(Top Banner Ad)
brisket
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

brisket

UK: /ˈbrɪskɪt/ • US: /ˈbrɪskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ức bò thịt ức bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of beef from the breast or lower chest of a cow.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt bò được cắt từ ức hoặc phần ngực dưới của con bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slow-smoked brisket was incredibly tender and flavorful."

    "Thịt ức bò hun khói chậm cực kỳ mềm và đậm đà hương vị."

  • "He ordered a plate of sliced brisket with barbecue sauce."

    "Anh ấy gọi một đĩa thịt ức bò thái lát với sốt barbecue."

  • "Brisket is a popular choice for pot roast."

    "Thịt ức bò là một lựa chọn phổ biến cho món thịt bò hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brisket Phần thịt ức (thường là bò) nằm ở ngực dưới.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
breuską
Old Norse
brjósk
Middle English
brusket

Gốc gác từ sụn và xương

Từ 'brisket' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'brjósk', ban đầu dùng để chỉ phần sụn hoặc xương mềm. Đến thời kỳ Middle English, nó biến đổi thành 'brusket' để chỉ phần ức của động vật, nơi tập trung nhiều mô liên kết và cần được nấu lâu để mềm.

Sự tiến hóa trong ẩm thực

Trong tiếng Anh cổ, từ này không chỉ dành cho bò mà còn dùng để chỉ phần ngực của chim. Tuy nhiên, ngày nay khi nhắc đến 'brisket', người ta hầu như mặc định nghĩ ngay đến phần thịt ức bò dày dặn trong các bữa tiệc nướng.

Usage Note

Brisket là một loại thịt dai, nhiều xơ, vì vậy nó thường được nấu chậm bằng các phương pháp như hun khói, hầm hoặc om để làm mềm thịt. Nó phổ biến trong ẩm thực Texas BBQ và Do Thái Ashkenazi.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a piece of brisket', 'brisket of beef'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brisket
  • smoked smoked brisket
    (ức bò hun khói)
  • tender tender brisket
    (ức bò mềm (sau khi nấu kỹ))
  • slow-cooked slow-cooked brisket
    (ức bò nấu chậm)
Verb + brisket
  • braise braise the brisket
    (hầm/om ức bò)
  • slice slice the brisket
    (thái lát ức bò)
  • marinate marinate the brisket
    (ướp ức bò)

Idioms

  • Low and slow

    Nấu ở nhiệt độ thấp và trong thời gian dài (phương pháp điển hình cho brisket).

    "To get the perfect brisket, you have to cook it low and slow."

    (Để có món ức bò hoàn hảo, bạn phải nấu ở nhiệt độ thấp và thật chậm rãi.)

  • The king of barbecue

    Ông vua của đồ nướng (biệt danh thường dành cho brisket).

    "In Texas, beef brisket is considered the king of barbecue."

    (Ở Texas, ức bò được coi là ông vua của các món nướng BBQ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brisket

Danh từ
Lật mặt

Một phần thịt bò được cắt từ ức hoặc phần ngực dưới của con bò.

"The slow-smoked brisket was incredibly tender and flavorful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying brisket is a tradition for many families during Thanksgiving.
Thưởng thức thịt ức bò là một truyền thống của nhiều gia đình trong dịp Lễ Tạ Ơn.
Phủ định
He avoids eating brisket because of its high fat content.
Anh ấy tránh ăn thịt ức bò vì hàm lượng chất béo cao của nó.
Nghi vấn
Is smoking brisket a common practice in Texas barbecue?
Việc hun khói thịt ức bò có phải là một phương pháp phổ biến trong món nướng Texas không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been slow-cooking the brisket for 12 hours before the guests arrived.
Đầu bếp đã hầm thịt ức bò chậm trong 12 tiếng trước khi khách đến.
Phủ định
He hadn't been preparing the brisket properly, which is why it was so tough.
Anh ấy đã không chuẩn bị thịt ức bò đúng cách, đó là lý do tại sao nó lại dai như vậy.
Nghi vấn
Had she been smoking the brisket all night before the competition?
Có phải cô ấy đã xông khói thịt ức bò cả đêm trước cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brisket".

Văn hóa BBQ Texas

Tại Texas (Mỹ), brisket là biểu tượng của nghệ thuật BBQ. Nó đòi hỏi kỹ thuật hun khói bậc thầy trong 12-16 giờ để phá vỡ các mô liên kết dai đặc trưng thành những lát thịt mềm mọng, tan trong miệng.

Truyền thống Do Thái

Brisket là món ăn truyền thống quan trọng trong các dịp lễ của người Do Thái như Lễ Vượt Qua (Passover) hay Hanukkah. Do đây là phần thịt rẻ tiền nhưng có kích thước lớn, nó thường được hầm kỹ để nuôi cả gia đình đông đúc.