(Top Banner Ad)
bronx
B1
Danh từ B1 Địa lý, Văn hóa

bronx

UK: /brɒŋks/ • US: /brɑːŋks/

Nghĩa tiếng Việt

quận Bronx khu Bronx
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A borough of New York City, located north of Manhattan.

Vietnamese Meaning

Một quận của thành phố New York, nằm ở phía bắc Manhattan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bronx is known for its vibrant street art."

    "Bronx nổi tiếng với nghệ thuật đường phố sôi động."

  • "She grew up in the Bronx."

    "Cô ấy lớn lên ở Bronx."

  • "The Bronx Zoo is one of the largest zoos in the United States."

    "Vườn thú Bronx là một trong những vườn thú lớn nhất ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun The Bronx Tên một quận (borough) của Thành phố New York, Hoa Kỳ.
Noun (informal) Bronxite Người dân sống ở The Bronx.
Adjective (Modifier) Bronx accent Giọng nói đặc trưng của người dân The Bronx.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Jonas Bronck
17th Century Place Name
Bronck's Land
Modern English
The Bronx

Nguồn gốc tên gọi

Quận Bronx được đặt theo tên của Jonas Bronck, một người nhập cư gốc Thụy Điển/Hà Lan, người đã mua khu đất này từ người bản địa vào năm 1639. Khu vực này ban đầu được gọi là 'Bronck's Land' (Vùng đất của Bronck), sau đó dần dần được rút gọn và trở thành 'The Bronx'.

Usage Note

Bronx là một trong năm quận của New York City, nổi tiếng với vườn thú Bronx, sân vận động Yankee, và văn hóa hip-hop. Nó thường được liên tưởng đến hình ảnh một khu vực đa dạng về sắc tộc và có lịch sử phức tạp.

Prepositions

in of

"in Bronx": chỉ vị trí, sự ở trong quận Bronx. Ví dụ: "He lives in the Bronx." "of Bronx": thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ Bronx. Ví dụ: "The culture of the Bronx is vibrant."

Collocations (Từ đi kèm)

Geographical/Locational
  • in live in the Bronx
    (Sống ở quận Bronx)
  • South South Bronx
    (Khu vực phía Nam quận Bronx (nơi nổi tiếng với lịch sử văn hóa Hip-Hop))
Cultural/Defining
  • birthplace the birthplace of hip-hop (in the Bronx)
    (Nơi khai sinh của nhạc hip-hop (tại Bronx))
  • Yankee Yankee Stadium in the Bronx
    (Sân vận động Yankee ở Bronx)

Idioms

  • Bronx Cheer

    Hành động phát ra âm thanh chế giễu hoặc thể hiện sự không đồng tình bằng cách thổi hơi qua môi (còn gọi là 'raspberry').

    "The opposition gave the speaker a loud Bronx cheer after his failed promise."

    (Phe đối lập đã huýt gió chế giễu người phát ngôn sau lời hứa không thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronx

Danh từ
Lật mặt

Một quận của thành phố New York, nằm ở phía bắc Manhattan.

"The Bronx is known for its vibrant street art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronx".

Cái nôi của Hip-Hop

Quận Bronx, đặc biệt là khu vực South Bronx, được công nhận rộng rãi là nơi khai sinh của văn hóa và âm nhạc Hip-Hop vào những năm 1970. Những người tiên phong như DJ Kool Herc đã tổ chức các bữa tiệc đường phố tạo tiền đề cho thể loại này.

Biệt danh 'The Bronx Bombers'

Quận Bronx là nơi tọa lạc của Sân vận động Yankee nổi tiếng, sân nhà của đội bóng chày New York Yankees. Do đó, đội bóng này còn có biệt danh là 'The Bronx Bombers' (Những tay ném bom Bronx) vì khả năng đánh bóng mạnh mẽ của họ.