(Top Banner Ad)
broad terms
B2
Noun phrase B2 General

broad terms

UK: /brɔːd tɜːmz/ • US: /brɔd tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều khoản chung chung nói chung về mặt tổng thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

General or non-specific language; language that lacks detail or precision.

Vietnamese Meaning

Những điều khoản chung chung, không cụ thể; ngôn ngữ thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract outlined the responsibilities in broad terms, leaving room for interpretation."

    "Hợp đồng phác thảo trách nhiệm một cách chung chung, để lại chỗ cho sự diễn giải."

  • "The project was approved in broad terms, but the specifics still need to be worked out."

    "Dự án đã được phê duyệt về mặt tổng thể, nhưng các chi tiết cụ thể vẫn cần được thực hiện."

  • "He described the situation in broad terms, avoiding the controversial details."

    "Anh ấy mô tả tình hình một cách chung chung, tránh các chi tiết gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad rộng, tổng quát, bao quát
Verb broaden mở rộng (kiến thức, phạm vi)
Adverb broadly nhìn chung, một cách rộng rãi
Noun breadth bề rộng, sự rộng rãi (thường về kiến thức, kinh nghiệm)
Noun broadness tính chất rộng, tính tổng quát

Synonyms

general terms (các điều khoản chung)vague terms (các điều khoản mơ hồ)

Antonyms

specific terms (các điều khoản cụ thể)detailed terms (các điều khoản chi tiết)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'broad')
*braidaz
Old English (for 'broad')
brād
Proto-Indo-European (for 'term')
*ter-
Latin (for 'term')
terminus ('boundary, limit')
Old French (for 'term')
terme
Modern English
broad terms

Sự kết hợp giữa 'Rộng' và 'Giới hạn'

Cụm từ 'broad terms' là sự kết hợp thú vị giữa hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Broad' (rộng, bao quát) đến từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về không gian rộng lớn. Trong khi đó, 'term' (thuật ngữ, điều khoản) lại có gốc từ chữ 'terminus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Khi ghép lại, 'broad terms' tạo ra một ý nghĩa ẩn dụ: mô tả một điều gì đó bằng những từ ngữ có 'ranh giới' rộng, tức là không đi sâu vào chi tiết cụ thể, chỉ nói một cách chung chung và khái quát.

Usage Note

Cụm từ 'broad terms' thường được sử dụng khi thảo luận về các thỏa thuận, chính sách, hoặc các chủ đề mà không đi sâu vào các chi tiết cụ thể. Nó ám chỉ một cách tiếp cận tổng quan, có thể là do sự phức tạp của vấn đề hoặc do sự thiếu thông tin chi tiết tại thời điểm đó. Trái ngược với 'specific terms' (các điều khoản cụ thể).

Prepositions

in under

- 'in broad terms': được sử dụng để chỉ việc mô tả hoặc giải thích một cái gì đó một cách tổng quát. Ví dụ: 'The plan was outlined in broad terms.' (Kế hoạch được phác thảo một cách tổng quát).
- 'under broad terms': được sử dụng để chỉ điều gì đó được bao gồm hoặc cho phép theo các quy tắc hoặc điều khoản chung chung. Ví dụ: 'The agreement was reached under broad terms of cooperation.' (Thỏa thuận đã đạt được theo các điều khoản hợp tác chung chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (in) broad terms
  • describe (something) in broad terms
    (mô tả (cái gì đó) một cách khái quát)
  • explain (something) in broad terms
    (giải thích (cái gì đó) một cách đại cương)
  • speak in broad terms
    (nói một cách chung chung)
  • outline (something) in broad terms
    (phác thảo (cái gì đó) một cách tổng thể)
  • define (something) in broad terms
    (định nghĩa (cái gì đó) một cách tổng quát)
Cấu trúc khác
  • in the broadest terms
    (theo nghĩa rộng nhất)
  • only in the broadest of terms
    (chỉ theo một cách rất chung chung)

Idioms

  • in broad terms

    một cách chung chung, khái quát, không đi vào chi tiết.

    "Could you explain your proposal in broad terms?"

    (Bạn có thể giải thích đề xuất của mình một cách khái quát được không?)

  • in the broadest possible terms

    theo cách tổng quát và bao hàm nhất có thể.

    "In the broadest possible terms, the goal of education is to improve society."

    (Nói một cách tổng quát nhất có thể, mục tiêu của giáo dục là để cải thiện xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad terms

Noun phrase
Lật mặt

Những điều khoản chung chung, không cụ thể; ngôn ngữ thiếu chi tiết hoặc độ chính xác.

"The contract outlined the responsibilities in broad terms, leaving room for interpretation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad terms".

Ngoại giao và Đàm phán

Trong văn hóa kinh doanh và ngoại giao phương Tây, việc bắt đầu một cuộc thảo luận 'in broad terms' là một chiến lược phổ biến. Các bên sẽ trình bày ý tưởng hoặc mục tiêu một cách chung chung để tìm kiếm điểm tương đồng và xây dựng sự đồng thuận ban đầu. Sau khi đã nhất trí về các nguyên tắc chung, họ mới đi sâu vào các chi tiết cụ thể, vốn thường phức tạp và dễ gây tranh cãi hơn.

Truyền thông Khoa học

Khi các nhà khoa học hoặc chuyên gia giao tiếp với công chúng, họ thường phải giải thích các khái niệm phức tạp 'in broad terms'. Điều này có nghĩa là họ đơn giản hóa thông tin, loại bỏ các thuật ngữ chuyên ngành và các chi tiết kỹ thuật phức tạp để người nghe không chuyên có thể nắm bắt được ý chính. Đây là một kỹ năng quan trọng để phổ biến kiến thức và thu hút sự quan tâm của xã hội.