(Top Banner Ad)
quality paper
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

quality paper

UK: /ˈkwɒləti ˈpeɪpə(r)/ • US: /ˈkwɑːləti ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chất lượng cao giấy loại tốt bài viết chất lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper of superior or excellent grade.

Vietnamese Meaning

Giấy có chất lượng cao, loại tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We only use quality paper for our brochures to give them a professional look."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng giấy chất lượng cao cho các tờ rơi của mình để mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp."

  • "This printer requires quality paper to avoid jams."

    "Máy in này yêu cầu giấy chất lượng cao để tránh bị kẹt."

  • "The art students use quality paper for their watercolor paintings."

    "Các sinh viên nghệ thuật sử dụng giấy chất lượng cao cho tranh màu nước của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective qualitative Liên quan đến chất lượng, định tính
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn; làm cho đạt tiêu chuẩn
Noun qualification Bằng cấp, trình độ; sự đủ điều kiện
Noun paperwork Công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Verb paper Dán giấy (tường); bao phủ bằng giấy
Noun newspaper Báo, tờ báo

Synonyms

high-grade paper (giấy loại tốt)premium paper (giấy cao cấp)fine paper (giấy tốt)

Antonyms

low-quality paper (giấy chất lượng kém)cheap paper (giấy rẻ tiền)

Related Words

archival paper (giấy lưu trữ)photo paper (giấy ảnh)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality
Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
English
paper

Nguồn gốc 'Quality'

Từ 'quality' có nguồn gốc từ 'qualitas' trong tiếng Latin, bản thân nó lại xuất phát từ 'qualis' (nghĩa là 'loại gì', 'như thế nào'). Ban đầu, nó dùng để chỉ bản chất hoặc đặc tính của một vật. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thêm để chỉ mức độ xuất sắc hoặc giá trị cao, thường là sự vượt trội.

Nguồn gốc 'Paper'

Từ 'paper' xuất phát từ 'papyrus' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ cây cói papyrus. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng cây này để tạo ra vật liệu viết từ khoảng 3000 năm TCN. Từ 'papyrus' sau đó du nhập vào tiếng Latin, rồi tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Cụm 'quality paper' đơn giản là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để mô tả loại giấy có đặc tính cao cấp, bền đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ loại giấy có độ bền cao, bề mặt mịn, phù hợp cho in ấn chất lượng cao, viết hoặc các mục đích đặc biệt khác. Nó mang ý nghĩa về sự cao cấp và đáng tin cậy của sản phẩm giấy.
Trong bối cảnh học thuật, 'quality paper' có thể ám chỉ một bài viết nghiên cứu có chất lượng cao, được đánh giá cao về nội dung, cách trình bày và tính khoa học. Nó thường được so sánh với các bài viết thông thường hoặc kém chất lượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality paper
  • high-grade high-grade quality paper
    (giấy chất lượng cao cấp)
  • premium premium quality paper
    (giấy chất lượng thượng hạng)
  • archival archival quality paper
    (giấy chất lượng lưu trữ (bền lâu))
Verb + quality paper
  • print on print on quality paper
    (in trên giấy chất lượng tốt)
  • use use quality paper
    (sử dụng giấy chất lượng tốt)
  • produce on produce a document on quality paper
    (sản xuất tài liệu trên giấy chất lượng tốt)

Idioms

  • printed on quality paper

    Được in trên giấy chất lượng tốt; thường ám chỉ sự trang trọng, quan trọng hoặc giá trị của tài liệu, gợi lên sự chuyên nghiệp và lâu bền.

    "These diplomas are always printed on quality paper to ensure their longevity and prestige."

    (Những bằng cấp này luôn được in trên giấy chất lượng tốt để đảm bảo độ bền và uy tín của chúng.)

  • a touch of quality paper

    Cảm giác chạm vào giấy chất lượng; thường được dùng để nhấn mạnh trải nghiệm xúc giác cao cấp và vẻ sang trọng của tài liệu hoặc sản phẩm.

    "Even in the digital age, a touch of quality paper for a handwritten letter makes a big difference."

    (Ngay cả trong thời đại số, cảm giác chạm vào giấy chất lượng tốt cho một lá thư viết tay cũng tạo nên sự khác biệt lớn.)

  • the mark of quality paper

    Dấu hiệu, đặc điểm của giấy chất lượng; dùng để chỉ những đặc điểm dễ nhận biết của giấy tốt, thường là độ dày, bề mặt mịn, và độ bền, thể hiện sự cao cấp.

    "You can tell it's an expensive invitation by the mark of quality paper it's printed on."

    (Bạn có thể biết đó là một thiệp mời đắt tiền nhờ dấu hiệu của loại giấy chất lượng tốt mà nó được in.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality paper

Danh từ
Lật mặt

Giấy có chất lượng cao, loại tốt.

"We only use quality paper for our brochures to give them a professional look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality paper".

Biểu tượng của sự trang trọng và uy tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'quality paper' cho các tài liệu quan trọng như bằng cấp, chứng chỉ, thư mời đám cưới, hoặc văn kiện pháp lý không chỉ để đảm bảo độ bền mà còn là biểu tượng của sự trang trọng, uy tín và sự tôn trọng đối với người nhận hoặc sự kiện. Nó ngụ ý rằng nội dung bên trong có giá trị cao và xứng đáng được thể hiện một cách tốt nhất.

Nghệ thuật thư pháp và in ấn

Đối với các nghệ sĩ thư pháp, họa sĩ hoặc thợ in, việc lựa chọn 'quality paper' là yếu tố then chốt. Giấy chất lượng tốt không chỉ giữ màu mực đẹp hơn, không bị lem hay thấm mà còn đảm bảo tác phẩm nghệ thuật có thể tồn tại lâu dài qua thời gian. Nó cũng nâng cao trải nghiệm thẩm mỹ và cảm giác khi chạm vào, trở thành một phần không thể thiếu của quá trình sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật, thể hiện sự tỉ mỉ và đầu tư.