(Top Banner Ad)
queens
B1
Danh từ B1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

queens

UK: /kwiːnz/ • US: /kwiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

các nữ hoàng những nữ hoàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of queen: female rulers of a kingdom; wives of kings.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'queen': nữ hoàng, người trị vì một vương quốc; vợ của các vị vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queens of England have played a significant role in history."

    "Các nữ hoàng của nước Anh đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử."

  • "The history books detail the reigns of many powerful queens."

    "Sách lịch sử ghi lại chi tiết triều đại của nhiều nữ hoàng quyền lực."

  • "She considered herself one of the queens of the fashion industry."

    "Cô ấy tự coi mình là một trong những nữ hoàng của ngành công nghiệp thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun queen Nữ hoàng, hoàng hậu (số ít)
Adjective queenly Thuộc về nữ hoàng, vương giả, trang trọng
Noun queendom Vương quốc do nữ hoàng cai trị; quyền cai trị của nữ hoàng
Noun queenship Địa vị, phẩm chất hoặc thời kỳ trị vì của nữ hoàng
Verb to queen Hành động như nữ hoàng; cai trị như nữ hoàng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kwēnijō
Old English
cwēn
Middle English
quen, quene
Modern English
queen

Nguồn Gốc Của Từ 'Queen'

Từ 'queen' (số ít của 'queens') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*kwēnijō', có nghĩa là 'người phụ nữ'. Qua tiếng Anh cổ ('cwēn') với nghĩa 'nữ hoàng, vợ, phụ nữ', và tiếng Anh Trung cổ ('quen'), từ này dần phát triển thành 'queen' như ngày nay, chỉ người phụ nữ trị vì hoặc vợ của vua.

Usage Note

Từ 'queens' thường dùng để chỉ nhiều nữ hoàng, hoặc trong một số trường hợp, để chỉ những người phụ nữ có phẩm chất hoặc vị thế cao trong một lĩnh vực nào đó. Nó không mang sắc thái trang trọng bằng từ 'majesty' (bệ hạ). Trong ngữ cảnh không chính thức, nó có thể mang nghĩa bóng, chỉ những người phụ nữ mạnh mẽ, quyền lực hoặc đáng ngưỡng mộ.

Prepositions

of in

'queens of [something]' chỉ những người phụ nữ nổi bật, giỏi nhất trong lĩnh vực [something]. 'queens in [place]' chỉ những nữ hoàng trị vì ở [place].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + queens
  • powerful powerful queens
    (những nữ hoàng quyền lực)
  • reigning reigning queens
    (những nữ hoàng đang trị vì)
  • former former queens
    (những cựu nữ hoàng)
Verb + queens
  • crown to crown queens
    (đăng quang cho các nữ hoàng)
  • honor to honor queens
    (tôn vinh các nữ hoàng)
Noun + queens (Compounds/Phrases)
  • beauty beauty queens
    (các nữ hoàng sắc đẹp)
  • drag drag queens
    (những nghệ sĩ drag (thường là nam giới hóa trang thành nữ))
  • drama drama queens
    (những người hay làm quá, kịch tính hóa mọi chuyện)

Idioms

  • drama queens

    Những người thích kịch tính hóa mọi chuyện, làm quá lên

    "Stop being such drama queens, it's just a small problem."

    (Đừng làm quá lên như thế, đó chỉ là một vấn đề nhỏ thôi mà.)

  • beauty queens

    Những nữ hoàng sắc đẹp, người chiến thắng các cuộc thi sắc đẹp

    "The beauty queens were waving to the crowd."

    (Các nữ hoàng sắc đẹp đang vẫy tay chào đám đông.)

  • queens of industry/pop/screen

    Những người phụ nữ thành công, có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể (công nghiệp, âm nhạc pop, điện ảnh, v.v.)

    "Madonna and Beyoncé are often referred to as queens of pop."

    (Madonna và Beyoncé thường được gọi là những nữ hoàng nhạc pop.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queens

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'queen': nữ hoàng, người trị vì một vương quốc; vợ của các vị vua.

"The queens of England have played a significant role in history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queens".

Vai trò của Nữ hoàng trong Lịch sử và Chế độ Quân chủ

Trong nhiều nền văn hóa, các nữ hoàng (queens) không chỉ là vợ của vua mà còn có thể là người trị vì tối cao (nữ hoàng nhiếp chính) với quyền lực chính trị và quân sự. Họ thường là biểu tượng của quốc gia và đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lịch sử và văn hóa.

Văn hóa Drag Queens

Thuật ngữ 'drag queens' dùng để chỉ những người biểu diễn (thường là nam giới) hóa trang và cường điệu hóa các đặc điểm nữ tính để giải trí hoặc như một hình thức nghệ thuật. Đây là một phần quan trọng của văn hóa LGBTQ+ và thường liên quan đến sự thể hiện bản thân, sự hài hước và tính châm biếm.