(Top Banner Ad)
newspaper
B1
noun B1 Báo chí, Truyền thông

newspaper

UK: /ˈnjuːzˌpeɪpər/ • US: /ˈnuːzˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

tờ báo báo chí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed publication containing news, feature articles, advertisements, and correspondence.

Vietnamese Meaning

Một ấn phẩm in chứa tin tức, các bài viết đặc sắc, quảng cáo và thư từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I read about the accident in the newspaper."

    "Tôi đọc về vụ tai nạn trên báo."

  • "She works for a local newspaper."

    "Cô ấy làm việc cho một tờ báo địa phương."

  • "The story was reported in all the major newspapers."

    "Câu chuyện đã được đưa tin trên tất cả các tờ báo lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newspaper báo, tờ báo
Noun newspaperman nhà báo (nam), người phát/bán báo (nam)
Noun newspaperwoman nhà báo (nữ), người phát/bán báo (nữ)
Noun newspaperboy cậu bé bán báo, người đưa báo (nam)
Noun newsgirl cô bé bán báo, người đưa báo (nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
newes
Old French
papier
Early Modern English
newspaper

Nguồn gốc từ 'news'

Từ 'news' ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ 'niwe' (nghĩa là 'mới'). Trong tiếng Anh trung đại, từ này phát triển thành 'newes' (dạng số nhiều của 'new'), dùng để chỉ những thông tin hoặc sự kiện mới mẻ vừa xảy ra.

Nguồn gốc từ 'paper'

Từ 'paper' có một hành trình dài. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'papyros', dùng để chỉ cây cói giấy. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'papyrus', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'papier' và cuối cùng vào tiếng Anh hiện đại để chỉ vật liệu dùng để viết hoặc in ấn.

Sự kết hợp 'newspaper'

Khoảng thế kỷ 17, khi ngành in ấn phát triển mạnh mẽ và nhu cầu về tin tức tăng cao, người ta đã ghép hai từ 'news' (tin tức) và 'paper' (giấy) lại với nhau để tạo thành 'newspaper', ám chỉ một ấn phẩm bằng giấy chuyên đăng tải các tin tức mới.

Usage Note

Từ 'newspaper' dùng để chỉ một ấn phẩm định kỳ (thường là hàng ngày hoặc hàng tuần) cung cấp thông tin về các sự kiện hiện tại, các vấn đề, và các chủ đề khác nhau. Nó khác với 'magazine' (tạp chí), thường tập trung vào các chủ đề cụ thể và xuất bản ít thường xuyên hơn. 'Journal' thường ám chỉ các ấn phẩm học thuật hoặc chuyên ngành.

Prepositions

in on

‘In the newspaper’ được dùng khi nói chung về việc một thông tin được đăng trên báo. ‘On the newspaper’ ít phổ biến hơn, thường dùng khi đề cập đến việc viết hoặc vẽ trực tiếp lên tờ báo vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newspaper
  • daily a daily newspaper
    (một tờ báo hàng ngày)
  • local a local newspaper
    (một tờ báo địa phương)
  • national a national newspaper
    (một tờ báo quốc gia)
  • tabloid a tabloid newspaper
    (một tờ báo lá cải)
Verb + newspaper
  • read read a newspaper
    (đọc báo)
  • subscribe to subscribe to a newspaper
    (đặt mua báo (dài hạn))
  • publish publish a newspaper
    (xuất bản báo)
  • deliver deliver newspapers
    (phát báo)
Newspaper + Noun
  • article a newspaper article
    (một bài báo)
  • headline a newspaper headline
    (một tiêu đề báo)
  • column a newspaper column
    (một chuyên mục trên báo)

Idioms

  • to be in the newspaper / in the newspapers

    được đăng trên báo, lên báo

    "The story was in all the national newspapers."

    (Câu chuyện đó đã được đăng trên tất cả các tờ báo quốc gia.)

  • to hit the headlines

    trở thành tin tức lớn, lên trang nhất báo (thường là tin giật gân)

    "The scandal hit the headlines worldwide."

    (Vụ bê bối đã gây chấn động khắp thế giới.)

  • read all about it!

    đọc hết tin tức nóng hổi đi! (cách người bán báo dùng để mời gọi mọi người mua và đọc tin tức mới)

    "Extra! Extra! Read all about it! Famous actor marries pop star!"

    (Báo nóng đây! Báo nóng đây! Đọc hết tin nóng đi! Diễn viên nổi tiếng cưới ngôi sao nhạc pop!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newspaper

noun
Lật mặt

Một ấn phẩm in chứa tin tức, các bài viết đặc sắc, quảng cáo và thư từ.

"I read about the accident in the newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I read the newspaper every morning before I go to work.
Tôi đọc báo mỗi sáng trước khi đi làm.
Phủ định
She didn't buy a newspaper because she gets all her news online.
Cô ấy đã không mua báo vì cô ấy nhận được tất cả tin tức trực tuyến.
Nghi vấn
Do you read the newspaper while you are commuting?
Bạn có đọc báo khi đang di chuyển không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the newspaper yesterday, I would know today's lottery results.
Nếu hôm qua tôi đã kiểm tra báo, hôm nay tôi sẽ biết kết quả xổ số.
Phủ định
If she hadn't thrown away the newspaper, she wouldn't have had to buy a new one.
Nếu cô ấy không vứt tờ báo đi, cô ấy đã không phải mua một tờ mới.
Nghi vấn
If you had subscribed to the newspaper last year, would you be more informed about local events now?
Nếu bạn đã đăng ký báo năm ngoái, bây giờ bạn có nắm bắt thông tin về các sự kiện địa phương hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper is delivered daily to her house.
Tờ báo được giao hàng ngày đến nhà cô ấy.
Phủ định
The newspaper was not found discarded on the street.
Tờ báo không bị tìm thấy vứt trên đường.
Nghi vấn
Will the newspaper be published online as well?
Tờ báo sẽ được xuất bản trực tuyến nữa chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she read the newspaper every morning.
Cô ấy nói rằng cô ấy đọc báo mỗi sáng.
Phủ định
He told me that he didn't buy the newspaper yesterday.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua báo ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if I had seen the article in the newspaper.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xem bài báo trên tờ báo chưa.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He reads the newspaper every morning.
Anh ấy đọc báo mỗi sáng.
Phủ định
She does not buy a newspaper on Sundays.
Cô ấy không mua báo vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Do they deliver the newspaper to your house?
Họ có giao báo đến nhà bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newspaper".

Báo Chủ Nhật (Sunday Newspaper)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trước thời đại kỹ thuật số, báo Chủ Nhật thường dày hơn và đồ sộ hơn so với báo các ngày trong tuần. Chúng thường đi kèm với nhiều chuyên mục đặc biệt như tạp chí, tin tức thể thao, giải trí, hoặc quảng cáo rao vặt, trở thành một phần của nghi thức thư giãn cuối tuần.

Hình ảnh cậu bé/cô bé bán báo

Hình ảnh 'newspaper boy' hoặc 'newspaper girl' (cậu bé/cô bé bán báo) là một biểu tượng kinh điển trong văn hóa đô thị phương Tây, đặc biệt là từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20. Những đứa trẻ này thường đứng ở góc phố hoặc đi lại trên đường, hô to tiêu đề báo để thu hút khách hàng, thể hiện sự tháo vát và là một phần của cuộc sống cộng đồng thời bấy giờ.