(Top Banner Ad)
brooklyn
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử

brooklyn

UK: /ˈbrʊklɪn/ • US: /ˈbrʊklɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Brooklyn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A borough of New York City, coextensive with Kings County, located on the western end of Long Island.

Vietnamese Meaning

Một quận của Thành phố New York, đồng thời là Quận Kings, nằm ở phía tây của Đảo Long.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brooklyn is known for its vibrant arts scene."

    "Brooklyn nổi tiếng với nền nghệ thuật sôi động."

  • "We took the subway to Brooklyn."

    "Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến Brooklyn."

  • "Brooklyn has become a very trendy place to live."

    "Brooklyn đã trở thành một nơi rất hợp thời để sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brooklynite Người dân Brooklyn, người sống ở Brooklyn.
Adjective Brooklyn-based Có trụ sở hoặc đặt tại Brooklyn.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Dutch
Broekland
Dutch
Breuckelen
English
Brooklyn

Từ 'Vùng Đất Đầm Lầy' đến Quận Sầm Uất

Tên 'Brooklyn' bắt nguồn từ một thị trấn của Hà Lan tên là 'Breuckelen', có nghĩa là 'vùng đất đầm lầy' hoặc 'vùng đất bị chia cắt'. Vào thế kỷ 17, những người Hà Lan định cư đã đặt tên cho ngôi làng mới của họ ở Mỹ theo tên quê hương mình. Theo thời gian, ngôi làng nhỏ này đã phát triển thành một trong những quận nổi tiếng và đông dân nhất của Thành phố New York.

Usage Note

Brooklyn là một trong năm quận của Thành phố New York và nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa, lịch sử và các địa danh nổi tiếng như Cầu Brooklyn và Công viên Prospect. Nó thường được sử dụng như một biểu tượng của sự đổi mới và sự đa dạng ở Hoa Kỳ.

Prepositions

in from

'in Brooklyn' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong quận Brooklyn. 'from Brooklyn' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Brooklyn. Ví dụ: 'He lives in Brooklyn.' (Anh ấy sống ở Brooklyn.) hoặc 'She is from Brooklyn.' (Cô ấy đến từ Brooklyn.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brooklyn
  • downtown Brooklyn
    (Khu trung tâm Brooklyn)
  • historic Brooklyn
    (Khu Brooklyn lịch sử)
  • pre-war Brooklyn
    (Brooklyn thời kỳ trước chiến tranh (thường chỉ các tòa nhà))
Noun + Brooklyn
  • Brooklyn Bridge
    (Cầu Brooklyn)
  • Brooklyn Museum
    (Bảo tàng Brooklyn)
  • Brooklyn Nets
    (Đội bóng rổ Brooklyn Nets)
Verb + Brooklyn
  • live in Brooklyn
    (Sống ở Brooklyn)
  • move to Brooklyn
    (Chuyển đến Brooklyn)
  • explore Brooklyn
    (Khám phá Brooklyn)

Idioms

  • a Brooklyn accent

    Giọng nói đặc trưng của người Brooklyn, thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng là khá thẳng và có phần thô.

    "The actor perfected a Brooklyn accent for his role as a gangster."

    (Nam diễn viên đã luyện tập thành thục giọng Brooklyn cho vai diễn gangster của mình.)

  • If you believe that, I've got a bridge in Brooklyn to sell you.

    Một câu nói mỉa mai, có nghĩa là 'Nếu bạn tin điều đó thì bạn thật ngây thơ/dễ bị lừa'. Câu này ám chỉ hành động lừa đảo bán Cầu Brooklyn, một tài sản công cộng không thể bán được.

    "He promised he could make me a millionaire in a month. Yeah right, and I've got a bridge in Brooklyn to sell him."

    (Anh ta hứa có thể biến tôi thành triệu phú trong một tháng. Ờ phải, và tôi thì tin anh ta sái cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brooklyn

Danh từ
Lật mặt

Một quận của Thành phố New York, đồng thời là Quận Kings, nằm ở phía tây của Đảo Long.

"Brooklyn is known for its vibrant arts scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in Brooklyn.
Cô ấy ở Brooklyn.
Phủ định
He is not from Brooklyn.
Anh ấy không đến từ Brooklyn.
Nghi vấn
Is Brooklyn a borough of New York City?
Brooklyn có phải là một quận của thành phố New York không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brooklyn".

Brooklyn: Nồi Lẩu Văn Hóa (The Melting Pot)

Brooklyn là một trong những nơi đa dạng về văn hóa và sắc tộc nhất thế giới. Đi qua các khu phố khác nhau, bạn có thể cảm nhận như đang du lịch đến các quốc gia khác nhau, từ khu Do Thái Chính thống ở Williamsburg đến khu dân cư Caribê ở Flatbush hay khu Ba Lan ở Greenpoint. Sự đa dạng này thể hiện rõ trong ẩm thực, âm nhạc và nghệ thuật của quận.

Biểu Tượng của Sự Đổi Mới và Sáng Tạo

Trong những thập kỷ gần đây, Brooklyn đã trở thành một trung tâm toàn cầu cho văn hóa độc lập (indie), nghệ thuật, và khởi nghiệp. Các khu vực như Williamsburg và Bushwick nổi tiếng với các phòng trưng bày nghệ thuật, không gian biểu diễn, và các công ty công nghệ sáng tạo, thu hút các nghệ sĩ và doanh nhân từ khắp nơi trên thế giới.