(Top Banner Ad)
steak
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

steak

UK: /steɪk/ • US: /steɪk/

Nghĩa tiếng Việt

miếng bít tết thịt bò nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slice of meat, usually beef, cut to be grilled or fried.

Vietnamese Meaning

Một lát thịt, thường là thịt bò, được cắt để nướng hoặc chiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a steak with mashed potatoes."

    "Tôi đã gọi một miếng steak với khoai tây nghiền."

  • "He cooked a delicious steak on the barbecue."

    "Anh ấy đã nướng một miếng steak ngon tuyệt trên vỉ nướng."

  • "She prefers her steak well-done."

    "Cô ấy thích ăn steak chín kỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steak Thịt bò miếng dày (bít tết)
Noun steakhouse Nhà hàng chuyên phục vụ bít tết
Noun steak knife Dao cắt bít tết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
steik
Middle English
steike
Modern English
steak

Nguồn gốc Viking của 'Steak'

Từ 'steak' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'steik', có nghĩa là thịt nướng trên xiên hoặc miếng thịt dày. Người Viking đã mang từ này đến Anh, nơi nó phát triển thành 'steike' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'steak' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'steak' thường chỉ miếng thịt dày, ngon và có chất lượng tốt. Nó thường được chế biến bằng cách nướng (grill) hoặc áp chảo (pan-fry). Có nhiều loại steak khác nhau tùy thuộc vào vị trí miếng thịt trên con bò (ví dụ: ribeye, sirloin, tenderloin).

Prepositions

with for

'with' được sử dụng để chỉ món ăn kèm với steak (ví dụ: steak with fries). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của steak (ví dụ: steak for dinner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steak
  • rare rare steak
    (bít tết tái)
  • medium-rare medium-rare steak
    (bít tết tái vừa)
  • medium medium steak
    (bít tết chín vừa)
  • well-done well-done steak
    (bít tết chín kỹ)
  • juicy juicy steak
    (bít tết mọng nước)
  • tender tender steak
    (bít tết mềm)
  • tough tough steak
    (bít tết dai/khó nhai)
  • delicious delicious steak
    (bít tết ngon)
  • T-bone T-bone steak
    (bít tết T-bone (loại có xương hình chữ T))
  • rib-eye rib-eye steak
    (bít tết thăn lưng (rib-eye))
Verb + steak
  • cook cook a steak
    (nấu/chế biến bít tết)
  • grill grill a steak
    (nướng bít tết)
  • fry fry a steak
    (rán bít tết)
  • order order a steak
    (gọi món bít tết)
  • eat eat a steak
    (ăn bít tết)
  • cut cut a steak
    (cắt bít tết)
Steak + Noun/Other
  • dinner steak dinner
    (bữa tối với bít tết)
  • sandwich steak sandwich
    (bánh mì kẹp bít tết)
  • sauce steak sauce
    (nước sốt bít tết)

Idioms

  • How do you like your steak?

    Bạn muốn bít tết của mình chín tới mức nào?

    "The waiter asked, 'How do you like your steak?' I said, 'Medium-rare, please.'"

    (Người phục vụ hỏi, 'Bạn muốn bít tết của mình chín tới mức nào?' Tôi trả lời, 'Tái vừa, làm ơn.')

  • steak and eggs

    món bít tết và trứng (bữa ăn sáng/tối thịnh soạn)

    "After a long flight, all I wanted was a classic steak and eggs breakfast."

    (Sau một chuyến bay dài, tất cả những gì tôi muốn là một bữa sáng bít tết và trứng cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steak

Danh từ
Lật mặt

Một lát thịt, thường là thịt bò, được cắt để nướng hoặc chiên.

"I ordered a steak with mashed potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steak".

Độ chín của bít tết

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, cách hỏi về độ chín của bít tết là rất quan trọng khi gọi món. Các mức độ phổ biến bao gồm 'rare' (tái), 'medium-rare' (tái vừa), 'medium' (chín vừa), 'medium-well' (chín tới) và 'well-done' (chín kỹ). Mỗi mức độ mang lại trải nghiệm hương vị và kết cấu khác nhau.

Biểu tượng của sự thưởng thức và kỷ niệm

Bít tết thường được xem là một món ăn cao cấp, biểu tượng cho sự thưởng thức, ăn mừng hoặc một bữa ăn đặc biệt. Nó phổ biến trong các dịp tụ họp gia đình, kỷ niệm hoặc bữa tối sang trọng, đặc biệt ở các nước phương Tây như Mỹ.