brisket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cut of beef from the breast or lower chest of a cow.
Vietnamese Meaning
Một phần thịt bò được cắt từ ức hoặc phần ngực dưới của con bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slow-smoked brisket was incredibly tender and flavorful."
"Thịt ức bò hun khói chậm cực kỳ mềm và đậm đà hương vị."
-
"He ordered a plate of sliced brisket with barbecue sauce."
"Anh ấy gọi một đĩa thịt ức bò thái lát với sốt barbecue."
-
"Brisket is a popular choice for pot roast."
"Thịt ức bò là một lựa chọn phổ biến cho món thịt bò hầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brisket | Phần thịt ức (thường là bò) nằm ở ngực dưới. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brisket là một loại thịt dai, nhiều xơ, vì vậy nó thường được nấu chậm bằng các phương pháp như hun khói, hầm hoặc om để làm mềm thịt. Nó phổ biến trong ẩm thực Texas BBQ và Do Thái Ashkenazi.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a piece of brisket', 'brisket of beef'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoked smoked brisket (ức bò hun khói)
-
tender tender brisket (ức bò mềm (sau khi nấu kỹ))
-
slow-cooked slow-cooked brisket (ức bò nấu chậm)
-
braise braise the brisket (hầm/om ức bò)
-
slice slice the brisket (thái lát ức bò)
-
marinate marinate the brisket (ướp ức bò)
Idioms
-
Low and slow
Nấu ở nhiệt độ thấp và trong thời gian dài (phương pháp điển hình cho brisket).
"To get the perfect brisket, you have to cook it low and slow."
(Để có món ức bò hoàn hảo, bạn phải nấu ở nhiệt độ thấp và thật chậm rãi.)
-
The king of barbecue
Ông vua của đồ nướng (biệt danh thường dành cho brisket).
"In Texas, beef brisket is considered the king of barbecue."
(Ở Texas, ức bò được coi là ông vua của các món nướng BBQ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brisket
Danh từMột phần thịt bò được cắt từ ức hoặc phần ngực dưới của con bò.
"The slow-smoked brisket was incredibly tender and flavorful."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying brisket is a tradition for many families during Thanksgiving. |
Thưởng thức thịt ức bò là một truyền thống của nhiều gia đình trong dịp Lễ Tạ Ơn. |
| Phủ định | He avoids eating brisket because of its high fat content. |
Anh ấy tránh ăn thịt ức bò vì hàm lượng chất béo cao của nó. |
| Nghi vấn | Is smoking brisket a common practice in Texas barbecue? |
Việc hun khói thịt ức bò có phải là một phương pháp phổ biến trong món nướng Texas không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had been slow-cooking the brisket for 12 hours before the guests arrived. |
Đầu bếp đã hầm thịt ức bò chậm trong 12 tiếng trước khi khách đến. |
| Phủ định | He hadn't been preparing the brisket properly, which is why it was so tough. |
Anh ấy đã không chuẩn bị thịt ức bò đúng cách, đó là lý do tại sao nó lại dai như vậy. |
| Nghi vấn | Had she been smoking the brisket all night before the competition? |
Có phải cô ấy đã xông khói thịt ức bò cả đêm trước cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brisket".
