(Top Banner Ad)
general terms
B2
Danh từ (luôn ở dạng số nhiều) B2 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Kinh doanh, Khoa học

general terms

UK: /ˈdʒenrəl tɜːmz/ • US: /ˈdʒenərəl tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản chung các điều khoản tổng quát khái niệm chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Words or expressions used to describe broad categories or concepts, rather than specific instances.

Vietnamese Meaning

Các từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả các phạm trù hoặc khái niệm rộng, thay vì các trường hợp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract outlines the general terms of service."

    "Hợp đồng phác thảo các điều khoản dịch vụ chung."

  • "The company's policy is defined in general terms."

    "Chính sách của công ty được xác định bằng các điều khoản chung."

  • "Can you explain the project in general terms?"

    "Bạn có thể giải thích dự án một cách tổng quát được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, thường là, về cơ bản
Noun generality sự tổng quát, tính chung chung
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun term thuật ngữ, điều khoản, kỳ hạn
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Latin
genus
Old French
general
Middle English
general
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term

Nguồn gốc của 'general' và 'terms'

Cụm từ 'general terms' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'General' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generalis' (thuộc về một loại hoặc một nhóm), sau đó là 'genus' (chủng loại, giống). Nó mang ý nghĩa chung chung, tổng quát. 'Terms' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn), sau đó là tiếng Pháp cổ 'terme' (điều kiện, thời hạn, thuật ngữ). Khi kết hợp lại, 'general terms' mô tả việc nói hoặc thảo luận một vấn đề theo cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết cụ thể, hoặc các điều khoản mang tính chung chung, chưa chi tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, hợp đồng, thỏa thuận, hoặc các văn bản chính thức khác. 'General terms' đề cập đến các điều khoản và điều kiện chung áp dụng cho tất cả các giao dịch hoặc tình huống, trái ngược với các điều khoản cụ thể áp dụng cho một trường hợp duy nhất. Nó thường dùng để phân biệt với 'specific terms'.

Prepositions

in under

'In general terms': Được sử dụng để nói về một cái gì đó một cách tổng quát, không đi sâu vào chi tiết. 'Under general terms': Theo các điều khoản và điều kiện chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • in in general terms
    (nói chung, một cách tổng quát, theo các điều khoản chung)
Verb + in general terms
  • speak speak in general terms
    (nói chung chung, nói một cách tổng quát)
  • discuss discuss in general terms
    (thảo luận chung chung, không đi vào chi tiết)
  • describe describe in general terms
    (mô tả một cách tổng quát, khái quát)
  • outline outline in general terms
    (phác thảo chung chung, vạch ra những nét chính)
Verb + on general terms
  • agree agree on general terms
    (đồng ý về các điều khoản chung (chưa chi tiết))
  • settle settle on general terms
    (thống nhất về các điều khoản chính)

Idioms

  • in general terms

    nói chung, một cách tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể

    "In general terms, the new policy aims to reduce carbon emissions."

    (Nói chung, chính sách mới nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.)

  • agree on general terms

    đồng ý về những điều khoản/điểm chính (chưa đi vào chi tiết cụ thể)

    "They've agreed on general terms for the acquisition, but the lawyers are still working on the finer points."

    (Họ đã đồng ý về các điều khoản chung cho việc mua lại, nhưng các luật sư vẫn đang làm việc về những điểm chi tiết hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general terms

Danh từ (luôn ở dạng số nhiều)
Lật mặt

Các từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả các phạm trù hoặc khái niệm rộng, thay vì các trường hợp cụ thể.

"The contract outlines the general terms of service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company uses general terms in the contract, clients will understand it more easily.
Nếu công ty sử dụng các điều khoản chung trong hợp đồng, khách hàng sẽ hiểu nó dễ dàng hơn.
Phủ định
If you don't understand the general terms, you shouldn't sign the agreement.
Nếu bạn không hiểu các điều khoản chung, bạn không nên ký thỏa thuận.
Nghi vấn
Will the agreement be simpler if it uses general terms?
Liệu thỏa thuận có đơn giản hơn nếu nó sử dụng các điều khoản chung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general terms".

Sự cân bằng giữa tổng quát và chi tiết trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng 'general terms' thường được dùng trong các giai đoạn đầu của một cuộc thảo luận, đàm phán, hoặc khi trình bày một bức tranh lớn mà không muốn sa lầy vào chi tiết. Điều này thể hiện mong muốn có cái nhìn bao quát trước khi đi sâu. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc kỹ thuật, sự rõ ràng và cụ thể là tối quan trọng, và việc chỉ dùng 'general terms' có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc thiếu sót nghiêm trọng.

Tính linh hoạt và rủi ro của 'general terms'

Việc trình bày mọi thứ bằng 'general terms' mang lại sự linh hoạt, cho phép các bên có không gian để điều chỉnh và thương lượng sau này. Trong kinh doanh hoặc chính trị, đây là một chiến lược phổ biến để đạt được sự đồng thuận ban đầu. Tuy nhiên, mặt trái là sự thiếu rõ ràng ban đầu có thể tạo ra rủi ro về sự hiểu lầm hoặc những xung đột không mong muốn khi đi vào chi tiết sau này, đặc biệt nếu các bên có những kỳ vọng khác nhau về các điều khoản chung đó.