(Top Banner Ad)
broca's area
C1
danh từ C1 Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học thần kinh

broca's area

UK: /ˈbrɒkəz ˈeəriə/ • US: /ˈbroʊkəz ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng Broca khu vực Broca
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region in the frontal lobe of the dominant hemisphere (usually the left) of the hominid brain with functions linked to speech production.

Vietnamese Meaning

Một vùng não nằm ở thùy trán của bán cầu não chiếm ưu thế (thường là bán cầu não trái), có chức năng liên quan đến việc sản xuất ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Broca's area is essential for the motor control of speech."

    "Vùng Broca rất cần thiết cho việc kiểm soát vận động của lời nói."

  • "Studies show that Broca's area is activated during speech planning."

    "Các nghiên cứu cho thấy vùng Broca được kích hoạt trong quá trình lập kế hoạch lời nói."

  • "Damage to Broca's area can result in difficulty forming complete sentences."

    "Tổn thương vùng Broca có thể dẫn đến khó khăn trong việc hình thành các câu hoàn chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Broca's aphasia Chứng mất ngôn ngữ Broca (hay mất ngôn ngữ diễn đạt), một tình trạng người bệnh gặp khó khăn trong việc tạo ra lời nói trôi chảy và đúng ngữ pháp, mặc dù khả năng hiểu ngôn ngữ vẫn còn tương đối tốt.
Noun Wernicke's area Vùng Wernicke, một vùng não khác liên quan đến việc xử lý và hiểu ngôn ngữ nói và viết. Thường được nhắc đến cùng với vùng Broca.
Noun aphasia Chứng mất ngôn ngữ, một dạng rối loạn do tổn thương não gây ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của một người, bao gồm nói, nghe, đọc và viết.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học, Ngôn ngữ học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

French (Eponym)
Paul Broca
English
Broca's area

Tên Gọi Từ Một Bác Sĩ Người Pháp

Vùng Broca được đặt theo tên của Paul Broca, một bác sĩ, nhà giải phẫu học và nhà nhân chủng học người Pháp. Vào những năm 1860, ông đã nghiên cứu những bệnh nhân bị mất khả năng nói nhưng vẫn có thể hiểu ngôn ngữ. Sau khi họ qua đời, ông phát hiện ra rằng tất cả họ đều có tổn thương ở cùng một vùng cụ thể ở thùy trán trái của não. Khám phá này là một trong những bằng chứng đầu tiên cho thấy các chức năng cụ thể của não được khu trú ở các vùng riêng biệt.

Usage Note

Vùng Broca chịu trách nhiệm chính cho việc tạo ra lời nói. Tổn thương vùng này có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Broca (Broca's aphasia), còn gọi là chứng mất ngôn ngữ biểu đạt, khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nói, mặc dù họ vẫn hiểu ngôn ngữ. Khác với vùng Wernicke liên quan đến sự hiểu ngôn ngữ.

Prepositions

in of

* **in**: Sử dụng để chỉ vị trí vùng Broca nằm trong thùy trán (e.g., 'Broca's area is in the frontal lobe').
* **of**: Sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (e.g., 'Damage of Broca's area can cause aphasia').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Broca's area
  • activate Broca's area
    (kích hoạt vùng Broca (ví dụ: khi nói hoặc suy nghĩ bằng lời))
  • stimulate Broca's area
    (kích thích vùng Broca (thường trong nghiên cứu hoặc trị liệu))
  • study Broca's area
    (nghiên cứu vùng Broca)
Noun / Prepositional Phrase
  • damage to Broca's area
    (tổn thương ở vùng Broca)
  • a lesion in Broca's area
    (một vết thương/ổ tổn thương trong vùng Broca)
  • the function of Broca's area
    (chức năng của vùng Broca)

Idioms

  • My Broca's area is on strike.

