chi tiết và có mục đích rõ ràng. So với 'offer', 'proposal' tập trung vào quá trình thảo luận và cân nhắc hơn là sự chấp nhận ngay lập tức.

Prepositions

for on

'Proposal for' được sử dụng khi giới thiệu mục đích của đề xuất: 'a proposal for a new marketing strategy'. 'Proposal on' thường được sử dụng khi đề cập đến chủ đề mà đề xuất tập trung vào: 'a proposal on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proposal
  • strong a strong proposal
    (một đề xuất mạnh mẽ)
  • detailed a detailed proposal
    (một đề xuất chi tiết)
  • bold a bold proposal
    (một đề xuất táo bạo)
  • marriage a marriage proposal
    (lời cầu hôn)
Verb + proposal
  • make make a proposal
    (đưa ra đề xuất)
  • submit submit a proposal
    (nộp đề xuất)
  • accept accept a proposal
    (chấp nhận đề xuất)
  • reject reject a proposal
    (bác bỏ đề xuất)
  • consider consider a proposal
    (xem xét đề xuất)
Proposal + Preposition
  • for a proposal for peace
    (một đề xuất hòa bình)
  • on a proposal on climate change
    (một đề xuất về biến đổi khí hậu)

Idioms

  • make a marriage proposal

    cầu hôn (ngỏ lời cầu hôn)

    "He went down on one knee to make a marriage proposal."

    (Anh ấy quỳ một gối để cầu hôn.)

  • table a proposal

    đưa ra đề xuất để thảo luận (Mỹ); hoãn thảo luận (Anh)

    "The committee decided to table the proposal until the next meeting."

    (Ủy ban quyết định đưa đề xuất ra thảo luận vào cuộc họp tới (Mỹ). / Ủy ban quyết định hoãn thảo luận đề xuất cho đến cuộc họp tới (Anh).)

  • turn down a proposal

    từ chối một đề xuất

    "They had to turn down the proposal due to budget constraints."

    (Họ đã phải từ chối đề xuất do hạn chế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proposal

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để những người khác xem xét hoặc thảo luận.

"The company submitted a proposal for the construction of the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposal".

Lời cầu hôn lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước nói tiếng Anh, 'marriage proposal' (lời cầu hôn) thường gắn liền với hình ảnh người đàn ông quỳ một gối, trao nhẫn đính hôn cho người phụ nữ mà anh ta muốn cưới. Đây là một khoảnh khắc lãng mạn và đầy ý nghĩa, thường được coi là bước ngoặt quan trọng trong một mối quan hệ.

Tầm quan trọng của Đề xuất Kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh, một 'business proposal' (đề xuất kinh doanh) là một tài liệu hoặc bài trình bày chính thức mô tả kế hoạch, dịch vụ hoặc sản phẩm mà một bên cung cấp cho bên khác. Nó đóng vai trò then chốt trong việc thuyết phục đối tác, khách hàng hoặc nhà đầu tư, giúp giành được hợp đồng, dự án và nguồn tài trợ.