specific terms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Particular words or phrases used in a specific context or field.
Vietnamese Meaning
Những từ ngữ hoặc cụm từ cụ thể được sử dụng trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract uses specific terms to avoid any ambiguity."
"Hợp đồng sử dụng các thuật ngữ cụ thể để tránh mọi sự mơ hồ."
-
"Students need to learn the specific terms related to the subject."
"Sinh viên cần học các thuật ngữ cụ thể liên quan đến môn học."
-
"The document defines the specific terms used throughout the project."
"Tài liệu định nghĩa các thuật ngữ cụ thể được sử dụng xuyên suốt dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | specific | cụ thể, đặc trưng |
| Adverb | specifically | một cách cụ thể, đặc biệt là |
| Verb | specify | chỉ rõ, quy định rõ |
| Noun | specification | bản quy cách, sự chỉ rõ |
| Noun | specificity | tính đặc thù, tính cụ thể |
| Noun | term | điều khoản, thuật ngữ, kỳ hạn |
| Adjective | terminal | thuộc về cuối, ở cuối |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thuật ngữ có ý nghĩa chính xác và được định nghĩa rõ ràng trong một lĩnh vực chuyên môn nào đó. Nó nhấn mạnh tính chính xác và hạn chế của ý nghĩa, trái ngược với những từ ngữ chung chung hoặc mơ hồ.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực mà các thuật ngữ được sử dụng (ví dụ: 'specific terms in law'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các thuật ngữ đó hướng đến (ví dụ: 'specific terms for medical procedures').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear specific terms (các điều khoản cụ thể, rõ ràng)
-
precise precise specific terms (các điều khoản cụ thể, chính xác)
-
exact exact specific terms (các điều khoản cụ thể, chính xác)
-
detailed detailed specific terms (các điều khoản cụ thể, chi tiết)
-
define define specific terms (định nghĩa các điều khoản cụ thể)
-
state state specific terms (nêu rõ các điều khoản cụ thể)
-
agree to agree to specific terms (đồng ý với các điều khoản cụ thể)
-
comply with comply with specific terms (tuân thủ các điều khoản cụ thể)
-
negotiate negotiate specific terms (đàm phán các điều khoản cụ thể)
-
lay out lay out specific terms (trình bày các điều khoản cụ thể)
-
in in specific terms (một cách cụ thể, về mặt cụ thể)
-
under under specific terms (theo các điều khoản cụ thể)
-
according to according to specific terms (theo các điều khoản cụ thể)
Idioms
-
in specific terms
Diễn đạt một cách rõ ràng, chi tiết; xét về mặt cụ thể.
"Can you explain that in specific terms so everyone understands?"
(Bạn có thể giải thích điều đó một cách cụ thể hơn để mọi người cùng hiểu không?)
-
set out specific terms
Trình bày, đề ra các điều khoản, điều kiện cụ thể.
"The contract clearly sets out the specific terms of the agreement."
(Hợp đồng quy định rõ ràng các điều khoản cụ thể của thỏa thuận.)
-
agree to specific terms
Chấp thuận, đồng ý với các điều kiện hoặc điều khoản được nêu rõ.
"We need to agree to the specific terms before signing the deal."
(Chúng ta cần đồng ý với các điều khoản cụ thể trước khi ký kết thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
specific terms
Danh từNhững từ ngữ hoặc cụm từ cụ thể được sử dụng trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The contract uses specific terms to avoid any ambiguity."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding specific terms is crucial for effective communication in any field. |
Hiểu các thuật ngữ cụ thể là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong bất kỳ lĩnh vực nào. |
| Phủ định | Not defining specific terms can lead to misunderstandings and confusion. |
Không xác định các thuật ngữ cụ thể có thể dẫn đến hiểu lầm và nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Is knowing specific terms a prerequisite for attending this workshop? |
Có phải việc biết các thuật ngữ cụ thể là điều kiện tiên quyết để tham dự hội thảo này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific terms".
