broadsheet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newspaper with a large format, generally considered more serious and less sensationalist than tabloids.
Vietnamese Meaning
Một tờ báo khổ lớn, thường được coi là nghiêm túc và ít giật gân hơn so với báo lá cải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Times is a British broadsheet newspaper."
"Tờ Times là một tờ báo khổ lớn của Anh."
-
"She writes for a well-known broadsheet."
"Cô ấy viết cho một tờ báo khổ lớn nổi tiếng."
-
"Broadsheets tend to have more in-depth reporting."
"Báo khổ lớn có xu hướng đưa tin sâu sắc hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | broadsheet | Báo khổ lớn, báo chính thống |
| Adjective | broadsheet | Thuộc loại báo chính thống, nghiêm túc (ví dụ: broadsheet journalism - báo chí chính thống) |
| Noun (Antonym) | tabloid | Báo lá cải, báo khổ nhỏ (trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Broadsheet thường liên quan đến báo chí chất lượng cao, tập trung vào tin tức chính trị, kinh tế và quốc tế. Khác với 'tabloid' (báo lá cải) thường có khổ nhỏ hơn và tập trung vào tin tức giải trí, đời tư và các câu chuyện giật gân. Trước đây, broadsheet thực sự chỉ khổ giấy lớn, nhưng theo thời gian, nó còn mang ý nghĩa về nội dung và phong cách báo chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quality quality broadsheet (báo chính thống chất lượng cao)
-
serious serious broadsheet (báo chính thống nghiêm túc)
-
national national broadsheet (báo khổ lớn toàn quốc)
-
daily/Sunday daily/Sunday broadsheet (báo khổ lớn ra hàng ngày/Chủ nhật)
-
read read a broadsheet (đọc một tờ báo chính thống)
-
publish publish a broadsheet (xuất bản một tờ báo khổ lớn)
-
subscribe to subscribe to a broadsheet (đặt mua dài hạn một tờ báo chính thống)
-
the editor the editor of a broadsheet (biên tập viên của một tờ báo chính thống)
-
the front page the front page of a broadsheet (trang nhất của một tờ báo khổ lớn)
Idioms
-
the broadsheet press
Báo chí chính thống (dùng để chỉ chung các tờ báo uy tín, nghiêm túc).
"The scandal was largely ignored by the broadsheet press but was front-page news in the tabloids."
(Vụ bê bối phần lớn bị báo chí chính thống phớt lờ nhưng lại là tin trang nhất trên các báo lá cải.)
-
a broadsheet of record
Một tờ báo có uy tín, được xem là nguồn thông tin chính thức, đáng tin cậy và có giá trị lưu trữ.
"The Times in the UK is often considered a broadsheet of record."
(Tờ The Times ở Anh thường được coi là một tờ báo uy tín hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broadsheet
danh từMột tờ báo khổ lớn, thường được coi là nghiêm túc và ít giật gân hơn so với báo lá cải.
"The Times is a British broadsheet newspaper."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I prefer the broadsheet because it offers more in-depth analysis. |
Tôi thích báo khổ lớn hơn vì nó cung cấp những phân tích chuyên sâu hơn. |
| Phủ định | They don't publish a broadsheet anymore; they switched to a smaller format. |
Họ không còn xuất bản báo khổ lớn nữa; họ đã chuyển sang một định dạng nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Did you see the article about the election in that broadsheet? |
Bạn đã xem bài báo về cuộc bầu cử trên tờ báo khổ lớn đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadsheet".
