quality paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giấy có chất lượng cao, loại tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We only use quality paper for our brochures to give them a professional look."
"Chúng tôi chỉ sử dụng giấy chất lượng cao cho các tờ rơi của mình để mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp."
-
"This printer requires quality paper to avoid jams."
"Máy in này yêu cầu giấy chất lượng cao để tránh bị kẹt."
-
"The art students use quality paper for their watercolor paintings."
"Các sinh viên nghệ thuật sử dụng giấy chất lượng cao cho tranh màu nước của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | qualitative | Liên quan đến chất lượng, định tính |
| Verb | qualify | Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn; làm cho đạt tiêu chuẩn |
| Noun | qualification | Bằng cấp, trình độ; sự đủ điều kiện |
| Noun | paperwork | Công việc giấy tờ, thủ tục hành chính |
| Verb | paper | Dán giấy (tường); bao phủ bằng giấy |
| Noun | newspaper | Báo, tờ báo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ loại giấy có độ bền cao, bề mặt mịn, phù hợp cho in ấn chất lượng cao, viết hoặc các mục đích đặc biệt khác. Nó mang ý nghĩa về sự cao cấp và đáng tin cậy của sản phẩm giấy.
Trong bối cảnh học thuật, 'quality paper' có thể ám chỉ một bài viết nghiên cứu có chất lượng cao, được đánh giá cao về nội dung, cách trình bày và tính khoa học. Nó thường được so sánh với các bài viết thông thường hoặc kém chất lượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-grade high-grade quality paper (giấy chất lượng cao cấp)
-
premium premium quality paper (giấy chất lượng thượng hạng)
-
archival archival quality paper (giấy chất lượng lưu trữ (bền lâu))
-
print on print on quality paper (in trên giấy chất lượng tốt)
-
use use quality paper (sử dụng giấy chất lượng tốt)
-
produce on produce a document on quality paper (sản xuất tài liệu trên giấy chất lượng tốt)
Idioms
-
printed on quality paper
Được in trên giấy chất lượng tốt; thường ám chỉ sự trang trọng, quan trọng hoặc giá trị của tài liệu, gợi lên sự chuyên nghiệp và lâu bền.
"These diplomas are always printed on quality paper to ensure their longevity and prestige."
(Những bằng cấp này luôn được in trên giấy chất lượng tốt để đảm bảo độ bền và uy tín của chúng.)
-
a touch of quality paper
Cảm giác chạm vào giấy chất lượng; thường được dùng để nhấn mạnh trải nghiệm xúc giác cao cấp và vẻ sang trọng của tài liệu hoặc sản phẩm.
"Even in the digital age, a touch of quality paper for a handwritten letter makes a big difference."
(Ngay cả trong thời đại số, cảm giác chạm vào giấy chất lượng tốt cho một lá thư viết tay cũng tạo nên sự khác biệt lớn.)
-
the mark of quality paper
Dấu hiệu, đặc điểm của giấy chất lượng; dùng để chỉ những đặc điểm dễ nhận biết của giấy tốt, thường là độ dày, bề mặt mịn, và độ bền, thể hiện sự cao cấp.
"You can tell it's an expensive invitation by the mark of quality paper it's printed on."
(Bạn có thể biết đó là một thiệp mời đắt tiền nhờ dấu hiệu của loại giấy chất lượng tốt mà nó được in.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quality paper
Danh từGiấy có chất lượng cao, loại tốt.
"We only use quality paper for our brochures to give them a professional look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality paper".
