queens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'queen': nữ hoàng, người trị vì một vương quốc; vợ của các vị vua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The queens of England have played a significant role in history."
"Các nữ hoàng của nước Anh đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử."
-
"The history books detail the reigns of many powerful queens."
"Sách lịch sử ghi lại chi tiết triều đại của nhiều nữ hoàng quyền lực."
-
"She considered herself one of the queens of the fashion industry."
"Cô ấy tự coi mình là một trong những nữ hoàng của ngành công nghiệp thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | queen | Nữ hoàng, hoàng hậu (số ít) |
| Adjective | queenly | Thuộc về nữ hoàng, vương giả, trang trọng |
| Noun | queendom | Vương quốc do nữ hoàng cai trị; quyền cai trị của nữ hoàng |
| Noun | queenship | Địa vị, phẩm chất hoặc thời kỳ trị vì của nữ hoàng |
| Verb | to queen | Hành động như nữ hoàng; cai trị như nữ hoàng (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'queens' thường dùng để chỉ nhiều nữ hoàng, hoặc trong một số trường hợp, để chỉ những người phụ nữ có phẩm chất hoặc vị thế cao trong một lĩnh vực nào đó. Nó không mang sắc thái trang trọng bằng từ 'majesty' (bệ hạ). Trong ngữ cảnh không chính thức, nó có thể mang nghĩa bóng, chỉ những người phụ nữ mạnh mẽ, quyền lực hoặc đáng ngưỡng mộ.
Prepositions
'queens of [something]' chỉ những người phụ nữ nổi bật, giỏi nhất trong lĩnh vực [something]. 'queens in [place]' chỉ những nữ hoàng trị vì ở [place].
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful queens (những nữ hoàng quyền lực)
-
reigning reigning queens (những nữ hoàng đang trị vì)
-
former former queens (những cựu nữ hoàng)
-
crown to crown queens (đăng quang cho các nữ hoàng)
-
honor to honor queens (tôn vinh các nữ hoàng)
-
beauty beauty queens (các nữ hoàng sắc đẹp)
-
drag drag queens (những nghệ sĩ drag (thường là nam giới hóa trang thành nữ))
-
drama drama queens (những người hay làm quá, kịch tính hóa mọi chuyện)
Idioms
-
drama queens
Những người thích kịch tính hóa mọi chuyện, làm quá lên
"Stop being such drama queens, it's just a small problem."
(Đừng làm quá lên như thế, đó chỉ là một vấn đề nhỏ thôi mà.)
-
beauty queens
Những nữ hoàng sắc đẹp, người chiến thắng các cuộc thi sắc đẹp
"The beauty queens were waving to the crowd."
(Các nữ hoàng sắc đẹp đang vẫy tay chào đám đông.)
-
queens of industry/pop/screen
Những người phụ nữ thành công, có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể (công nghiệp, âm nhạc pop, điện ảnh, v.v.)
"Madonna and Beyoncé are often referred to as queens of pop."
(Madonna và Beyoncé thường được gọi là những nữ hoàng nhạc pop.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
queens
Danh từSố nhiều của 'queen': nữ hoàng, người trị vì một vương quốc; vợ của các vị vua.
"The queens of England have played a significant role in history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queens".
