(Top Banner Ad)
specific terms
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

specific terms

UK: /spəˈsɪfɪk tɜːmz/ • US: /spəˈsɪfɪk tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ cụ thể từ ngữ chuyên biệt điều khoản rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Particular words or phrases used in a specific context or field.

Vietnamese Meaning

Những từ ngữ hoặc cụm từ cụ thể được sử dụng trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract uses specific terms to avoid any ambiguity."

    "Hợp đồng sử dụng các thuật ngữ cụ thể để tránh mọi sự mơ hồ."

  • "Students need to learn the specific terms related to the subject."

    "Sinh viên cần học các thuật ngữ cụ thể liên quan đến môn học."

  • "The document defines the specific terms used throughout the project."

    "Tài liệu định nghĩa các thuật ngữ cụ thể được sử dụng xuyên suốt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective specific cụ thể, đặc trưng
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là
Verb specify chỉ rõ, quy định rõ
Noun specification bản quy cách, sự chỉ rõ
Noun specificity tính đặc thù, tính cụ thể
Noun term điều khoản, thuật ngữ, kỳ hạn
Adjective terminal thuộc về cuối, ở cuối
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

technical terms (thuật ngữ chuyên môn)precise language (ngôn ngữ chính xác)

Antonyms

general terms (thuật ngữ chung chung)vague language (ngôn ngữ mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek-
Latin
species
Late Latin
specificus
Old French
specifique
English
specific
PIE
*ter-
Latin
terminus
Old French
terme
English
term
English
specific terms

Nguồn gốc của 'specific'

Từ 'specific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'species' (nghĩa là 'loại, hình thức' hoặc 'vẻ bề ngoài') và gốc 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Từ đó, 'specificus' trong tiếng Latin muộn mang nghĩa 'cụ thể, đặc biệt'. Sau khi đi qua tiếng Pháp cổ 'specifique', nó đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'rõ ràng, cụ thể, chi tiết'.

Lịch sử của 'terms'

Từ 'term' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới, giới hạn, điểm cuối'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các giới hạn hoặc điều kiện của một thỏa thuận. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'terme', nó đã phát triển thành từ 'term' trong tiếng Anh hiện đại, mang nhiều nghĩa như 'điều khoản, thuật ngữ, kỳ hạn'. Khi kết hợp với 'specific', nó nhấn mạnh sự rõ ràng của các điều kiện này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thuật ngữ có ý nghĩa chính xác và được định nghĩa rõ ràng trong một lĩnh vực chuyên môn nào đó. Nó nhấn mạnh tính chính xác và hạn chế của ý nghĩa, trái ngược với những từ ngữ chung chung hoặc mơ hồ.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực mà các thuật ngữ được sử dụng (ví dụ: 'specific terms in law'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các thuật ngữ đó hướng đến (ví dụ: 'specific terms for medical procedures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific terms
  • clear clear specific terms
    (các điều khoản cụ thể, rõ ràng)
  • precise precise specific terms
    (các điều khoản cụ thể, chính xác)
  • exact exact specific terms
    (các điều khoản cụ thể, chính xác)
  • detailed detailed specific terms
    (các điều khoản cụ thể, chi tiết)
Verb + specific terms
  • define define specific terms
    (định nghĩa các điều khoản cụ thể)
  • state state specific terms
    (nêu rõ các điều khoản cụ thể)
  • agree to agree to specific terms
    (đồng ý với các điều khoản cụ thể)
  • comply with comply with specific terms
    (tuân thủ các điều khoản cụ thể)
  • negotiate negotiate specific terms
    (đàm phán các điều khoản cụ thể)
  • lay out lay out specific terms
    (trình bày các điều khoản cụ thể)
Preposition + specific terms
  • in in specific terms
    (một cách cụ thể, về mặt cụ thể)
  • under under specific terms
    (theo các điều khoản cụ thể)
  • according to according to specific terms
    (theo các điều khoản cụ thể)

Idioms

  • in specific terms

    Diễn đạt một cách rõ ràng, chi tiết; xét về mặt cụ thể.

    "Can you explain that in specific terms so everyone understands?"

    (Bạn có thể giải thích điều đó một cách cụ thể hơn để mọi người cùng hiểu không?)

  • set out specific terms

    Trình bày, đề ra các điều khoản, điều kiện cụ thể.

    "The contract clearly sets out the specific terms of the agreement."

    (Hợp đồng quy định rõ ràng các điều khoản cụ thể của thỏa thuận.)

  • agree to specific terms

    Chấp thuận, đồng ý với các điều kiện hoặc điều khoản được nêu rõ.

    "We need to agree to the specific terms before signing the deal."

    (Chúng ta cần đồng ý với các điều khoản cụ thể trước khi ký kết thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific terms

Danh từ
Lật mặt

Những từ ngữ hoặc cụm từ cụ thể được sử dụng trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The contract uses specific terms to avoid any ambiguity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding specific terms is crucial for effective communication in any field.
Hiểu các thuật ngữ cụ thể là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Phủ định
Not defining specific terms can lead to misunderstandings and confusion.
Không xác định các thuật ngữ cụ thể có thể dẫn đến hiểu lầm và nhầm lẫn.
Nghi vấn
Is knowing specific terms a prerequisite for attending this workshop?
Có phải việc biết các thuật ngữ cụ thể là điều kiện tiên quyết để tham dự hội thảo này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific terms".

Tầm quan trọng trong Hợp đồng và Pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và pháp lý, việc sử dụng 'specific terms' là cực kỳ quan trọng. Các hợp đồng, thỏa thuận và văn bản pháp luật cần phải có các điều khoản rõ ràng, cụ thể để tránh hiểu lầm, tranh chấp và đảm bảo rằng tất cả các bên đều hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi của mình. Sự mơ hồ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Đảm bảo Giao tiếp Hiệu quả

Trong giao tiếp chuyên nghiệp và học thuật, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'specific terms' được đánh giá cao. Điều này giúp người nói hoặc người viết truyền tải thông điệp một cách chính xác, không gây nhầm lẫn và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe/đọc. Nó trái ngược với việc sử dụng ngôn ngữ chung chung, dễ gây hiểu lầm và thiếu chuyên nghiệp.