(Top Banner Ad)
brother-killing
C1
Tính từ C1 Xã hội, Lịch sử, Tội phạm học

brother-killing

Nghĩa tiếng Việt

giết anh/em trai mang tính chất giết anh/em trai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by the killing of a brother.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là giết anh/em trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brother-killing conflict devastated the kingdom."

    "Cuộc xung đột giết anh em trai đã tàn phá vương quốc."

  • "The play explores the brother-killing rivalry between the two princes."

    "Vở kịch khám phá sự ganh đua giết anh em giữa hai hoàng tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fratricide Tội giết anh/em ruột; hành động huynh đệ tương tàn.
Adjective fratricidal Thuộc về hoặc liên quan đến việc giết anh/em ruột; có tính huynh đệ tương tàn. Ví dụ: a fratricidal war (một cuộc chiến tranh nồi da xáo thịt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brōþor ('brother') + cwellan ('to kill')
Middle English
brother + killen
Modern English
brother-killing

Nguồn gốc từ 'Fratricide'

Mặc dù 'brother-killing' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, thuật ngữ trang trọng hơn là 'fratricide'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'frater' (anh/em trai) và '-cidium' (hành động giết chóc). Đây là một ví dụ cho thấy tiếng Anh thường có cả từ gốc German đơn giản và từ gốc Latin học thuật để chỉ cùng một khái niệm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hành động, sự kiện hoặc động cơ liên quan đến việc giết anh/em trai. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tàn bạo, phản bội và thường gắn liền với các xung đột gia đình hoặc chính trị sâu sắc. So với 'fratricidal' (có nghĩa tương tự), 'brother-killing' có thể mang tính chất trực diện và cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brother-killing
  • a tragic brother-killing
    (một vụ giết anh/em trai bi thảm)
  • a brutal brother-killing
    (một vụ giết anh/em trai tàn bạo)
  • the original brother-killing
    (vụ giết anh em đầu tiên trong lịch sử (ám chỉ chuyện Cain và Abel))
Noun + brother-killing
  • an act of brother-killing
    (một hành động giết anh/em trai)
  • the theme of brother-killing
    (chủ đề huynh đệ tương tàn)
  • a story of brother-killing
    (một câu chuyện về việc giết anh/em trai)

Idioms

  • Brother against brother

    Anh em chống lại nhau, nội bộ lục đục, nồi da xáo thịt. Thường được dùng để mô tả các cuộc nội chiến hoặc xung đột trong cùng một gia đình, quốc gia.

    "The American Civil War was a tragic conflict that pitted brother against brother."

    (Nội chiến Hoa Kỳ là một cuộc xung đột bi thảm khiến anh em tương tàn.)

  • The mark of Cain

    Dấu ấn của kẻ tội đồ; sự kỳ thị xã hội mà một người phải gánh chịu sau khi phạm một tội ác kinh khủng, đặc biệt là giết người.

    "After he was released from prison, he felt he carried the mark of Cain and could never truly rejoin society."

    (Sau khi ra tù, anh ta cảm thấy mình mang dấu ấn của Cain và không bao giờ có thể thực sự tái hòa nhập với xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brother-killing

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm là giết anh/em trai.

"The brother-killing conflict devastated the kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brother-killing".

Cain và Abel: Huynh Đệ Tương Tàn trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh của Do Thái giáo và Kitô giáo, Cain và Abel là hai người con trai đầu tiên của Adam và Eva. Do ghen tị, Cain đã giết em trai mình là Abel. Đây được coi là vụ giết người đầu tiên trong lịch sử nhân loại và là câu chuyện điển hình nhất về 'brother-killing' trong văn hóa phương Tây.

Romulus và Remus: Nền Móng Đẫm Máu của Rome

Theo thần thoại La Mã, Rome được thành lập bởi hai anh em song sinh Romulus và Remus. Trong một cuộc tranh cãi về việc xây dựng thành phố, Romulus đã giết chết Remus. Câu chuyện này cho thấy chủ đề huynh đệ tương tàn cũng là một phần cốt lõi trong huyền thoại sáng lập của một trong những đế chế vĩ đại nhất lịch sử.