bronx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quận của thành phố New York, nằm ở phía bắc Manhattan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Bronx is known for its vibrant street art."
"Bronx nổi tiếng với nghệ thuật đường phố sôi động."
-
"She grew up in the Bronx."
"Cô ấy lớn lên ở Bronx."
-
"The Bronx Zoo is one of the largest zoos in the United States."
"Vườn thú Bronx là một trong những vườn thú lớn nhất ở Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | The Bronx | Tên một quận (borough) của Thành phố New York, Hoa Kỳ. |
| Noun (informal) | Bronxite | Người dân sống ở The Bronx. |
| Adjective (Modifier) | Bronx accent | Giọng nói đặc trưng của người dân The Bronx. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bronx là một trong năm quận của New York City, nổi tiếng với vườn thú Bronx, sân vận động Yankee, và văn hóa hip-hop. Nó thường được liên tưởng đến hình ảnh một khu vực đa dạng về sắc tộc và có lịch sử phức tạp.
Prepositions
"in Bronx": chỉ vị trí, sự ở trong quận Bronx. Ví dụ: "He lives in the Bronx." "of Bronx": thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ từ Bronx. Ví dụ: "The culture of the Bronx is vibrant."
Collocations (Từ đi kèm)
-
in live in the Bronx (Sống ở quận Bronx)
-
South South Bronx (Khu vực phía Nam quận Bronx (nơi nổi tiếng với lịch sử văn hóa Hip-Hop))
-
birthplace the birthplace of hip-hop (in the Bronx) (Nơi khai sinh của nhạc hip-hop (tại Bronx))
-
Yankee Yankee Stadium in the Bronx (Sân vận động Yankee ở Bronx)
Idioms
-
Bronx Cheer
Hành động phát ra âm thanh chế giễu hoặc thể hiện sự không đồng tình bằng cách thổi hơi qua môi (còn gọi là 'raspberry').
"The opposition gave the speaker a loud Bronx cheer after his failed promise."
(Phe đối lập đã huýt gió chế giễu người phát ngôn sau lời hứa không thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bronx
Danh từMột quận của thành phố New York, nằm ở phía bắc Manhattan.
"The Bronx is known for its vibrant street art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronx".
