(Top Banner Ad)
chuck
B2
Verb B2 General

chuck

UK: /tʃʌk/ • US: /tʃʌk/

Nghĩa tiếng Việt

ném vứt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To throw something carelessly or forcefully.

Vietnamese Meaning

Ném cái gì đó một cách bất cẩn hoặc mạnh bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chucked the ball at the wall."

    "Anh ấy ném quả bóng vào tường."

  • "Don't just chuck your clothes on the floor!"

    "Đừng có vứt quần áo của con xuống sàn nhà!"

  • "He chucked the broken toy in the bin."

    "Anh ấy ném món đồ chơi bị hỏng vào thùng rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chuck ném, quăng đi một cách bất cẩn hoặc thân mật
Noun chuck phần thịt vai bò; một cú ném nhẹ
Noun chucker người ném (thường dùng trong môn Cricket)
Verb chuckle cười thầm, cười khúc khích (có cùng gốc tượng thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chukken
Old French
chuquer
Onomatopoeic origin
chuck

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'chuck' ban đầu là một từ mô phỏng âm thanh (tượng thanh), bắt chước tiếng tặc lưỡi hoặc tiếng kêu của gà. Từ âm thanh của sự va chạm nhẹ, nó dần chuyển sang nghĩa 'vỗ nhẹ dưới cằm' và sau đó là 'ném đi một cách bất cẩn'.

Sự tiến hóa của nghĩa 'Thịt bò'

Trong ẩm thực, 'chuck' dùng để chỉ phần thịt từ vai bò. Tên gọi này có từ thế kỷ 18, có lẽ bắt nguồn từ một nghĩa cũ của từ 'chuck' là 'một miếng gỗ lớn', ám chỉ kích thước và độ dày của phần cắt này.

Usage Note

Often implies a lack of precision or care in the throwing action. Compared to 'throw', 'chuck' suggests a more casual or forceful manner. It's often used with smaller, lighter objects.
In this sense, it's more informal. Similar to 'abandon' or 'discard', but with a stronger sense of finality. Often used in the context of giving up a job or activity.
Describes the action of throwing, often in a casual or playful manner.
Specifically refers to a cut of beef. Often used for stewing or braising.

Prepositions

at to

'Chuck at' implies aiming towards a target. 'Chuck to' implies throwing something towards a person.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chuck
  • chuck away chuck something away
    (vứt bỏ cái gì đó (thường là thứ vẫn còn dùng được))
  • chuck out chuck someone out
    (đuổi ai đó ra ngoài (khỏi một địa điểm/tổ chức))
  • chuck up chuck something up
    (bỏ cuộc hoặc nôn mửa (nghĩa lóng))
Noun + chuck
  • chuck steak a piece of chuck steak
    (một miếng thịt thăn vai bò)
  • chuck roast slow-cooked chuck roast
    (thịt vai bò nướng/hầm chậm)

Idioms

  • Chuck a sickie

    Giả vờ ốm để nghỉ làm/nghỉ học

    "I decided to chuck a sickie and go to the beach instead."

    (Tôi quyết định cáo bệnh giả để đi biển chơi.)

  • Chuck it in

    Bỏ cuộc, ngừng làm việc gì đó vì chán nản

    "This job is too stressful; I’m thinking of chucking it in."

    (Công việc này quá áp lực; tôi đang nghĩ đến chuyện bỏ quách nó đi.)

  • Chuck one's weight around

    Lên mặt ta đây, dùng quyền lực để ra lệnh cho người khác

    "He’s been chucking his weight around since he got promoted."

    (Anh ta cứ lên mặt ra lệnh kể từ khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chuck

Verb
Lật mặt

Ném cái gì đó một cách bất cẩn hoặc mạnh bạo.

"He chucked the ball at the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chuck".

Thuật ngữ thân mật tại Anh

Ở miền Bắc nước Anh, 'chuck' thường được dùng như một cách gọi thân mật (endearment), tương tự như 'darling' hay 'dear' (ví dụ: 'Are you alright, chuck?').

Woodchuck và Groundhog Day

Con 'woodchuck' (con sóc đất) nổi tiếng với câu líu lưỡi tiếng Anh: 'How much wood would a woodchuck chuck...'. Dù tên gọi này bắt nguồn từ ngôn ngữ bản địa Algonquin chứ không phải từ động từ 'chuck', nó đã tạo nên một hình ảnh văn hóa đại chúng gắn liền với từ này.