(Top Banner Ad)
truism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học

truism

UK: /ˈtruːɪzəm/ • US: /ˈtruːɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chân lý hiển nhiên điều hiển nhiên sự thật hiển nhiên điều sáo rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is obviously true and says nothing new or interesting.

Vietnamese Meaning

Một phát biểu hiển nhiên đúng, không có gì mới mẻ hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a truism that you can't please all the people all the time."

    "Đó là một điều hiển nhiên là bạn không thể làm hài lòng tất cả mọi người mọi lúc."

  • "The truism that 'honesty is the best policy' is often ignored in business."

    "Sự thật hiển nhiên rằng 'trung thực là chính sách tốt nhất' thường bị bỏ qua trong kinh doanh."

  • "It may sound like a truism, but it's worth repeating: practice makes perfect."

    "Nghe có vẻ là một điều hiển nhiên, nhưng đáng để nhắc lại: có công mài sắt, có ngày nên kim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true đúng, thật
Adverb truly thật sự, chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
true
English
-ism
English
truism

Nguồn gốc của 'Truism'

Từ 'truism' xuất phát từ việc kết hợp từ 'true' (thật, đúng) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Ban đầu, nó ám chỉ một sự thật hiển nhiên, một điều ai cũng biết đến mức không cần phải chứng minh. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận triết học và dần trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.

Usage Note

Truism thường được sử dụng để chỉ những sự thật ai cũng biết, những điều sáo rỗng, nhàm chán vì quá quen thuộc. Nó có thể mang sắc thái châm biếm, chỉ trích khi người nói muốn nhấn mạnh sự thừa thãi hoặc vô ích của một phát biểu.

Prepositions

about of

* 'Truism about X': đề cập đến một sự thật hiển nhiên về X. Ví dụ: 'A truism about life is that it is full of surprises.'
* 'Truism of X': một sự thật hiển nhiên thuộc bản chất của X. Ví dụ: 'The truism of mathematics is that 2 + 2 = 4.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truism
  • obvious truism
    (một sự thật hiển nhiên)
  • common truism
    (một sự thật phổ biến)
  • tired truism
    (một sự thật nhàm chán vì quá quen thuộc)
Verb + truism
  • state a truism
    (nêu một sự thật hiển nhiên)
  • repeat a truism
    (lặp lại một sự thật hiển nhiên)
  • fall back on a truism
    (dựa vào một sự thật hiển nhiên)

Idioms

  • It's a truism to say...

    Thật hiển nhiên khi nói rằng...

    "It's a truism to say that education is important."

    (Thật hiển nhiên khi nói rằng giáo dục là quan trọng.)

  • Truism of the day

    Một sự thật hiển nhiên được nhắc đến hôm nay.

    "The truism of the day is: 'Honesty is the best policy.'"

    (Sự thật hiển nhiên hôm nay là: 'Trung thực là thượng sách.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truism

noun
Lật mặt

Một phát biểu hiển nhiên đúng, không có gì mới mẻ hoặc thú vị.

"It's a truism that you can't please all the people all the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, it's a truism that hard work leads to success.
Thật vậy, một điều hiển nhiên là sự chăm chỉ dẫn đến thành công.
Phủ định
Well, it's not a truism to say that everyone enjoys the taste of cilantro.
Chà, không thể nói một cách hiển nhiên rằng ai cũng thích mùi vị của rau mùi.
Nghi vấn
Really, is it a truism that money can't buy happiness?
Thật sao, có phải là một điều hiển nhiên rằng tiền bạc không thể mua được hạnh phúc?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you think about it, the truism that 'honesty is the best policy' will often guide your decisions.
Nếu bạn suy nghĩ về nó, chân lý hiển nhiên rằng 'trung thực là chính sách tốt nhất' thường sẽ hướng dẫn các quyết định của bạn.
Phủ định
If he doesn't understand the truism, he won't grasp the underlying principle.
Nếu anh ấy không hiểu chân lý hiển nhiên, anh ấy sẽ không nắm bắt được nguyên tắc cơ bản.
Nghi vấn
Will people understand the truism if we explain it simply?
Mọi người có hiểu chân lý hiển nhiên không nếu chúng ta giải thích nó một cách đơn giản?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had listened to the truism about hard work, he would have achieved more success.
Nếu anh ấy đã lắng nghe sự thật hiển nhiên về sự chăm chỉ, anh ấy đã đạt được nhiều thành công hơn.
Phủ định
If they had not ignored the truism that honesty is the best policy, they wouldn't have found themselves in this predicament.
Nếu họ không bỏ qua sự thật hiển nhiên rằng trung thực là thượng sách, họ đã không rơi vào tình cảnh khó khăn này.
Nghi vấn
Would we have avoided this mistake if we had remembered the truism that prevention is better than cure?
Chúng ta có tránh được sai lầm này không nếu chúng ta nhớ sự thật hiển nhiên rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was a truism to say that all men are mortal.
Cô ấy nói rằng việc nói tất cả mọi người đều phải chết là một chân lý hiển nhiên.
Phủ định
He said that it wasn't a truism that hard work always guarantees success.
Anh ấy nói rằng việc chăm chỉ luôn đảm bảo thành công không phải là một chân lý hiển nhiên.
Nghi vấn
She asked if it was a truism that honesty is the best policy.
Cô ấy hỏi liệu có phải sự trung thực là thượng sách là một chân lý hiển nhiên hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's a truism that everyone wants to be happy.
Ai cũng muốn hạnh phúc là một điều hiển nhiên.
Phủ định
It isn't a truism to say that hard work always guarantees success.
Không phải lúc nào nói làm việc chăm chỉ luôn đảm bảo thành công là một điều hiển nhiên.
Nghi vấn
What truism do people often ignore in their daily lives?
Điều hiển nhiên nào mà mọi người thường bỏ qua trong cuộc sống hàng ngày?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a truism that the sun rises in the East.
Việc mặt trời mọc ở hướng Đông là một chân lý hiển nhiên.
Phủ định
It is not a truism that everyone enjoys the same type of music.
Không phải ai cũng thích cùng một loại nhạc, đó không phải là một chân lý hiển nhiên.
Nghi vấn
Is it a truism that honesty is always the best policy?
Có phải sự trung thực luôn là lựa chọn tốt nhất, đó có phải là một chân lý hiển nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truism".

Sự thật hiển nhiên trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận những sự thật hiển nhiên ('truisms') thường được sử dụng để tạo điểm đồng thuận trước khi thảo luận về các vấn đề phức tạp hơn. Điều này giúp thiết lập một nền tảng chung và tránh hiểu lầm.

Giá trị của sự thật hiển nhiên

Mặc dù 'truisms' có vẻ đơn giản và nhàm chán, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố các giá trị cốt lõi của xã hội. Chúng nhắc nhở chúng ta về những nguyên tắc cơ bản mà chúng ta thường bỏ qua trong cuộc sống hàng ngày.