    Vùng Broca của tôi đang đình công. (Cách nói đùa khi bạn gặp khó khăn trong việc tìm từ hoặc diễn đạt ý một cách mạch lạc, thường do mệt mỏi hoặc căng thẳng.)

    "After the long meeting, I couldn't even explain my idea. My Broca's area was completely on strike."

    (Sau cuộc họp dài, tôi thậm chí không thể giải thích ý tưởng của mình. Vùng Broca của tôi hoàn toàn đình công.)

  • to activate someone's Broca's area

    Kích hoạt vùng Broca của ai đó. (Nghĩa bóng: Làm cho một người thường ít nói bắt đầu nói chuyện say sưa, thường bằng cách đề cập đến chủ đề họ yêu thích.)

    "If you want to get him talking, just mention classic films. That's sure to activate his Broca's area."

    (Nếu bạn muốn anh ấy bắt đầu nói, chỉ cần đề cập đến phim kinh điển. Điều đó chắc chắn sẽ 'kích hoạt vùng Broca' của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broca's area

danh từ
Lật mặt

Một vùng não nằm ở thùy trán của bán cầu não chiếm ưu thế (thường là bán cầu não trái), có chức năng liên quan đến việc sản xuất ngôn ngữ.

"Broca's area is essential for the motor control of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Broca's area: the region of the brain associated with speech production, it plays a crucial role in forming coherent sentences.
Khu vực Broca: vùng não liên quan đến việc sản xuất ngôn ngữ, nó đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các câu mạch lạc.
Phủ định
The stroke didn't directly damage Broca's area: its impact primarily affected his motor skills, not his ability to formulate language.
Cơn đột quỵ không trực tiếp làm tổn thương khu vực Broca: tác động của nó chủ yếu ảnh hưởng đến kỹ năng vận động của anh ấy, chứ không phải khả năng diễn đạt ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is Broca's area solely responsible for speech production: or does it work in conjunction with other brain regions?
Khu vực Broca có hoàn toàn chịu trách nhiệm cho việc sản xuất ngôn ngữ không: hay nó hoạt động cùng với các vùng não khác?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the Broca's area's role in language processing for over a decade by the time they fully understand its complexities.
Các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu vai trò của vùng Broca trong xử lý ngôn ngữ hơn một thập kỷ vào thời điểm họ hiểu đầy đủ sự phức tạp của nó.
Phủ định
The medical team won't have been monitoring the patient's Broca's area activity for very long before they need to adjust the treatment.
Đội ngũ y tế sẽ không theo dõi hoạt động của vùng Broca của bệnh nhân trong một thời gian dài trước khi họ cần điều chỉnh phương pháp điều trị.
Nghi vấn
Will the researchers have been analyzing data from the Broca's area for months before publishing their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ vùng Broca trong nhiều tháng trước khi công bố phát hiện của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broca's area".

Bước Ngoặt Trong Khoa Học Não Bộ

Khám phá của Broca đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về não bộ. Nó cung cấp bằng chứng thuyết phục đầu tiên cho học thuyết 'định khu chức năng' (localization of function) – ý tưởng rằng các chức năng tâm lý khác nhau được đảm nhiệm bởi các vùng não riêng biệt. Điều này trái ngược với quan điểm trước đó cho rằng não hoạt động như một thể thống nhất, không chuyên biệt hóa.

Vùng Broca và Việc Học Song Ngữ

Nghiên cứu cho thấy vùng Broca đóng vai trò quan trọng trong việc học và sử dụng đa ngôn ngữ. Ở những người học ngôn ngữ thứ hai từ khi còn nhỏ (song ngữ sớm), cả hai ngôn ngữ thường được xử lý trong cùng một khu vực của vùng Broca. Tuy nhiên, ở những người học ngôn ngữ thứ hai muộn hơn, các ngôn ngữ có thể được xử lý ở các tiểu vùng liền kề nhau trong vùng Broca. Điều này cho thấy sự linh hoạt đáng kinh ngạc của bộ não.